coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực

Các sàn giao dịch phái sinh hàng đầu được xếp hạng theo hợp đồng mở và khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng phái sinh là 200 Tỷ $, thay đổi -3.75% trong 24 giờ qua. Chúng tôi theo dõi 64 sàn giao dịch phái sinh tiền mã hóa với Binance (Futures), BTCC Futures, và FTX (Derivatives) trong 3 vị trí xếp hạng hàng đầu.
# Sàn giao dịch Quyết toán Hợp đồng mở trong 24h Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Vĩnh viễn Tương lai Hợp đồng mở (7 ngày) Khối lượng (7 ngày)
1 Cash
₿423671.78
₿2006803.04
232 42
2
BTCC Futures exchange BTCC Futures
Tập trung
-
₿272324.04
₿249092.1
9 35
3 Cash
₿266157.39
₿311087.16
203 283
4
BTCEX (Futures) exchange BTCEX (Futures)
Tập trung
-
₿261786.42
₿848814.02
70 0
5
Bitget Futures exchange Bitget Futures
Tập trung
-
₿246467.19
₿303537.96
101 0
6 Cash
₿234560.94
₿188148.63
242 0
7
C-Trade exchange C-Trade
Tập trung
-
₿185796.76
₿7072.78
6 0
8
Bybit (Futures) exchange Bybit (Futures)
Tập trung
Cash
₿172397.45
₿428010.6
192 0
9
OKX (Futures) exchange OKX (Futures)
Tập trung
Cash
₿165343.8
₿514734.49
172 577
10 -
₿156068.74
₿1059135.2
77 0
11
BingX (Futures) exchange BingX (Futures)
Tập trung
Cash
₿135226.81
₿372841.32
148 0
12
Phemex (Futures) exchange Phemex (Futures)
Tập trung
Cash
₿128950.4
₿667338.58
149 0
13 Cash
₿122861.9
₿76282.03
302 0
14
KuCoin Futures exchange KuCoin Futures
Tập trung
Cash
₿119347.24
₿144234.07
132 3
15
Prime XBT exchange Prime XBT
Tập trung
Cash
₿70523.84
₿12321.57
46 0
16
AAX Futures exchange AAX Futures
Tập trung
Cash
₿67706.54
₿95347.27
53 0
17
Deribit exchange Deribit
Tập trung
Cash
₿59740.45
₿21396.57
19 64
18
BTSE (Futures) exchange BTSE (Futures)
Tập trung
Cash
₿46599.83
₿19970.52
46 9
19
Bitrue (Futures) exchange Bitrue (Futures)
Tập trung
-
₿28182.59
₿215782.37
150 0
20 Cash
₿26406.99
₿26670.26
53 33
21 Cash
₿26026.95
₿26125.1
120 14
22
Huobi Futures exchange Huobi Futures
Tập trung
Cash
₿18617.75
₿50736.06
198 42
23 Cash
₿9164.28
₿2185.57
64 0
24
dYdX Perpetual exchange dYdX Perpetual
Phân quyền
-
₿8972.22
₿30010.83
38 0
25
Hopex exchange Hopex
Tập trung
Cash
₿6438.57
₿92397.74
38 0
26
Kraken (Futures) exchange Kraken (Futures)
Tập trung
Cash
₿3494.13
₿5333.08
79 32
27 Cash
₿2882.94
₿10366.72
121 25
28
Bitmart Futures exchange Bitmart Futures
Tập trung
-
₿2800.73
₿59786.94
73 0
29 Cash
₿2700.14
₿155545.93
11 0
30
CoinEx (Futures) exchange CoinEx (Futures)
Tập trung
-
₿2297.05
₿16407.65
103 0
31 -
₿631.85
₿4931.54
68 0
32 -
₿406.93
₿983.36
11 0
33 Cash
₿387.96
₿391.63
49 0
34
Poloniex Futures exchange Poloniex Futures
Tập trung
-
₿293.67
₿458.88
37 0
35
BigONE Futures exchange BigONE Futures
Tập trung
-
₿144.76
₿32085.06
8 0
36 Cash
₿89.16
₿9041.28
48 1
37 Vật lý
₿15.42
₿3.88
29 5
38 Cash -
₿361544.82
92 0 Không có dữ liệu
39 - -
₿35878.14
54 0 Không có dữ liệu
40 Cash -
₿6690.3
1 4 Không có dữ liệu
41 Cash -
₿4821.62
5 0 Không có dữ liệu
42 - -
₿2271.69
21 0 Không có dữ liệu
43
Bibox (Futures) exchange Bibox (Futures)
Tập trung
Cash -
₿339.65
24 0 Không có dữ liệu
44
Helix (Futures) exchange Helix (Futures)
Phân quyền
- -
₿78.6
11 0 Không có dữ liệu
45
BaseFEX exchange BaseFEX
Tập trung
Cash -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
46
Futureswap exchange Futureswap
Phân quyền
- -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
47
Drift Protocol exchange Drift Protocol
Phân quyền
- -
₿0.0
21 0 Không có dữ liệu
48
Perpetual Protocol exchange Perpetual Protocol
Phân quyền
- -
₿0.0
36 0 Không có dữ liệu
49 Cash -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
50 - -
₿0.0
2 0 Không có dữ liệu
51
DueDEX exchange DueDEX
Tập trung
- -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
52
BHEX (Futures) exchange BHEX (Futures)
Tập trung
- -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
53
CME Group exchange CME Group
Tập trung
Cash -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
54
BitZ (Futures) exchange BitZ (Futures)
Tập trung
Cash -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
55
BTCMEX exchange BTCMEX
Tập trung
- -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
56
Alpha5 exchange Alpha5
Tập trung
- -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
57
ACDX Futures exchange ACDX Futures
Tập trung
- -
₿0.0
21 0 Không có dữ liệu
58
MCS exchange MCS
Tập trung
- -
₿0.0
15 0 Không có dữ liệu
59
Bakkt exchange Bakkt
Tập trung
Vật lý -
₿0.0
0 13 Không có dữ liệu
60
ZBG Futures exchange ZBG Futures
Tập trung
Cash -
₿0.0
16 0 Không có dữ liệu
61 - -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu
62
MCDEX (Arbitrum) exchange MCDEX (Arbitrum)
Phân quyền
- -
₿0.0
2 0 Không có dữ liệu
63
MCDEX (BSC) exchange MCDEX (BSC)
Phân quyền
- -
₿0.0
9 0 Không có dữ liệu
64 Cash -
₿0.0
0 0 Không có dữ liệu