Rank #1675
420 người thích điều này
verisafe  (VSF)
VeriSafe (VSF)
₴0,015598627852 0.2%
0,00000001 BTC 0.0%
0,00000012 ETH -6.2%
420 người thích điều này
₴0,015284179409
Phạm vi 24H
₴0,015980380226
Vốn hóa thị trường ₴127.020.680
KL giao dịch trong 24 giờ ₴73,53
Cung lưu thông 8.144.932.639
Tổng cung 19.395.726.268
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ VeriSafe sang UAH

Tỷ giá hối đoái từ VSF sang UAH hôm nay là 0,01559863 ₴ và đã đã tăng 0.2% từ ₴0,015569070835 kể từ hôm nay.
VeriSafe (VSF) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.4% từ ₴0,016142474376 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
0.2%
-0.6%
-5.4%
-6.8%
2335.7%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán VeriSafe ở đâu?

VeriSafe có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là ₴73,53. VeriSafe có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong FinexBox. Đọc thêm về VeriSafe.

Lịch sử giá 7 ngày của VeriSafe (VSF) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của VeriSafe trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 VSF sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 01, 2021 Wednesday 0,01559863 ₴ -0,00013792 ₴ -0.9%
November 30, 2021 Tuesday 0,01573655 ₴ 0,00021959 ₴ 1.4%
November 29, 2021 Monday 0,01551696 ₴ 0,00073534 ₴ 5.0%
November 28, 2021 Sunday 0,01478162 ₴ 0,00020816 ₴ 1.4%
November 27, 2021 Saturday 0,01457346 ₴ -0,00134520 ₴ -8.5%
November 26, 2021 Friday 0,01591866 ₴ 0,00051340 ₴ 3.3%
November 25, 2021 Thursday 0,01540526 ₴ -0,00009509 ₴ -0.6%

Convert VeriSafe (VSF) to UAH

VSF UAH
0.01 0.00015599
0.1 0.00155986
1 0.01559863
2 0.03119726
5 0.077993
10 0.155986
20 0.311973
50 0.779931
100 1.56
1000 15.60

Convert Ukrainian hryvnia (UAH) to VSF

UAH VSF
0.01 0.641082
0.1 6.41
1 64.11
2 128.22
5 320.54
10 641.08
20 1282.16
50 3205.41
100 6410.82
1000 64108
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android