coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #722
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
₫147,41 -6.4%
0,00000037 BTC -6.5%
0,00000500 ETH -7.4%
Trên danh sách theo dõi 25.757
₫147,21
Phạm vi 24H
₫158,29
Giá trị vốn hóa thị trường ₫341.683.314.015
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ ₫7.430.348.784
Định giá pha loãng hoàn toàn ₫1.631.478.310.834
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng VND: Chuyển đổi UMEE sang VND

UMEE
VND

1 UMEE = ₫147,41

Cập nhật lần cuối 12:50PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành VND

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang VND hôm nay là 147,41 ₫ và đã đã giảm -6.8% từ ₫158,22 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -47.9% từ ₫282,80 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-6.4%
-16.8%
-11.4%
-45.5%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫7.430.348.784. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 147,41 ₫ -10,80 ₫ -6.8%
December 07, 2022 Thứ tư 159,77 ₫ 5,50 ₫ 3.6%
December 06, 2022 Thứ ba 154,28 ₫ 1,60 ₫ 1.0%
December 05, 2022 Thứ hai 152,68 ₫ -8,69 ₫ -5.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 161,37 ₫ -3,02 ₫ -1.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 164,39 ₫ -3,58 ₫ -2.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 167,97 ₫ -15,43 ₫ -8.4%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang VND

UMEE VND
0.01 UMEE 1.47 VND
0.1 UMEE 14.74 VND
1 UMEE 147.41 VND
2 UMEE 294.83 VND
5 UMEE 737.07 VND
10 UMEE 1474.13 VND
20 UMEE 2948.27 VND
50 UMEE 7370.67 VND
100 UMEE 14741.35 VND
1000 UMEE 147413 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang UMEE

VND UMEE
0.01 VND 0.00006784 UMEE
0.1 VND 0.00067836 UMEE
1 VND 0.00678364 UMEE
2 VND 0.01356728 UMEE
5 VND 0.03391820 UMEE
10 VND 0.067836 UMEE
20 VND 0.135673 UMEE
50 VND 0.339182 UMEE
100 VND 0.678364 UMEE
1000 VND 6.78 UMEE