USD

Sàn giao dịch phái sinh hàng đầu theo hợp đồng mở & khối lượng giao dịch

# Sàn giao dịch Quyết toán Hợp đồng mở trong 24h Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Vĩnh viễn Tương lai Hợp đồng mở (7 ngày) Khối lượng (7 ngày)
1 Cash
₿251388.47
₿2472775.02
179 65
2 Cash
₿142721.8
₿559227.5
179 718
3
Bybit exchange Bybit
Tập trung
Cash
₿73027.22
₿352732.87
120 4
4
OKEx (Futures) exchange OKEx (Futures)
Tập trung
Cash
₿64617.22
₿817306.78
165 1912
5
C-Trade exchange C-Trade
Tập trung
-
₿57869.89
₿4853.78
6 0
6
Bitget Futures exchange Bitget Futures
Tập trung
-
₿55740.87
₿339262.06
83 0
7
Prime XBT exchange Prime XBT
Tập trung
Cash
₿47822.23
₿14372.69
21 0
8
Deribit exchange Deribit
Tập trung
Cash
₿43693.55
₿54144.87
2 119
9 Cash
₿42709.99
₿43455.13
88 0
10 Cash
₿42504.51
₿171111.9
204 0
11 Cash
₿37770.0
₿19144.59
54 0
12
KuCoin Futures exchange KuCoin Futures
Tập trung
Cash
₿33448.34
₿150482.45
94 9
13
BitMEX exchange BitMEX
Tập trung
Cash
₿28143.67
₿57120.13
44 106
14
dYdX Perpetual exchange dYdX Perpetual
Phân quyền
-
₿20329.94
₿104797.76
28 0
15
BTSE (Futures) exchange BTSE (Futures)
Tập trung
Cash
₿17109.54
₿20379.3
15 145
16
Phemex (Futures) exchange Phemex (Futures)
Tập trung
Cash
₿16584.78
₿151221.98
40 0
17
Huobi Futures exchange Huobi Futures
Tập trung
Cash
₿15961.07
₿164478.36
207 56
18 Vật lý
₿11257.13
₿200139.89
31 29
19
ZBG Futures exchange ZBG Futures
Tập trung
Cash
₿11064.55
₿2528.17
20 0
20
Hopex exchange Hopex
Tập trung
Cash
₿9622.78
₿84789.88
11 0
21
MCS exchange MCS
Tập trung
-
₿5091.14
₿441.96
15 0
22
AAX Futures exchange AAX Futures
Tập trung
-
₿4283.11
₿28068.82
34 0
23
Kraken (Futures) exchange Kraken (Futures)
Tập trung
Cash
₿4179.2
₿14139.99
5 147
24 Cash
₿1916.34
₿58426.25
13 0
25
Perpetual Protocol exchange Perpetual Protocol
Phân quyền
-
₿1379.17
₿4151.84
19 0
26 Cash
₿323.49
₿1596.78
36 0
27
Poloniex Futures exchange Poloniex Futures
Tập trung
-
₿269.57
₿437.33
24 0
28
MCDEX (BSC) exchange MCDEX (BSC)
Phân quyền
-
₿159.18
₿67.53
9 0
29
Bit.com exchange Bit.com
Tập trung
Cash
₿154.54
₿1194.56
3 7
30
BigONE Futures exchange BigONE Futures
Tập trung
-
₿83.96
₿27415.19
8 0
31
MCDEX (Arbitrum) exchange MCDEX (Arbitrum)
Phân quyền
-
₿6.62
₿20.14
2 0
32 Cash -
₿331768.34
62 0 Không có dữ liệu
33 Cash -
₿12619.94
100 16 Không có dữ liệu
34 - -
₿12082.48
55 0 Không có dữ liệu
35 Cash -
₿11187.08
5 0 Không có dữ liệu
36 Cash -
₿11094.93
1 3 Không có dữ liệu
37
BTCEX (Futures) exchange BTCEX (Futures)
Tập trung
- -
₿4598.99
41 0 Không có dữ liệu
38 - -
₿986.84
5 0 Không có dữ liệu
39 - -
₿522.53
2 0 Không có dữ liệu
40
Bibox (Futures) exchange Bibox (Futures)
Tập trung
Cash -
₿437.01
20 0 Không có dữ liệu
41
Bakkt exchange Bakkt
Tập trung
Vật lý -
₿278.4
0 38 Không có dữ liệu
42 - -
₿0.0
1 0 Không có dữ liệu
43 Cash -
₿0.0
143 0 Không có dữ liệu
44
DueDEX exchange DueDEX
Tập trung
- -
₿0.0
4 0 Không có dữ liệu
45
Futureswap exchange Futureswap
Phân quyền
- -
₿0.0
1 0 Không có dữ liệu
46 Cash -
₿0.0
2 0 Không có dữ liệu
47 Cash -
₿0.0
3 0 Không có dữ liệu
48
BHEX (Futures) exchange BHEX (Futures)
Tập trung
- -
₿0.0
28 0 Không có dữ liệu
49
BTCMEX exchange BTCMEX
Tập trung
- -
₿0.0
7 0 Không có dữ liệu
50
Alpha5 exchange Alpha5
Tập trung
- -
₿0.0
2 10 Không có dữ liệu
51
BitZ (Futures) exchange BitZ (Futures)
Tập trung
Cash -
₿0.0
27 0 Không có dữ liệu
52
CME Group exchange CME Group
Tập trung
Cash -
₿0.0
0 27 Không có dữ liệu
53
Leverj exchange Leverj
Phân quyền
- -
₿0.0
6 0 Không có dữ liệu
54
BaseFEX exchange BaseFEX
Tập trung
Cash -
₿0.0
12 0 Không có dữ liệu
55
ACDX Futures exchange ACDX Futures
Tập trung
- -
₿0.0
287 9
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android