coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #717
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
XRP0,01645898 0.9%
0,00000037 BTC 1.7%
0,00000506 ETH 2.4%
Trên danh sách theo dõi 25.762
XRP0,01598754
Phạm vi 24H
XRP0,01670675
Giá trị vốn hóa thị trường XRP38.152.124,92000993
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ XRP886.526,66637101
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP182.169.751,24644008
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng XRP: Chuyển đổi UMEE sang XRP

UMEE
XRP

1 UMEE = XRP0,01645898

Cập nhật lần cuối 01:25AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang XRP hôm nay là 0,01645898 XRP và đã đã tăng 2.5% từ XRP0,01606159 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -26.6% từ XRP0,02242377 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.9%
-4.3%
-7.5%
-14.1%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP886.526,66637101. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 0,01645898 XRP 0,00039739 XRP 2.5%
December 09, 2022 Thứ sáu 0,01610516 XRP -0,00025358 XRP -1.6%
December 08, 2022 Thứ năm 0,01635875 XRP -0,00059257 XRP -3.5%
December 07, 2022 Thứ tư 0,01695131 XRP 0,00049232 XRP 3.0%
December 06, 2022 Thứ ba 0,01645899 XRP 0,00048721 XRP 3.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,01597178 XRP -0,00090838 XRP -5.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,01688016 XRP 0,00001084 XRP 0.1%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang XRP

UMEE XRP
0.01 UMEE 0.00016459 XRP
0.1 UMEE 0.00164590 XRP
1 UMEE 0.01645898 XRP
2 UMEE 0.03291797 XRP
5 UMEE 0.08229491 XRP
10 UMEE 0.16458983 XRP
20 UMEE 0.32917965 XRP
50 UMEE 0.82294913 XRP
100 UMEE 1.645898 XRP
1000 UMEE 16.458983 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang UMEE

XRP UMEE
0.01 XRP 0.60757097 UMEE
0.1 XRP 6.075710 UMEE
1 XRP 60.757 UMEE
2 XRP 121.514 UMEE
5 XRP 303.785 UMEE
10 XRP 607.571 UMEE
20 XRP 1215 UMEE
50 XRP 3038 UMEE
100 XRP 6076 UMEE
1000 XRP 60757 UMEE