Tiền ảo: 14.906
Sàn giao dịch: 1.152
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,443T $ 1.3%
Lưu lượng 24 giờ: 113,05B $
Gas: 7 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
UDS logo

Undeads Games
UDS / IDR

#646
Rp22.715,61
37.9%
0,00002219 BTC 36.7%
0,0004137 ETH 36.0%
$1,02 Phạm vi trong 24g $1,55

Chuyển đổi Undeads Games sang Indonesian Rupiah (UDS sang IDR)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Undeads Games (UDS) sang IDR là Rp22.715,61.
UDS
IDR

1 UDS = Rp22.715,61

Cách mua UDS bằng IDR

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch UDS

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua UDS bằng IDR!

Biểu đồ UDS sang IDR

Undeads Games (UDS) hôm nay có giá trị là Rp22.715,61, đó là một 3.1% giảm từ một giờ trước và 37.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của UDS ngày hôm nay là 70.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Undeads Games được giao dịch là Rp99.665.070.504.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
3.1% 37.9% 71.7% 114.3% 97.2% -
Số liệu thống kê về Undeads Games
Giá trị vốn hóa thị trường
Rp744.891.719.495
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.13
Định giá pha loãng hoàn toàn
Rp5.666.522.717.094
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Rp99.665.070.504
Cung lưu thông
32.863.704
Tổng cung
250.000.000
Tổng lượng cung tối đa
250.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Undeads Gamescó trị giá là bao nhiêu IDR?

Hiện tại, giá của 1 Undeads Games (UDS) tính bằng Indonesian Rupiah (IDR) là khoảng Rp22.715,61.

Rp1 tôi có thể mua được bao nhiêu UDS?

Hôm nay, Rp1 bạn có thể mua được khoảng 0.00004402 UDS.

Tôi có thể chuyển đổi giá của UDS sang IDR bằng cách nào?

Tính giá của UDS bằng IDR bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi UDS sang IDR của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của UDS bằng IDR, bạn có thể tham khảo biểu đồ UDS so với IDR.

Trước đây giá cao nhất của UDS/IDR là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 UDS tính bằng IDR là Rp25.063,46, được ghi nhận vào ngày Thg 7 16, 2024 (khoảng 1 giờ). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 UDS/IDR có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Undeads Games tính bằng IDR?

Trong tháng qua, giá của Undeads Games (UDS) đã tăng tăng lên 93,50 % so với Indonesian Rupiah (IDR). Trên thực tế, Undeads Games có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -5,20 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Undeads Games (UDS) so với IDR

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Undeads Games (UDS) so với IDR giao động giữa mức cao 22.716 Rp trên Thứ ba và mức thấp 12.981,44 Rp trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của UDS trong IDR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở 6.237,65 Rp (37.9%).

So sánh giá hàng ngày của Undeads Games (UDS) trong IDR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UDS sang IDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng bảy 16, 2024 Thứ ba 22.716 Rp 6.237,65 Rp 37.9%
Tháng bảy 15, 2024 Thứ hai 14.814,64 Rp 994,29 Rp 7.2%
Tháng bảy 14, 2024 Chủ nhật 13.820,35 Rp -185,09 Rp 1.3%
Tháng bảy 13, 2024 Thứ bảy 14.005,45 Rp 203,72 Rp 1.5%
Tháng bảy 12, 2024 Thứ sáu 13.801,73 Rp 820,29 Rp 6.3%
Tháng bảy 11, 2024 Thứ năm 12.981,44 Rp -320,64 Rp 2.4%
Tháng bảy 10, 2024 Thứ tư 13.302,08 Rp -701,51 Rp 5.0%

UDS / IDR Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Undeads Games (UDS) sang IDR là Rp22.715,61 cho mỗi 1 UDS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 UDS lấy 113.578 Rp hoặc 50,00 Rp lấy 0.00220113 UDS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch UDS phổ biến trong các mức giá IDR tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Undeads Games (UDS) sang IDR

UDS IDR
0.01 UDS 227.16 IDR
0.1 UDS 2271.56 IDR
1 UDS 22716 IDR
2 UDS 45431 IDR
5 UDS 113578 IDR
10 UDS 227156 IDR
20 UDS 454312 IDR
50 UDS 1135780 IDR
100 UDS 2271561 IDR
1000 UDS 22715608 IDR

Chuyển đổi Indonesian Rupiah (IDR) sang UDS

IDR UDS
0.01 IDR 0.000000440226 UDS
0.1 IDR 0.00000440 UDS
1 IDR 0.00004402 UDS
2 IDR 0.00008805 UDS
5 IDR 0.00022011 UDS
10 IDR 0.00044023 UDS
20 IDR 0.00088045 UDS
50 IDR 0.00220113 UDS
100 IDR 0.00440226 UDS
1000 IDR 0.04402259 UDS

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng