coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #720
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
Bs.F0,000634579165 1.8%
0,00000037 BTC -0.4%
0,00000494 ETH -2.2%
Trên danh sách theo dõi 25.762
Bs.F0,000604284592
Phạm vi 24H
Bs.F0,000642941887
Giá trị vốn hóa thị trường Bs.F1.471.354
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F32.806,01
Định giá pha loãng hoàn toàn Bs.F7.025.459
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng VEF: Chuyển đổi UMEE sang VEF

UMEE
VEF

1 UMEE = Bs.F0,000634579165

Cập nhật lần cuối 03:52AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang VEF hôm nay là 0,00063458 Bs.F và đã đã tăng 1.8% từ Bs.F0,000623342695 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -28.3% từ Bs.F0,000884865052 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
1.8%
-7.5%
-16.8%
-28.3%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F32.806,01. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00063458 Bs.F 0,00001124 Bs.F 1.8%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00063000 Bs.F -0,00003656 Bs.F -5.5%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00066656 Bs.F 0,00002278 Bs.F 3.5%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00064379 Bs.F 0,00001629 Bs.F 2.6%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00062749 Bs.F -0,00003167 Bs.F -4.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00065916 Bs.F -0,00001235 Bs.F -1.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00067152 Bs.F -0,00001468 Bs.F -2.1%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang VEF

UMEE VEF
0.01 UMEE 0.00000635 VEF
0.1 UMEE 0.00006346 VEF
1 UMEE 0.00063458 VEF
2 UMEE 0.00126916 VEF
5 UMEE 0.00317290 VEF
10 UMEE 0.00634579 VEF
20 UMEE 0.01269158 VEF
50 UMEE 0.03172896 VEF
100 UMEE 0.063458 VEF
1000 UMEE 0.634579 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang UMEE

VEF UMEE
0.01 VEF 15.76 UMEE
0.1 VEF 157.58 UMEE
1 VEF 1575.85 UMEE
2 VEF 3151.70 UMEE
5 VEF 7879.24 UMEE
10 VEF 15758.48 UMEE
20 VEF 31517 UMEE
50 VEF 78792 UMEE
100 VEF 157585 UMEE
1000 VEF 1575848 UMEE