coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Unitus (UIS)
Unitus (UIS)
NT$0,010242950715 -0.3%
0,00000002 BTC 0.0%
Trên danh sách theo dõi 601
NT$0,009209705397
Phạm vi 24H
NT$0,010281019219
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ NT$5,17
Cung lưu thông ?
Tổng cung ?
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Unitus bằng TWD: Chuyển đổi UIS sang TWD

UIS
TWD

1 UIS = NT$0,010242950715

Cập nhật lần cuối 08:29AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UIS thành TWD

Tỷ giá hối đoái từ UIS sang TWD hôm nay là 0,01024295 NT$ và đã đã giảm -0.3% từ NT$0,010271190200 kể từ hôm nay.
Unitus (UIS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -24.2% từ NT$0,013512855279 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.3%
-1.0%
-1.5%
-21.5%
-79.8%

Tôi có thể mua và bán Unitus ở đâu?

Unitus có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$5,17. Unitus có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Freiexchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Unitus (UIS) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của Unitus trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UIS sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 27, 2022 Chủ nhật 0,01024295 NT$ -0,00002824 NT$ -0.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00892008 NT$ -0,00134890 NT$ -13.1%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,01026898 NT$ 0,00141706 NT$ 16.0%
November 24, 2022 Thứ năm 0,00885192 NT$ -0,00129846 NT$ -12.8%
November 23, 2022 Thứ tư 0,01015039 NT$ 0,00031561 NT$ 3.2%
November 22, 2022 Thứ ba 0,00983478 NT$ 0,00476308 NT$ 93.9%
November 21, 2022 Thứ hai 0,00507170 NT$ -0,00533303 NT$ -51.3%

Chuyển đổi Unitus (UIS) sang TWD

UIS TWD
0.01 UIS 0.00010243 TWD
0.1 UIS 0.00102430 TWD
1 UIS 0.01024295 TWD
2 UIS 0.02048590 TWD
5 UIS 0.051215 TWD
10 UIS 0.102430 TWD
20 UIS 0.204859 TWD
50 UIS 0.512148 TWD
100 UIS 1.024 TWD
1000 UIS 10.24 TWD

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang UIS

TWD UIS
0.01 TWD 0.976281 UIS
0.1 TWD 9.76 UIS
1 TWD 97.63 UIS
2 TWD 195.26 UIS
5 TWD 488.14 UIS
10 TWD 976.28 UIS
20 TWD 1952.56 UIS
50 TWD 4881.41 UIS
100 TWD 9762.81 UIS
1000 TWD 97628 UIS