coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Venus LINK (VLINK)
Venus LINK (VLINK)
EOS0,12272949 -2.3%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00000776 BTC -1.6%
0,00052949 BNB -2.4%
40 người thích điều này
EOS0,12411309
Phạm vi 24H
EOS0,13004065
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ N/A
Cung lưu thông ?
Tổng cung 38.111.212
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Venus LINK bằng EOS: Chuyển đổi VLINK sang EOS

VLINK
EOS

1 VLINK = EOS0,12272949

Cập nhật lần cuối 09:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi VLINK thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ VLINK sang EOS hôm nay là 0,12272949 EOS và đã đã giảm -4.1% từ EOS0,12792185 kể từ hôm nay.
Venus LINK (VLINK) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 26.8% từ EOS0,09682149 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-2.3%
-1.3%
-3.1%
10.7%
-68.9%

Tôi có thể mua và bán Venus LINK ở đâu?

Venus LINK có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là N/A. Venus LINK có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên .

Lịch sử giá 7 ngày của Venus LINK (VLINK) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Venus LINK trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 VLINK sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,12272949 EOS -0,00522345 EOS -4.1%
September 30, 2022 Friday 0,13219987 EOS -0,00570826 EOS -4.1%
September 29, 2022 Thursday 0,13790813 EOS -0,00445394 EOS -3.1%
September 28, 2022 Wednesday 0,14236207 EOS 0,00785949 EOS 5.8%
September 27, 2022 Tuesday 0,13450258 EOS -0,00141239 EOS -1.0%
September 26, 2022 Monday 0,13591497 EOS 0,00634054 EOS 4.9%
September 25, 2022 Sunday 0,12957444 EOS 0,00748956 EOS 6.1%

Chuyển đổi Venus LINK (VLINK) sang EOS

VLINK EOS
0.01 VLINK 0.00122729 EOS
0.1 VLINK 0.01227295 EOS
1 VLINK 0.12272949 EOS
2 VLINK 0.24545899 EOS
5 VLINK 0.61364747 EOS
10 VLINK 1.227295 EOS
20 VLINK 2.454590 EOS
50 VLINK 6.136475 EOS
100 VLINK 12.272949 EOS
1000 VLINK 122.729 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang VLINK

EOS VLINK
0.01 EOS 0.08148001 VLINK
0.1 EOS 0.81480007 VLINK
1 EOS 8.148001 VLINK
2 EOS 16.296001 VLINK
5 EOS 40.740004 VLINK
10 EOS 81.480 VLINK
20 EOS 162.960 VLINK
50 EOS 407.400 VLINK
100 EOS 814.800 VLINK
1000 EOS 8148 VLINK