coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #403
Giá Utrust (UTK)
Utrust (UTK)
ETH0,00007969 -0.3%
0,00000546 BTC 0.6%
0,00007969 ETH 0.7%
38.938 người thích điều này
ETH0,00007644
Phạm vi 24H
ETH0,00008021
Vốn hóa thị trường ETH37.242,79299065
KL giao dịch trong 24 giờ ETH1.724,83351388
Định giá pha loãng hoàn toàn ETH39.619,99254325
Cung lưu thông 470.000.000
Tổng cung 500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Utrust bằng ETH: Chuyển đổi UTK sang ETH

UTK
ETH

1 UTK = ETH0,00007969

Cập nhật lần cuối 11:43AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UTK thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ UTK sang ETH hôm nay là 0,00007969 ETH và đã đã tăng 0.7% từ ETH0,00007911 kể từ hôm nay.
Utrust (UTK) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 7.2% từ ETH0,00007431 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-0.3%
0.3%
-3.2%
-8.6%
-69.0%

Tôi có thể mua và bán Utrust ở đâu?

Utrust có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH1.724,83351388. Utrust có thể được giao dịch trên 45 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Utrust (UTK) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Utrust trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UTK sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,00007969 ETH 0,000000580193 ETH 0.7%
September 30, 2022 Friday 0,00007860 ETH 0,000000545448 ETH 0.7%
September 29, 2022 Thursday 0,00007805 ETH 0,000000766073 ETH 1.0%
September 28, 2022 Wednesday 0,00007728 ETH -0,00000101 ETH -1.3%
September 27, 2022 Tuesday 0,00007830 ETH -0,00000144 ETH -1.8%
September 26, 2022 Monday 0,00007974 ETH 0,00000110 ETH 1.4%
September 25, 2022 Sunday 0,00007864 ETH -0,000000457060 ETH -0.6%

Chuyển đổi Utrust (UTK) sang ETH

UTK ETH
0.01 UTK 0.000000796857 ETH
0.1 UTK 0.00000797 ETH
1 UTK 0.00007969 ETH
2 UTK 0.00015937 ETH
5 UTK 0.00039843 ETH
10 UTK 0.00079686 ETH
20 UTK 0.00159371 ETH
50 UTK 0.00398429 ETH
100 UTK 0.00796857 ETH
1000 UTK 0.07968574 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang UTK

ETH UTK
0.01 ETH 125.493 UTK
0.1 ETH 1255 UTK
1 ETH 12549 UTK
2 ETH 25099 UTK
5 ETH 62746 UTK
10 ETH 125493 UTK
20 ETH 250986 UTK
50 ETH 627465 UTK
100 ETH 1254930 UTK
1000 ETH 12549297 UTK