coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #289
Giá Vulcan Forged (PYR)

Vulcan Forged PYR / DKK

kr.30,71 8.4%
0,00018996 BTC 6.5%
0,00262974 ETH 5.0%
Trên danh sách theo dõi 58.331
kr.28,25
Phạm vi 24H
kr.31,61
Giá trị vốn hóa thị trường kr.735.227.402
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ kr.122.268.719
Định giá pha loãng hoàn toàn kr.1.538.280.676
Cung lưu thông 23.897.700
Tổng cung 50.000.000
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Vulcan Forged sang Danish Krone (PYR sang DKK)

PYR
DKK

1 PYR = kr.30,71

Cập nhật lần cuối 01:59AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PYR thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ PYR sang DKK hôm nay là 30,71 kr. và đã đã tăng 8.6% từ kr.28,29 kể từ hôm nay.
Vulcan Forged (PYR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 31.1% từ kr.23,43 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.3%
8.4%
13.3%
13.8%
31.9%
-71.0%

Tôi có thể mua và bán Vulcan Forged ở đâu?

Vulcan Forged có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.122.268.719. Vulcan Forged có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Vulcan Forged (PYR) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Vulcan Forged trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PYR sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 30,71 kr. 2,42 kr. 8.6%
February 07, 2023 Thứ ba 27,82 kr. -0,828401 kr. -2.9%
February 06, 2023 Thứ hai 28,64 kr. -1,44 kr. -4.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 30,08 kr. 1,21 kr. 4.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 28,87 kr. 1,40 kr. 5.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 27,47 kr. -0,261717 kr. -0.9%
February 02, 2023 Thứ năm 27,73 kr. 0,962923 kr. 3.6%

Chuyển đổi Vulcan Forged (PYR) sang DKK

PYR DKK
0.01 PYR 0.307110 DKK
0.1 PYR 3.07 DKK
1 PYR 30.71 DKK
2 PYR 61.42 DKK
5 PYR 153.55 DKK
10 PYR 307.11 DKK
20 PYR 614.22 DKK
50 PYR 1535.55 DKK
100 PYR 3071.10 DKK
1000 PYR 30711 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang PYR

DKK PYR
0.01 DKK 0.00032562 PYR
0.1 DKK 0.00325617 PYR
1 DKK 0.03256166 PYR
2 DKK 0.065123 PYR
5 DKK 0.162808 PYR
10 DKK 0.325617 PYR
20 DKK 0.651233 PYR
50 DKK 1.63 PYR
100 DKK 3.26 PYR
1000 DKK 32.56 PYR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu