coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #288
Giá Vulcan Forged (PYR)

Vulcan Forged PYR / TRY

₺78,29 2.8%
0,00017783 BTC 3.7%
0,00250975 ETH 2.7%
Trên danh sách theo dõi 58.014
₺75,10
Phạm vi 24H
₺79,17
Giá trị vốn hóa thị trường ₺1.870.914.650
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ ₺211.335.214
Định giá pha loãng hoàn toàn ₺3.914.424.086
Cung lưu thông 23.897.700
Tổng cung 50.000.000
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Vulcan Forged sang Turkish Lira (PYR sang TRY)

PYR
TRY

1 PYR = ₺78,29

Cập nhật lần cuối 10:22PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PYR thành TRY

Tỷ giá hối đoái từ PYR sang TRY hôm nay là 78,29 ₺ và đã đã tăng 2.9% từ ₺76,07 kể từ hôm nay.
Vulcan Forged (PYR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 45.9% từ ₺53,65 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
2.8%
5.7%
17.1%
45.4%
-65.2%

Tôi có thể mua và bán Vulcan Forged ở đâu?

Vulcan Forged có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₺211.335.214. Vulcan Forged có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Vulcan Forged (PYR) đến TRY

So sánh giá & các thay đổi của Vulcan Forged trong TRY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PYR sang TRY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 78,29 ₺ 2,22 ₺ 2.9%
February 02, 2023 Thứ năm 77,24 ₺ 3,70 ₺ 5.0%
February 01, 2023 Thứ tư 73,54 ₺ 2,63 ₺ 3.7%
January 31, 2023 Thứ ba 70,90 ₺ -7,02 ₺ -9.0%
January 30, 2023 Thứ hai 77,92 ₺ 4,41 ₺ 6.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 73,51 ₺ -0,702246 ₺ -0.9%
January 28, 2023 Thứ bảy 74,21 ₺ 0,194611 ₺ 0.3%

Chuyển đổi Vulcan Forged (PYR) sang TRY

PYR TRY
0.01 PYR 0.782907 TRY
0.1 PYR 7.83 TRY
1 PYR 78.29 TRY
2 PYR 156.58 TRY
5 PYR 391.45 TRY
10 PYR 782.91 TRY
20 PYR 1565.81 TRY
50 PYR 3914.53 TRY
100 PYR 7829.07 TRY
1000 PYR 78291 TRY

Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang PYR

TRY PYR
0.01 TRY 0.00012773 PYR
0.1 TRY 0.00127729 PYR
1 TRY 0.01277291 PYR
2 TRY 0.02554582 PYR
5 TRY 0.063865 PYR
10 TRY 0.127729 PYR
20 TRY 0.255458 PYR
50 TRY 0.638646 PYR
100 TRY 1.28 PYR
1000 TRY 12.77 PYR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu