coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #286
Giá Vulcan Forged (PYR)

Vulcan Forged PYR / BRL

R$21,54 3.7%
0,00017856 BTC 4.4%
0,00251193 ETH 3.1%
Trên danh sách theo dõi 58.019
R$20,16
Phạm vi 24H
R$21,58
Giá trị vốn hóa thị trường R$514.839.555
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ R$57.068.475
Định giá pha loãng hoàn toàn R$1.077.173.860
Cung lưu thông 23.897.700
Tổng cung 50.000.000
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Vulcan Forged sang Brazil Real (PYR sang BRL)

PYR
BRL

1 PYR = R$21,54

Cập nhật lần cuối 10:48PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PYR thành BRL

Tỷ giá hối đoái từ PYR sang BRL hôm nay là 21,54 R$ và đã đã tăng 5.8% từ R$20,36 kể từ hôm nay.
Vulcan Forged (PYR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 37.4% từ R$15,68 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
3.7%
6.3%
17.7%
46.1%
-65.0%

Tôi có thể mua và bán Vulcan Forged ở đâu?

Vulcan Forged có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là R$57.068.475. Vulcan Forged có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Vulcan Forged (PYR) đến BRL

So sánh giá & các thay đổi của Vulcan Forged trong BRL trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PYR sang BRL Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 21,54 R$ 1,18 R$ 5.8%
February 02, 2023 Thứ năm 20,75 R$ 0,918412 R$ 4.6%
February 01, 2023 Thứ tư 19,83 R$ 0,548294 R$ 2.8%
January 31, 2023 Thứ ba 19,28 R$ -1,88 R$ -8.9%
January 30, 2023 Thứ hai 21,16 R$ 1,19 R$ 6.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 19,97 R$ -0,192844 R$ -1.0%
January 28, 2023 Thứ bảy 20,16 R$ 0,226136 R$ 1.1%

Chuyển đổi Vulcan Forged (PYR) sang BRL

PYR BRL
0.01 PYR 0.215401 BRL
0.1 PYR 2.15 BRL
1 PYR 21.54 BRL
2 PYR 43.08 BRL
5 PYR 107.70 BRL
10 PYR 215.40 BRL
20 PYR 430.80 BRL
50 PYR 1077.00 BRL
100 PYR 2154.01 BRL
1000 PYR 21540 BRL

Chuyển đổi Brazil Real (BRL) sang PYR

BRL PYR
0.01 BRL 0.00046425 PYR
0.1 BRL 0.00464251 PYR
1 BRL 0.04642508 PYR
2 BRL 0.092850 PYR
5 BRL 0.232125 PYR
10 BRL 0.464251 PYR
20 BRL 0.928502 PYR
50 BRL 2.32 PYR
100 BRL 4.64 PYR
1000 BRL 46.43 PYR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu