🔥 Mới nhất🔥 Báo cáo tiền điện tử hàng năm 2020 của chúng tôi vừa được đăng tải! Hãy đọc và hiểu về tình hình crypto trong năm 2020 - từ sự gia tăng của DeFi đến đợt tăng giá của Bitcoin và nhiều điều thú vị hơn! 🔎
# Sàn giao dịch Quyết toán Hợp đồng mở trong 24h Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Vĩnh viễn Tương lai Hợp đồng mở (7 ngày) Khối lượng (7 ngày)
1 Cash
₿120613.44
₿1166543.52
101 39
2
OKEx (Futures) exchange OKEx (Futures)
Tập trung
Cash
₿73278.93
₿579906.39
105 836
3
Huobi Futures exchange Huobi Futures
Tập trung
Cash
₿70861.48
₿912126.84
124 56
4 Cash
₿67509.13
₿149644.18
51 0
5 Cash
₿59573.17
₿181192.56
83 347
6
Bybit exchange Bybit
Tập trung
Cash
₿46774.25
₿292107.22
10 0
7
BitMEX exchange BitMEX
Tập trung
Cash
₿43263.13
₿136553.62
6 66
8
Deribit exchange Deribit
Tập trung
Cash
₿31169.02
₿60011.3
2 16
9 Cash
₿19698.9
₿3163.76
19 0
10
BTSE (Futures) exchange BTSE (Futures)
Tập trung
Cash
₿17656.66
₿11831.11
12 96
11
ZBG Futures exchange ZBG Futures
Tập trung
Cash
₿15171.8
₿6613.53
17 0
12
BitZ (Futures) exchange BitZ (Futures)
Tập trung
Cash
₿14354.77
₿168899.97
22 0
13
Bitget Futures exchange Bitget Futures
Tập trung
-
₿13947.7
₿227544.05
27 0
14
KuCoin Futures exchange KuCoin Futures
Tập trung
Cash
₿13238.53
₿21084.12
23 5
15
MXC (Futures) exchange MXC (Futures)
Tập trung
Cash
₿9678.73
₿43267.98
77 0
16
Hopex exchange Hopex
Tập trung
Cash
₿7838.25
₿140589.84
11 0
17
Phemex (Futures) exchange Phemex (Futures)
Tập trung
Cash
₿6909.7
₿32269.26
15 0
18
MyCoinStory exchange MyCoinStory
Tập trung
-
₿5445.12
₿7675.62
12 6
19
BTCMEX exchange BTCMEX
Tập trung
-
₿5418.38
₿65432.68
2 0
20 Cash
₿5410.54
₿263537.56
13 0
21
Prime XBT exchange Prime XBT
Tập trung
Cash
₿4391.98
₿50672.37
9 0
22
Kraken (Futures) exchange Kraken (Futures)
Tập trung
Cash
₿4235.21
₿16915.65
5 87
23
BaseFEX exchange BaseFEX
Tập trung
Cash
₿2561.5
₿3721.6
12 0
24 Cash
₿1848.93
₿12048.58
105 0
25
ACDX Futures exchange ACDX Futures
Tập trung
-
₿897.87
₿4396.34
14 6
26 Vật lý
₿827.05
₿2591.26
20 28
27
C-Trade exchange C-Trade
Tập trung
-
₿810.74
₿1532.07
2 0
28
Bit.com exchange Bit.com
Tập trung
Cash
₿480.72
₿611.15
1 3
29
Futureswap exchange Futureswap
Phân quyền
-
₿309.36
₿620.98
1 0
30
AAX Futures exchange AAX Futures
Tập trung
-
₿258.6
₿1962.9
7 0
31
dYdX Perpetual exchange dYdX Perpetual
Phân quyền
-
₿179.53
₿441.43
3 0
32
BigONE Futures exchange BigONE Futures
Tập trung
-
₿154.87
₿62296.95
8 0
33
DueDEX exchange DueDEX
Tập trung
-
₿130.67
₿3714.76
4 0
34
BitMax (Futures) exchange BitMax (Futures)
Tập trung
Cash
₿130.42
₿212.35
1 0
35
Poloniex Futures exchange Poloniex Futures
Tập trung
-
₿91.93
₿425.97
9 0
36
Biki (Futures) exchange Biki (Futures)
Tập trung
Cash -
₿291993.64
15 0 Không có dữ liệu
37 Cash -
₿117106.93
1 3 Không có dữ liệu
38
HBTC (Futures) exchange HBTC (Futures)
Tập trung
- -
₿41780.22
28 0 Không có dữ liệu
39 Cash -
₿25691.79
5 0 Không có dữ liệu
40 - -
₿10914.53
30 0 Không có dữ liệu
41 Cash -
₿8536.19
0 23 Không có dữ liệu
42
Bibox (Futures) exchange Bibox (Futures)
Tập trung
Cash -
₿2451.95
5 0 Không có dữ liệu
43
Bakkt exchange Bakkt
Tập trung
Vật lý -
₿1387.09
0 27 Không có dữ liệu
44
Delta Exchange exchange Delta Exchange
Tập trung
Cash -
₿1080.47
66 12 Không có dữ liệu
45
Alpha5 exchange Alpha5
Tập trung
- -
₿251.48
2 4 Không có dữ liệu
46
MCDEX exchange MCDEX
Phân quyền
- -
₿4.35
5 0
47 Cash -
₿0.17
3 0 Không có dữ liệu
48 Cash -
₿0.03
2 0 Không có dữ liệu
49 - -
₿0.0
1 0 Không có dữ liệu
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android