Tiền ảo: 17.386
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,2T $ 0.4%
Lưu lượng 24 giờ: 78,476B $
Gas: 0.0 GWEI
Không quảng cáo

Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
1
Nền tảng hợp đồng thông minh
0.0% 1.9% 5.5% 669
2
Lớp 1 (L1)
0.0% 1.9% 5.9% 436
3
Proof Of Work Pow
0.1% 1.3% 4.6% 142
4
World Liberty Financial Portfolio
0.0% 2.2% 4.3% 16
5
Proof Of Stake Pos
0.1% 3.5% 9.6% 141
6
Stablecoin
0.0% 0.1% 1.1% 403
7
USD Stablecoin
0.0% 0.1% 1.1% 196
8
Fiat Backed Stablecoin
0.0% 0.1% 1.1% 153
9
Made In Usa
7.8% 1.1% 7.1% 284
10
Base Native
0.2% 0.8% 1.0% 562
11
Token dựa trên sàn giao dịch
0.0% 1.9% 5.8% 352
12
Alleged Sec Securities
0.0% 1.4% 1.2% 37
13
Made In China
0.0% 1.1% 1.8% 33
14
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
0.0% 1.3% 5.7% 75
15
Tài chính phi tập trung (DeFi)
0.0% 2.3% 9.4% 1606
16
Genius Act Compliant Stablecoin
0.0% 0.1% 0.5% 6
17
Mica Compliant Stablecoin
0.0% 0.1% 0.7% 13
18
Coinlist Launchpad
0.1% 0.5% 16.8% 71
19
Real World Assets Rwa
60.3% 7.5% 4.6% 1267
20
Token được đảm bảo bằng tài sản
1.4% 1.0% 3.9% 279
21
Token Liquid Staking
2.3% 1.8% 12.5% 273
22
Liquid Staking
2.3% 2.1% 13.2% 231
23
Token được bao bọc
1.7% 1.3% 6.2% 410
24
Governance
0.0% 5.1% 6.7% 246
25
Privacy
0.2% 2.8% 8.3% 136
26
Meme
1.6% 1.3% 6.0% 5562
27
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
0.2% 4.5% 5.2% 344
28
Bridged Tokens
4.2% 3.8% 3.2% 477
29
Trí tuệ nhân tạo (AI)
0.2% 2.6% 4.1% 1381
30
Tokenized Private Credit
0.0% 0.8% 2.0% 2
31
Perpetuals
0.0% 4.8% 10.5% 108
32
Cơ sở hạ tầng
0.0% 1.7% 15.0% 302
33
Binance Alpha Spotlight
2.2% 3.2% 22.6% 404
34
Liquid Staked Eth
4.9% 0.4% 6.9% 27
35
Bridged Stablecoins
0.0% 0.0% 0.2% 209
36
Phái sinh
0.1% 5.4% 10.2% 123
37
Dog Themed Coins
0.5% 2.1% 3.9% 553
38
Yield Bearing Stablecoins
0.1% 0.5% 2.0% 104
39
Tiền ẩn danh
0.2% 2.8% 9.9% 49
40
Bridged Usdt
0.0% 0.0% 0.0% 79
41
4chan Themed
0.7% 2.7% 4.9% 77
42
BTC mã hóa
0.2% 1.9% 2.5% 16
43
Các sản phẩm mã hóa
0.1% 33.7% 2.6% 979
44
Elon Musk Inspired Coins
0.6% 2.5% 0.5% 96
45
Zero Knowledge (ZK)
0.8% 3.5% 23.6% 104
46
Cờ bạc
0.0% 0.7% 41.7% 107
47
Quyền chọn
0.2% 0.6% 42.4% 22
48
Thị trường dự đoán
0.2% 0.6% 42.6% 68
49
Privacy Infrastructure
0.3% 3.1% 7.0% 70
50
Yzi Labs Portfolio
0.3% 1.7% 4.4% 159
51
Quantum Resistant
1.0% 3.4% 15.5% 20
52
Crypto Backed Stablecoin
0.0% 0.2% 0.9% 84
53
Chain Abstraction
0.3% 3.2% 10.7% 13
54
Rwa Protocol
0.0% 2.1% 8.5% 87
55
Defi Pulse Index Dpi
0.4% 0.4% 6.4% 10
56
Depin
0.3% 2.4% 0.4% 238
57
Privacy Blockchain
0.4% 0.2% 3.6% 43
58
Superchain Ecosystem
0.2% 4.6% 5.8% 17
59
Trump Affiliated Tokens
0.0% 0.7% 1.0% 4
60
Cross Chain Communication
0.2% 2.7% 3.0% 67
61
X402 Ecosystem
0.0% 3.0% 9.7% 120
62
Dự ngôn
0.0% 2.5% 9.8% 50
63
Stablecoin Issuer
0.1% 1.6% 2.4% 46
64
Synthetic Dollar
0.0% 0.0% 0.4% 15
65
Lớp 2 (L2)
0.3% 1.9% 1.7% 138
66
Restaking
1.2% 4.4% 9.2% 66
67
Khai thác lợi suất
0.2% 2.5% 4.7% 176
68
Nền tảng huy động vốn
0.0% 8.3% 39.2% 196
69
NFT
0.4% 3.1% 23.5% 494
70
Tokenized Treasuries
0.0% 135.9% 0.5% 20
71
Tokenized Commodities
0.1% 2.5% 3.3% 46
72
Liquid Restaking Tokens
0.4% 4.9% 9.7% 34
73
Vàng mã hóa
0.1% 2.5% 3.3% 29
74
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
1.0% 4.4% 11.0% 77
75
Bitcoin Fork
0.0% 4.5% 17.6% 5
76
Binance Launchpool
0.2% 1.5% 6.9% 60
77
Token Aave
0.1% 5.1% 12.3% 151
78
Directed Acyclic Graph Dag
0.2% 1.8% 2.4% 14
79
Trò chơi (GameFi)
0.5% 2.8% 34.5% 813
80
Phân tích
0.9% 12.3% 51.6% 172
81
Cho vay/mượn
0.0% 2.9% 2.4% 75
82
Layer 0 L0
0.1% 1.8% 14.5% 17
83
Ether Fi Ecosystem
0.0% 5.1% 10.4% 3
84
Bridged Usdc
0.1% 0.2% 0.0% 110
85
Crypto Card Issuer
0.2% 4.0% 7.4% 7
86
Data Availability
0.7% 4.8% 12.6% 14
87
Yield Bearing Tokens
0.2% 1.2% 1.7% 124
88
Liquid Staked Sol
0.1% 0.8% 7.2% 35
89
Solana Meme Coins
2.6% 2.3% 12.8% 1939
90
Ai Agents
0.4% 2.2% 8.2% 631
91
Payment Solutions
2.7% 3.5% 7.7% 118
92
0.1% 1.0% 2.9% 107
93
Echo Launchpad
1.0% 16.6% 59.4% 2
94
Liquid Staked Btc
6.3% 2.1% 69.4% 13
95
Neobank
0.8% 2.3% 1.6% 21
96
Binance Peg Tokens
0.1% 2.6% 14.6% 21
97
Binance Hodler Airdrops
0.2% 3.5% 7.0% 46
98
Danh tính
2.2% 8.6% 5.8% 64
99
Us Treasury Backed Stablecoin
0.1% 0.3% 1.6% 9
100
Vũ trụ ảo
0.4% 4.2% 2.0% 145
Hiển thị 1 đến 100 trong số 733 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
1.2%
$2.236.567.148.680
Stablecoin
0.1%
Token dựa trên sàn giao dịch
1.9%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
2.3%
Real World Assets Rwa
7.5%
Meme
1.3%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
2.6%
Lớp 2 (L2)
1.9%
Trò chơi (GameFi)
2.8%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.