coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá V-Dimension (VOLLAR)
V-Dimension (VOLLAR)
₪0,926040 0.0%
0,00001349 BTC -2.4%
237 người thích điều này
₪0,700288
Phạm vi 24H
₪0,935637
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₪43,13
Cung lưu thông ?
Tổng cung 2.100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá V-Dimension bằng ILS: Chuyển đổi VOLLAR sang ILS

Biểu đồ chuyển đổi VOLLAR thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ VOLLAR sang ILS hôm nay là 0,926040 ₪ và đã đã tăng 0.8% từ ₪0,918525 kể từ hôm nay.
V-Dimension (VOLLAR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.0%
-36.2%

Tôi có thể mua và bán V-Dimension ở đâu?

V-Dimension có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪43,13. V-Dimension có thể được giao dịch trên 40 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của V-Dimension (VOLLAR) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của V-Dimension trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 VOLLAR sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 29, 2022 Thursday 0,926040 ₪ 0,00751521 ₪ 0.8%
September 28, 2022 Wednesday 0,920701 ₪ -0,544051 ₪ -37.1%
September 27, 2022 Tuesday 1,46 ₪ -3,79 ₪ -72.1%
September 26, 2022 Monday 5,26 ₪ 4,34 ₪ 471.1%
September 25, 2022 Sunday 0,920287 ₪ 0,000000000000000000 ₪ 0.0%
September 24, 2022 Saturday 0,920287 ₪ N/A ?
September 23, 2022 Friday N/A N/A ?

Chuyển đổi V-Dimension (VOLLAR) sang ILS

VOLLAR ILS
0.01 VOLLAR 0.00926040 ILS
0.1 VOLLAR 0.092604 ILS
1 VOLLAR 0.926040 ILS
2 VOLLAR 1.85 ILS
5 VOLLAR 4.63 ILS
10 VOLLAR 9.26 ILS
20 VOLLAR 18.52 ILS
50 VOLLAR 46.30 ILS
100 VOLLAR 92.60 ILS
1000 VOLLAR 926.04 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang VOLLAR

ILS VOLLAR
0.01 ILS 0.01079867 VOLLAR
0.1 ILS 0.107987 VOLLAR
1 ILS 1.080 VOLLAR
2 ILS 2.16 VOLLAR
5 ILS 5.40 VOLLAR
10 ILS 10.80 VOLLAR
20 ILS 21.60 VOLLAR
50 ILS 53.99 VOLLAR
100 ILS 107.99 VOLLAR
1000 ILS 1079.87 VOLLAR