Tiền ảo: 19.535
Sàn giao dịch: 1.499
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,83T $ 5.3%
Lưu lượng 24 giờ: 103,86B $
Gas: 0.044 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Mobile Mining hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Mobile Mining hôm nay là $1 Tỷ, thay đổi 1.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.125.997.092
Vốn hóa 1.2%
$6.787.484
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
70 PI
Pi Network
PI
Mua
$0,09568 0.1% 2.3% 4.1% 15.1% $5.284.965 $1.066.015.464 $1.640.023.791 0.6499999999999999 pi network (PI) 7d chart
640 ORE
ORE
ORE
$65,34 1.1% 2.4% 27.3% 3.2% $1.281.100 $31.884.374 $31.884.374 0.9999999999999999 ore (ORE) 7d chart
886 VRSC
Verus
VRSC
$0,2267 0.1% 25.2% 16.9% 14.4% $1.172,51 $18.308.327 $18.308.353 0.9999985516412551 verus (VRSC) 7d chart
1599 ALT
ALTDeer
ALT
$0,01026 1.2% 4.9% 4.1% 9.3% $853,38 $5.338.092 $5.346.317 0.998461577915867 altdeer (ALT) 7d chart
1972 MINIMA
Minima
MINIMA
$0,004280 0.7% 1.9% 11.7% 7.2% $5.988,93 $2.996.866 $4.280.027 0.7001979065234659 minima (MINIMA) 7d chart
3127 ICE
Ice Open Network
ICE
$0,0001124 0.0% 7.6% 25.0% 32.6% $7,51 $763.221 $2.376.425 0.3211634704887345 ice open network (ICE) 7d chart
3283 CHIRP
Chirp Token
CHIRP
$0,004847 0.3% 1.3% 19.7% 16.1% $183.949 $660.737 $660.737 0.9999999999999994 chirp token (CHIRP) 7d chart
3342 ALL
Sallar
ALL
$0,0002400 0.9% 10.2% 16.2% 7.3% $3.004,10 $623.930 $623.930 0.9999999999999998 sallar (ALL) 7d chart
5856 CACHE
Cache Flow
CACHE
$0,0007776 5.3% 22.9% 0.0% 0.0% $23.909,10 $77.774,03 $77.774,03 1.0 cache flow (CACHE) 7d chart
6890 XLA
Scala
XLA
$0.052425 0.0% 0.0% 2.6% 22.2% $21,46 $34.993,75 $44.208,03 0.7915699396893451 scala (XLA) 7d chart
7320 ATN
Athene Network
ATN
$0.051578 0.0% 27.3% 27.3% 48.8% $23,66 $19.095,42 $19.095,42 0.9999999577406627 athene network (ATN) 7d chart
7763 JADE
JADE Protocol
JADE
$0,04512 0.8% 1.7% 11.3% 39.0% $522,03 $17.508,11 $20.674,38 0.8468502653792396 jade protocol (JADE) 7d chart
8423 OIL
Oil Rig
OIL
$0.054236 0.0% 6.8% 36.5% 32.0% $32,53 $4.222,96 $4.222,96 1.0 oil rig (OIL) 7d chart
8866 PINGPONG
PINGPONG
PINGPONG
$0,00001289 0.0% 4.7% 20.1% 16.6% $1,37 $3.055,14 $12.890,89 0.237 pingpong (PINGPONG) 7d chart
GTC
Gtech Coin
GTC
$0,00 - - - - - - - gtech coin (GTC) 7d chart
CPEN
cPen
CPEN
$0,001473 2.8% 0.8% 13.3% 68.8% $4.140,74 - $4.979.782 cpen (CPEN) 7d chart
HYPED
Hype Network
HYPED
$0,00 - - - - - - - hype network (HYPED) 7d chart
MARS
Mars
MARS
$0,00 - - - - - - - mars (MARS) 7d chart
Hiển thị 1 đến 18 trong số 18 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Mobile Mining hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Mobile Mining hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Mobile Mining hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.