coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #548
Giá XCAD Network (XCAD)
XCAD Network (XCAD)
Bs.F0,114689 2.0%
0,00006743 BTC 2.1%
0,00090096 ETH 3.1%
Trên danh sách theo dõi 18.366
Bs.F0,111861
Phạm vi 24H
Bs.F0,115261
Vốn hóa thị trường Bs.F2.753.374
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F60.499,83
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 23.988.264
Tổng cung 198.844.402
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá XCAD Network bằng VEF: Chuyển đổi XCAD sang VEF

XCAD
VEF

1 XCAD = Bs.F0,114689

Cập nhật lần cuối 06:27PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCAD thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ XCAD sang VEF hôm nay là 0,114689 Bs.F và đã đã tăng 2.0% từ Bs.F0,112481 kể từ hôm nay.
XCAD Network (XCAD) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -29.2% từ Bs.F0,162065 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
2.0%
-2.5%
-8.9%
-29.2%
-84.1%

Tôi có thể mua và bán XCAD Network ở đâu?

XCAD Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F60.499,83. XCAD Network có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của XCAD Network (XCAD) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của XCAD Network trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCAD sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 0,114689 Bs.F 0,00220756 Bs.F 2.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,112483 Bs.F -0,00454040 Bs.F -3.9%
December 01, 2022 Thứ năm 0,117023 Bs.F 0,00242354 Bs.F 2.1%
November 30, 2022 Thứ tư 0,114599 Bs.F -0,00178449 Bs.F -1.5%
November 29, 2022 Thứ ba 0,116384 Bs.F -0,00798465 Bs.F -6.4%
November 28, 2022 Thứ hai 0,124369 Bs.F 0,00371307 Bs.F 3.1%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,120656 Bs.F 0,00304409 Bs.F 2.6%

Chuyển đổi XCAD Network (XCAD) sang VEF

XCAD VEF
0.01 XCAD 0.00114689 VEF
0.1 XCAD 0.01146886 VEF
1 XCAD 0.114689 VEF
2 XCAD 0.229377 VEF
5 XCAD 0.573443 VEF
10 XCAD 1.15 VEF
20 XCAD 2.29 VEF
50 XCAD 5.73 VEF
100 XCAD 11.47 VEF
1000 XCAD 114.69 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang XCAD

VEF XCAD
0.01 VEF 0.087193 XCAD
0.1 VEF 0.871926 XCAD
1 VEF 8.72 XCAD
2 VEF 17.44 XCAD
5 VEF 43.60 XCAD
10 VEF 87.19 XCAD
20 VEF 174.39 XCAD
50 VEF 435.96 XCAD
100 VEF 871.93 XCAD
1000 VEF 8719.26 XCAD