coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá V-Dimension (VOLLAR)
V-Dimension (VOLLAR)
₹21,42 0.1%
0,00001346 BTC -0.7%
237 người thích điều này
₹21,27
Phạm vi 24H
₹21,64
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₹101.210
Cung lưu thông ?
Tổng cung 2.100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá V-Dimension bằng INR: Chuyển đổi VOLLAR sang INR

Biểu đồ chuyển đổi VOLLAR thành INR

Tỷ giá hối đoái từ VOLLAR sang INR hôm nay là 21,42 ₹ và đã đã giảm -0.4% từ ₹21,50 kể từ hôm nay.
V-Dimension (VOLLAR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-34.4%

Tôi có thể mua và bán V-Dimension ở đâu?

V-Dimension có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₹101.210. V-Dimension có thể được giao dịch trên 40 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của V-Dimension (VOLLAR) đến INR

So sánh giá & các thay đổi của V-Dimension trong INR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 VOLLAR sang INR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 21,42 ₹ -0,078167 ₹ -0.4%
September 29, 2022 Thursday 21,45 ₹ -0,04054862 ₹ -0.2%
September 28, 2022 Wednesday 21,49 ₹ -12,51 ₹ -36.8%
September 27, 2022 Tuesday 34,00 ₹ -87,49 ₹ -72.0%
September 26, 2022 Monday 121,50 ₹ 100,19 ₹ 470.2%
September 25, 2022 Sunday 21,31 ₹ 0,000000000000000000 ₹ 0.0%
September 24, 2022 Saturday 21,31 ₹ N/A ?

Chuyển đổi V-Dimension (VOLLAR) sang INR

VOLLAR INR
0.01 VOLLAR 0.214173 INR
0.1 VOLLAR 2.14 INR
1 VOLLAR 21.42 INR
2 VOLLAR 42.83 INR
5 VOLLAR 107.09 INR
10 VOLLAR 214.17 INR
20 VOLLAR 428.35 INR
50 VOLLAR 1070.87 INR
100 VOLLAR 2141.73 INR
1000 VOLLAR 21417 INR

Chuyển đổi Indian Rupee (INR) sang VOLLAR

INR VOLLAR
0.01 INR 0.00046691 VOLLAR
0.1 INR 0.00466911 VOLLAR
1 INR 0.04669114 VOLLAR
2 INR 0.093382 VOLLAR
5 INR 0.233456 VOLLAR
10 INR 0.466911 VOLLAR
20 INR 0.933823 VOLLAR
50 INR 2.33 VOLLAR
100 INR 4.67 VOLLAR
1000 INR 46.69 VOLLAR