coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực

Tiền mã hóa thịnh hành

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa thịnh hành dựa trên các đồng tiền được tìm kiếm trên CoinGecko trong 3 giờ qua.
# Tiền ảo Giá 1h 24 giờ 7 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV 7 ngày qua
224 $0,000005255395 -1.5% -14.1% 97.7% $18.720.597 $135.366.235 $135.366.235 ufo gaming (UFO) 7d chart
225 $0,273954 -0.9% -2.6% -16.0% $8.664.856 $133.535.334 ? acala (ACA) 7d chart
95 $2,05 7.4% 7.8% 19.2% $1.455.266 $556.960.002 $2.054.706.772 evmos (EVMOS) 7d chart
138 $1,48 0.8% 2.8% -22.7% $266.203.395 $317.787.951 $6.355.759.025 optimism (OP) 7d chart
12
$0,000015944243 -0.4% -4.8% 32.3% $2.464.311.223 $9.392.759.560 ? shiba inu (SHIB) 7d chart
54 $2,74 1.7% -23.4% 88.6% $72.060.162 $1.158.425.538 ? celsius network (CEL) 7d chart
15
$0,957970 -0.3% -4.0% 5.5% $534.589.161 $7.128.734.604 $9.579.702.265 polygon (MATIC) 7d chart
2
$1.896,80 -0.2% -1.9% 11.6% $17.928.606.999 $227.718.296.042 ? ethereum (ETH) 7d chart
145 $37,36 0.0% 5.5% -14.2% $6.036.367 $295.941.535 $495.071.670 gmx (GMX) 7d chart
214 $0,025285243529 -5.9% -6.0% 12.8% $55.238.990 $142.741.923 $252.843.968 celer network (CELR) 7d chart
10
$0,077794379060 -0.2% -3.4% 12.8% $978.017.973 $10.321.039.728 ? dogecoin (DOGE) 7d chart
5
$318,47 -0.2% -0.3% -1.5% $962.587.132 $51.998.330.265 $52.584.241.215 bnb (BNB) 7d chart
1
$24.081,28 -0.2% -0.9% 3.8% $32.391.194.254 $460.493.901.638 $505.706.970.471 bitcoin (BTC) 7d chart
277 $42.610,25 1.7% 32.6% 42.0% $8.755.515 $105.694.822 $422.911.302 xmon (XMON) 7d chart
162 $0,710970 0.3% 1.5% -6.8% $16.224.170 $254.170.870 ? moonbeam (GLMR) 7d chart

Các loại tiền mã hóa thịnh hành trong: