coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #286
Giá Vulcan Forged (PYR)

Vulcan Forged PYR / MYR

RM17,82 3.0%
0,00017867 BTC 3.8%
0,00251912 ETH 2.4%
Trên danh sách theo dõi 58.032
RM17,05
Phạm vi 24H
RM17,92
Giá trị vốn hóa thị trường RM426.985.590
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ RM47.558.428
Định giá pha loãng hoàn toàn RM893.361.265
Cung lưu thông 23.897.700
Tổng cung 50.000.000
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Vulcan Forged sang Malaysian Ringgit (PYR sang MYR)

PYR
MYR

1 PYR = RM17,82

Cập nhật lần cuối 12:20AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PYR thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ PYR sang MYR hôm nay là 17,82 RM và đã đã tăng 3.3% từ RM17,25 kể từ hôm nay.
Vulcan Forged (PYR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 37.5% từ RM12,96 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
3.0%
6.0%
7.0%
42.2%
-65.3%

Tôi có thể mua và bán Vulcan Forged ở đâu?

Vulcan Forged có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM47.558.428. Vulcan Forged có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Vulcan Forged (PYR) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Vulcan Forged trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PYR sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 17,82 RM 0,569922 RM 3.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 17,10 RM -0,406287 RM -2.3%
February 02, 2023 Thứ năm 17,50 RM 0,843799 RM 5.1%
February 01, 2023 Thứ tư 16,66 RM 0,662644 RM 4.1%
January 31, 2023 Thứ ba 16,00 RM -1,58 RM -9.0%
January 30, 2023 Thứ hai 17,58 RM 0,991415 RM 6.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 16,58 RM -0,159860 RM -1.0%

Chuyển đổi Vulcan Forged (PYR) sang MYR

PYR MYR
0.01 PYR 0.178168 MYR
0.1 PYR 1.78 MYR
1 PYR 17.82 MYR
2 PYR 35.63 MYR
5 PYR 89.08 MYR
10 PYR 178.17 MYR
20 PYR 356.34 MYR
50 PYR 890.84 MYR
100 PYR 1781.68 MYR
1000 PYR 17816.81 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang PYR

MYR PYR
0.01 MYR 0.00056127 PYR
0.1 MYR 0.00561268 PYR
1 MYR 0.056127 PYR
2 MYR 0.112254 PYR
5 MYR 0.280634 PYR
10 MYR 0.561268 PYR
20 MYR 1.12 PYR
50 MYR 2.81 PYR
100 MYR 5.61 PYR
1000 MYR 56.13 PYR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu