coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #287
Giá Vulcan Forged (PYR)

Vulcan Forged PYR / YFI

YFI0,00052990 4.2%
0,00017873 BTC 4.6%
0,00251519 ETH 3.0%
Trên danh sách theo dõi 58.031
YFI0,00052115
Phạm vi 24H
YFI0,00053610
Giá trị vốn hóa thị trường YFI12.653,11125062
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ YFI1.393,69046777
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI26.473,49169715
Cung lưu thông 23.897.700
Tổng cung 50.000.000
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Vulcan Forged sang Yearn.finance (PYR sang YFI)

PYR
YFI

1 PYR = YFI0,00052990

Cập nhật lần cuối 11:47PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PYR thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ PYR sang YFI hôm nay là 0,00052990 YFI và đã đã tăng 1.0% từ YFI0,00052480 kể từ hôm nay.
Vulcan Forged (PYR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -1.2% từ YFI0,00053659 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
4.2%
6.6%
18.0%
46.5%
-64.9%

Tôi có thể mua và bán Vulcan Forged ở đâu?

Vulcan Forged có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI1.393,69046777. Vulcan Forged có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Vulcan Forged (PYR) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Vulcan Forged trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PYR sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00052990 YFI 0,00000510 YFI 1.0%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00054813 YFI 0,00000848 YFI 1.6%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00053965 YFI 0,00001586 YFI 3.0%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00052379 YFI -0,00000760 YFI -1.4%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00053138 YFI 0,00000623 YFI 1.2%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00052515 YFI 0,00000979 YFI 1.9%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00051536 YFI -0,00000605 YFI -1.2%

Chuyển đổi Vulcan Forged (PYR) sang YFI

PYR YFI
0.01 PYR 0.00000530 YFI
0.1 PYR 0.00005299 YFI
1 PYR 0.00052990 YFI
2 PYR 0.00105979 YFI
5 PYR 0.00264948 YFI
10 PYR 0.00529896 YFI
20 PYR 0.01059791 YFI
50 PYR 0.02649478 YFI
100 PYR 0.05298957 YFI
1000 PYR 0.52989567 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang PYR

YFI PYR
0.01 YFI 18.871639 PYR
0.1 YFI 188.716 PYR
1 YFI 1887 PYR
2 YFI 3774 PYR
5 YFI 9436 PYR
10 YFI 18872 PYR
20 YFI 37743 PYR
50 YFI 94358 PYR
100 YFI 188716 PYR
1000 YFI 1887164 PYR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu