Tiền ảo: 17.565
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,304T $ 3.9%
Lưu lượng 24 giờ: 71,859B $
Gas: 0.208 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium

Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Điểm nổi bật
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
1
Nền tảng hợp đồng thông minh
0.1% 4.2% 0.6% 668
2
Lớp 1 (L1)
0.1% 4.3% 0.7% 436
3
Proof Of Work Pow
0.1% 4.2% 0.9% 142
4
World Liberty Financial Portfolio
0.1% 2.7% 1.5% 16
5
Proof Of Stake Pos
0.1% 4.6% 0.6% 141
6
Stablecoin
0.0% 0.3% 0.7% 402
7
USD Stablecoin
0.0% 0.3% 0.6% 195
8
Fiat Backed Stablecoin
0.0% 0.3% 0.7% 152
9
Made In Usa
0.0% 2.4% 1.5% 284
10
Token dựa trên sàn giao dịch
0.1% 2.7% 6.3% 352
11
Base Native
0.0% 0.8% 0.0% 557
12
Alleged Sec Securities
0.0% 2.1% 1.1% 37
13
Made In China
0.0% 2.0% 0.9% 33
14
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
0.1% 2.8% 9.0% 75
15
Tài chính phi tập trung (DeFi)
0.3% 3.7% 0.9% 1629
16
Genius Act Compliant Stablecoin
0.0% 0.3% 0.2% 6
17
Mica Compliant Stablecoin
0.0% 0.3% 0.3% 13
18
Real World Assets Rwa
0.1% 7.9% 0.6% 1284
19
Coinlist Launchpad
0.0% 3.0% 5.3% 71
20
Token được đảm bảo bằng tài sản
0.1% 4.7% 1.7% 278
21
Token Liquid Staking
0.1% 7.2% 6.1% 273
22
Liquid Staking
0.2% 6.4% 2.4% 231
23
Token được bao bọc
0.0% 5.4% 1.0% 409
24
Governance
0.3% 3.0% 1.3% 250
25
Privacy
0.3% 4.2% 2.5% 142
26
Meme
0.7% 4.4% 1.2% 5655
27
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
0.1% 2.2% 5.2% 345
28
Bridged Tokens
0.1% 0.5% 3.0% 483
29
Trí tuệ nhân tạo (AI)
0.2% 3.4% 8.1% 1391
30
Liquid Staked Eth
0.2% 5.1% 2.6% 27
31
Tokenized Private Credit
0.0% 0.7% 2.3% 2
32
Cơ sở hạ tầng
0.3% 2.4% 1.9% 308
33
Perpetuals
0.9% 2.8% 6.9% 111
34
Bridged Stablecoins
0.2% 1.6% 3.7% 212
35
Binance Alpha Spotlight
0.4% 1.8% 6.2% 404
36
Phái sinh
0.6% 3.4% 7.9% 123
37
Tiền ẩn danh
0.3% 4.8% 4.0% 49
38
Dog Themed Coins
0.3% 3.8% 2.2% 563
39
BTC mã hóa
0.1% 4.8% 2.5% 16
40
Bridged Usdt
0.0% 0.1% 0.1% 79
41
4chan Themed
0.2% 4.6% 0.2% 78
42
Yield Bearing Stablecoins
0.1% 3.4% 6.2% 105
43
Các sản phẩm mã hóa
0.2% 33.3% 0.0% 998
44
Zero Knowledge (ZK)
0.5% 4.9% 7.5% 104
45
Elon Musk Inspired Coins
0.3% 6.8% 1.3% 96
46
Yzi Labs Portfolio
0.8% 3.8% 3.2% 159
47
Privacy Infrastructure
0.5% 4.0% 2.3% 75
48
Cờ bạc
1.1% 3.7% 0.3% 110
49
Quantum Resistant
0.5% 5.7% 7.2% 20
50
Quyền chọn
1.1% 3.8% 0.1% 22
51
Thị trường dự đoán
1.1% 3.5% 0.5% 69
52
Crypto Backed Stablecoin
0.1% 0.3% 0.8% 84
53
Defi Pulse Index Dpi
0.0% 3.7% 7.0% 10
54
Chain Abstraction
0.1% 5.6% 1.7% 13
55
Rwa Protocol
0.0% 4.3% 2.0% 88
56
Superchain Ecosystem
0.1% 5.1% 3.4% 16
57
Depin
0.6% 0.9% 1.2% 240
58
Privacy Blockchain
0.7% 1.4% 1.9% 43
59
Cross Chain Communication
0.0% 4.5% 2.3% 69
60
Dự ngôn
0.1% 4.8% 3.4% 50
61
X402 Ecosystem
0.0% 5.1% 2.4% 122
62
Trump Affiliated Tokens
0.1% 0.4% 3.2% 4
63
Khai thác lợi suất
0.1% 4.0% 8.0% 176
64
Stablecoin Issuer
0.2% 3.0% 4.6% 47
65
Lớp 2 (L2)
0.2% 1.3% 7.2% 138
66
Restaking
0.0% 0.1% 3.6% 66
67
Synthetic Dollar
0.1% 0.9% 7.9% 14
68
NFT
0.2% 2.1% 4.1% 494
69
Tokenized Treasuries
0.0% 131.8% 1.9% 20
70
Tokenized Commodities
0.1% 1.4% 0.8% 46
71
Bitcoin Fork
0.1% 0.0% 1.8% 5
72
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
1.1% 1.9% 0.9% 77
73
Binance Launchpool
0.2% 5.3% 1.5% 60
74
Liquid Restaking Tokens
0.1% 0.7% 3.6% 34
75
Vàng mã hóa
0.1% 1.4% 0.6% 29
76
Token Aave
0.2% 6.6% 2.8% 152
77
Trò chơi (GameFi)
0.1% 1.5% 14.2% 819
78
Cho vay/mượn
0.6% 3.4% 7.2% 76
79
Directed Acyclic Graph Dag
0.6% 0.6% 7.1% 14
80
Layer 0 L0
0.2% 2.0% 2.1% 17
81
Ether Fi Ecosystem
0.1% 1.5% 6.7% 3
82
Data Availability
0.6% 4.7% 2.0% 14
83
Crypto Card Issuer
0.1% 2.8% 2.6% 7
84
Yield Bearing Tokens
0.1% 1.2% 3.5% 127
85
Bridged Usdc
0.9% 8.4% 18.2% 112
86
Nền tảng huy động vốn
1.8% 2.5% 29.4% 204
87
Ai Agents
0.1% 5.0% 13.3% 634
88
Payment Solutions
0.6% 1.8% 4.2% 119
89
Liquid Staked Sol
0.1% 3.1% 6.0% 35
90
Solana Meme Coins
0.9% 1.0% 9.0% 1976
91
1.6% 1.8% 1.9% 108
92
Binance Peg Tokens
0.2% 13.7% 6.1% 21
93
Binance Hodler Airdrops
0.7% 2.1% 5.7% 46
94
Liquid Staked Btc
2.7% 157.9% 166.6% 13
95
Neobank
0.5% 1.0% 5.6% 21
96
Us Treasury Backed Stablecoin
0.0% 0.2% 1.5% 9
97
Danh tính
0.1% 1.6% 3.3% 64
98
Binance Launchpad
0.1% 4.5% 2.9% 34
99
Vũ trụ ảo
0.2% 1.9% 0.9% 145
100
Binance Wallet Ido
0.2% 0.2% 21.1% 60
Hiển thị 1 đến 100 trong số 742 kết quả
Hàng
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.