coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Zonecoin (ZNE)
Zonecoin (ZNE)
₪0,004640332635 50.7%
0,00000008 BTC 48.4%
Trên danh sách theo dõi 718
₪0,003060711043
Phạm vi 24H
₪0,004656987177
Giá trị vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₪5,26
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông ?
Tổng cung 21.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Zonecoin bằng ILS: Chuyển đổi ZNE sang ILS

ZNE
ILS

1 ZNE = ₪0,004640332635

Cập nhật lần cuối 04:04PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ZNE thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ ZNE sang ILS hôm nay là 0,00464033 ₪ và đã đã tăng 50.0% từ ₪0,003093317235 kể từ hôm nay.
Zonecoin (ZNE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 42.8% từ ₪0,003248945553 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
50.7%
48.1%
-64.5%

Tôi có thể mua và bán Zonecoin ở đâu?

Zonecoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪5,26. Zonecoin có thể được giao dịch trên 1 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên YoBit.

Lịch sử giá 7 ngày của Zonecoin (ZNE) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Zonecoin trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ZNE sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00464033 ₪ 0,00154702 ₪ 50.0%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00306118 ₪ 0,00003857 ₪ 1.3%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00302262 ₪ 0,000000000000000000 ₪ 0.0%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00302262 ₪ -0,00143077 ₪ -32.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00445339 ₪ 0,000000000000000000 ₪ 0.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00445339 ₪ N/A ?
December 03, 2022 Thứ bảy N/A N/A ?

Chuyển đổi Zonecoin (ZNE) sang ILS

ZNE ILS
0.01 ZNE 0.00004640 ILS
0.1 ZNE 0.00046403 ILS
1 ZNE 0.00464033 ILS
2 ZNE 0.00928067 ILS
5 ZNE 0.02320166 ILS
10 ZNE 0.04640333 ILS
20 ZNE 0.092807 ILS
50 ZNE 0.232017 ILS
100 ZNE 0.464033 ILS
1000 ZNE 4.64 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang ZNE

ILS ZNE
0.01 ILS 2.16 ZNE
0.1 ILS 21.55 ZNE
1 ILS 215.50 ZNE
2 ILS 431.00 ZNE
5 ILS 1077.51 ZNE
10 ILS 2155.02 ZNE
20 ILS 4310.04 ZNE
50 ILS 10775.09 ZNE
100 ILS 21550 ZNE
1000 ILS 215502 ZNE