coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #994
Giá XEN Crypto (XEN)

XEN Crypto XEN / EOS

EOS0,00000138 -4.3%
0,00000000 BTC -1.9%
0,00000000 ETH -0.9%
Trên danh sách theo dõi 9.874
EOS0,00000134
Phạm vi 24H
EOS0,00000146
Giá trị vốn hóa thị trường EOS8.159.138,06032470
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
KL giao dịch trong 24 giờ EOS1.728.320,07933971
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS8.159.138,06032470
Cung lưu thông 5.929.796.819.399
Tổng cung 5.929.796.819.399
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi XEN Crypto sang EOS (XEN sang EOS)

XEN
EOS

1 XEN = EOS0,00000138

Cập nhật lần cuối 06:23PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XEN thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ XEN sang EOS hôm nay là 0,00000138 EOS và đã đã giảm -0.3% từ EOS0,00000138 kể từ hôm nay.
XEN Crypto (XEN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -46.2% từ EOS0,00000256 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-4.3%
-20.1%
-31.3%
-35.1%
N/A

Tôi có thể mua và bán XEN Crypto ở đâu?

XEN Crypto có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS1.728.320,07933971. XEN Crypto có thể được giao dịch trên 20 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của XEN Crypto (XEN) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của XEN Crypto trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XEN sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 0,00000138 EOS -0,000000003604 EOS -0.3%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00000144 EOS -0,000000118664 EOS -7.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00000156 EOS 0,000000093039 EOS 6.3%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00000147 EOS -0,000000078327 EOS -5.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00000155 EOS 0,000000004553 EOS 0.3%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00000154 EOS -0,000000017132 EOS -1.1%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00000156 EOS -0,000000137725 EOS -8.1%

Chuyển đổi XEN Crypto (XEN) sang EOS

XEN EOS
0.01 XEN 0.000000013767 EOS
0.1 XEN 0.000000137674 EOS
1 XEN 0.00000138 EOS
2 XEN 0.00000275 EOS
5 XEN 0.00000688 EOS
10 XEN 0.00001377 EOS
20 XEN 0.00002753 EOS
50 XEN 0.00006884 EOS
100 XEN 0.00013767 EOS
1000 XEN 0.00137674 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang XEN

EOS XEN
0.01 EOS 7264 XEN
0.1 EOS 72635 XEN
1 EOS 726351 XEN
2 EOS 1452702 XEN
5 EOS 3631755 XEN
10 EOS 7263510 XEN
20 EOS 14527020 XEN
50 EOS 36317549 XEN
100 EOS 72635099 XEN
1000 EOS 726350985 XEN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu