coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
USD

Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu theo Điểm tin cậy - Giao ngay

# Sàn giao dịch Trust Score Beta Khối lượng trong 24h (Chuẩn hóa) Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Lượt truy cập (SimilarWeb) # Tiền ảo # Cặp 7 ngày qua
1
Binance exchange Binance
Tập trung
10
₿274303.79
₿274303.79
108.152.741,0 363 1449
2 10
₿42322.18
₿42322.18
8.959.083,0 173 470
3
FTX exchange FTX
Tập trung
10
₿41309.98
₿41309.98
21.453.735,0 332 520
4
KuCoin exchange KuCoin
Tập trung
10
₿39203.3
₿39203.3
12.183.218,0 683 1225
5
Huobi Global exchange Huobi Global
Tập trung
10
₿36742.11
₿36742.11
3.839.668,0 532 961
6
OKX exchange OKX
Tập trung
10
₿32005.36
₿32005.36
8.514.969,0 353 514
7 10
₿14158.14
₿14158.14
15.164.757,0 206 364
8
Kraken exchange Kraken
Tập trung
10
₿8826.5
₿8826.5
8.445.671,0 162 546
9
Bitfinex exchange Bitfinex
Tập trung
10
₿5393.19
₿5393.19
3.475.454,0 179 455
10
FTX.US exchange FTX.US
Tập trung
10
₿5198.6
₿5198.6
4.367.245,0 26 62
11
WOO Network exchange WOO Network
Tập trung
10
₿4667.83
₿7104.77
202.973,0 86 97
12
Binance US exchange Binance US
Tập trung
10
₿4124.96
₿4124.96
2.886.633,0 106 237
13
EXMO exchange EXMO
Tập trung
10
₿2315.82
₿2315.82
1.265.143,0 54 175
14
Gemini exchange Gemini
Tập trung
10
₿1400.72
₿1400.72
3.947.838,0 93 117
15
LBank exchange LBank
Tập trung
9
₿60905.96
₿60905.96
5.740.936,0 502 938
16
WhiteBIT exchange WhiteBIT
Tập trung
9
₿54130.91
₿54130.91
13.900.810,0 142 242
17
BitMart exchange BitMart
Tập trung
9
₿38239.5
₿38239.5
3.273.479,0 610 680
18
MEXC Global exchange MEXC Global
Tập trung
9
₿37599.72
₿37599.72
8.175.434,0 1440 1991
19
Gate.io exchange Gate.io
Tập trung
9
₿21476.1
₿21476.1
14.977.853,0 1397 2611
20
P2PB2B exchange P2PB2B
Tập trung
9
₿18409.33
₿18409.33
5.276.000,0 129 272
21
Bitget exchange Bitget
Tập trung
9
₿17275.61
₿17275.61
3.837.104,0 258 283
22
Bybit (Spot) exchange Bybit (Spot)
Tập trung
9
₿10744.79
₿10744.79
30.024.488,0 195 225
23
BtcTurk PRO exchange BtcTurk PRO
Tập trung
9
₿4978.89
₿4978.89
1.433.933,0 56 136
24
Dex-Trade exchange Dex-Trade
Tập trung
9
₿4649.85
₿4649.85
811.170,0 80 246
25
LATOKEN exchange LATOKEN
Tập trung
9
₿2869.32
₿2869.32
778.880,0 855 1116
26
Bitstamp exchange Bitstamp
Tập trung
9
₿2399.99
₿2399.99
1.466.456,0 65 170
27
Coinstore exchange Coinstore
Tập trung
9
₿1692.61
₿1692.61
96.627,0 37 40
28
Bitkub exchange Bitkub
Tập trung
9
₿1456.85
₿1456.85
2.577.521,0 62 62
29
CoinEx exchange CoinEx
Tập trung
9
₿1133.17
₿1133.17
2.932.605,0 577 894
30
Bittrex exchange Bittrex
Tập trung
9
₿1035.86
₿1035.86
2.099.282,0 496 1075
31
Tokenize exchange Tokenize
Tập trung
9
₿969.09
₿969.09
69.612,0 78 206
32
Bitso exchange Bitso
Tập trung
9
₿228.64
₿228.64
1.937.026,0 26 58
33
Coinsbit exchange Coinsbit
Tập trung
8
₿49440.44
₿49440.44
10.130.549,0 73 149
34
Upbit exchange Upbit
Tập trung
8
₿48318.53
₿48318.53
9.231.415,0 169 291
35
Bitrue exchange Bitrue
Tập trung
8
₿47036.23
₿47036.23
3.505.348,0 532 1042
36
Digifinex exchange Digifinex
Tập trung
8
₿45933.58
₿45933.58
8.619.468,0 400 567
37
Hotbit exchange Hotbit
Tập trung
8
₿27932.02
₿27932.02
2.846.480,0 1938 3322
38
Bithumb exchange Bithumb
Tập trung
8
₿15788.22
₿15788.22
3.867.550,0 195 300
39
Phemex exchange Phemex
Tập trung
8
₿5539.77
₿5539.77
1.978.631,0 225 229
40
GokuMarket exchange GokuMarket
Tập trung
8
₿3927.7
₿5416.3
170.790,0 37 77
41 8
₿2645.56
₿2645.56
1.930.052,0 283 346
42
BitGlobal exchange BitGlobal
Tập trung
8
₿2612.21
₿2612.21
220.334,0 251 303
43
Poloniex exchange Poloniex
Tập trung
8
₿1947.64
₿1947.64
1.549.197,0 377 531
44
bitFlyer exchange bitFlyer
Tập trung
8
₿1802.82
₿1802.82
3.428.002,0 5 8
45
Okcoin exchange Okcoin
Tập trung
8
₿1650.77
₿1650.77
458.464,0 75 88
46
KickEX exchange KickEX
Tập trung
8
₿1454.15
₿1454.15
83.505,0 50 56
47
Bitbank exchange Bitbank
Tập trung
8
₿837.07
₿837.07
2.946.403,0 15 29
48
Nominex exchange Nominex
Tập trung
8
₿726.27
₿726.27
495.517,0 245 845
49
B2BX exchange B2BX
Tập trung
8
₿386.46
₿386.46
28.355,0 29 60
50
Luno exchange Luno
Tập trung
8
₿385.87
₿385.87
1.068.709,0 5 28
51
Indodax exchange Indodax
Tập trung
8
₿336.8
₿336.8
4.892.494,0 219 225
52
Max Maicoin exchange Max Maicoin
Tập trung
8
₿321.47
₿321.47
696.774,0 29 52
53
Blockchain.com exchange Blockchain.com
Tập trung
8
₿259.1
₿259.1
5.460.664,0 40 111
54
Bitpanda Pro exchange Bitpanda Pro
Tập trung
8
₿108.03
₿108.03
236.291,0 28 47
55
BitoPro exchange BitoPro
Tập trung
8
₿69.93
₿69.93
163.977,0 23 44
56
NiceHash exchange NiceHash
Tập trung
8
₿12.34
₿12.34
23.062.684,0 60 85
57
XT.COM exchange XT.COM
Tập trung
7
₿43514.37
₿43514.37
7.136.316,0 583 964
58
AAX exchange AAX
Tập trung
7
₿35375.53
₿35375.53
6.785.403,0 186 194
59
BKEX exchange BKEX
Tập trung
7
₿30421.77
₿30421.77
5.865.610,0 775 1117
60
ZB exchange ZB
Tập trung
7
₿29300.56
₿29300.56
2.212.117,0 219 444
61
AEX exchange AEX
Tập trung
7
₿18402.59
₿18402.59
4.321.308,0 308 357
62
BigONE exchange BigONE
Tập trung
7
₿12643.76
₿12643.76
2.337.314,0 166 467
63
Currency.com exchange Currency.com
Tập trung
7
₿9951.18
₿9951.18
452.193,0 52 423
64
Bibox exchange Bibox
Tập trung
7
₿6849.92
₿6849.92
1.536.444,0 281 382
65
BTSE exchange BTSE
Tập trung
7
₿5807.85
₿5961.41
252.545,0 81 339
66
Paribu exchange Paribu
Tập trung
7
₿3048.09
₿3048.09
2.340.014,0 80 95
67
Tidex exchange Tidex
Tập trung
7
₿2429.23
₿2429.23
2.422.704,0 36 78
68
Coinone exchange Coinone
Tập trung
7
₿2122.53
₿2122.53
1.575.542,0 189 207
69
Decoin exchange Decoin
Tập trung
7
₿1165.75
₿2404.91
50.691,0 117 144
70
Cryptology exchange Cryptology
Tập trung
7
₿775.8
₿775.8
612.427,0 30 66
71
WazirX exchange WazirX
Tập trung
7
₿429.45
₿429.45
3.980.718,0 240 457
72
Coindeal exchange Coindeal
Tập trung
7
₿348.14
₿348.14
30.485,0 19 21
73
Korbit exchange Korbit
Tập trung
7
₿278.1
₿278.1
262.034,0 6 6
74
Bitazza exchange Bitazza
Tập trung
7
₿258.03
₿258.03
432.706,0 66 154
75
eToroX exchange eToroX
Tập trung
7
₿252.69
₿252.69
58.607.504,0 64 64
76
CoinJar Exchange exchange CoinJar Exchange
Tập trung
7
₿172.31
₿172.31
307.321,0 26 120
77 7
₿140.77
₿140.77
147.684,0 27 120
78
Coinfield exchange Coinfield
Tập trung
7
₿140.23
₿140.23
22.048,0 23 84
79
Maiar exchange Maiar
Phân quyền
7
₿95.76
₿95.76
2.765.340,0 11 17
80
Coinlist exchange Coinlist
Tập trung
7
₿57.07
₿57.07
1.027.098,0 47 94
81
Zaif exchange Zaif
Tập trung
7
₿37.98
₿37.98
2.426.740,0 11 23
82
Kuna Exchange exchange Kuna Exchange
Tập trung
7
₿34.53
₿34.53
323.645,0 22 37
83
LCX Exchange exchange LCX Exchange
Tập trung
7
₿20.47
₿20.47
20.265,0 31 74
84
Coinmetro exchange Coinmetro
Tập trung
7
₿9.22
₿9.22
259.155,0 37 70
85
BTCSquare exchange BTCSquare
Tập trung
7
₿0.71
₿0.71
5.000,0 7 7
86
Hoo.com exchange Hoo.com
Tập trung
6
₿31631.86
₿88467.45
1.375.461,0 658 697
87
BTCEX exchange BTCEX
Tập trung
6
₿31059.38
₿31059.38
5.304.065,0 94 94
88
Uniswap (v3) exchange Uniswap (v3)
Phân quyền
6
₿27485.89
₿27485.89
3.699.612,0 437 797
89
Bitforex exchange Bitforex
Tập trung
6
₿24500.49
₿24500.49
1.490.776,0 229 302
90
PancakeSwap (v2) exchange PancakeSwap (v2)
Phân quyền
6
₿10662.93
₿10662.93
14.144.446,0 4181 5437
91
BingX exchange BingX
Tập trung
6
₿9694.76
₿9694.76
4.533.624,0 309 323
92
FMFW.io exchange FMFW.io
Tập trung
6
₿5401.78
₿49479.96
234.888,0 209 427
93
CoinFLEX exchange CoinFLEX
Tập trung
6
₿5165.51
₿83933.13
224.614,0 23 27
94
ProBit Global exchange ProBit Global
Tập trung
6
₿3664.56
₿3664.56
2.714.380,0 538 772
95
SpookySwap exchange SpookySwap
Phân quyền
6
₿3401.67
₿3401.67
1.175.431,0 38 243
96
Uniswap (v2) exchange Uniswap (v2)
Phân quyền
6
₿2204.72
₿2204.72
3.699.612,0 1428 2447
97
Liquid exchange Liquid
Tập trung
6
₿2055.3
₿2055.3
1.550.561,0 129 254
98
Biswap exchange Biswap
Phân quyền
6
₿1911.12
₿1911.12
2.804.276,0 34 196
99
Bitexen exchange Bitexen
Tập trung
6
₿1800.36
₿1800.36
406.963,0 47 65
100
Bitvavo exchange Bitvavo
Tập trung
6
₿1714.02
₿1714.02
3.885.654,0 170 176 bitvavo 7d chart