Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Danh sách các danh mục tiền mã hóa này xếp hạng các phân ngành lớn nhất theo vốn hóa. Lưu ý: Một số đồng tiền mã hóa có thể chồng chéo trên nhiều danh mục. Nhận dữ liệu danh mục tiền mã hóa qua API CoinGecko
Xem hướng dẫn 3 phút của chúng tôi để tìm hiểu cách sử dụng các danh mục CoinGecko.
Điểm nổi bật
👀 Theo dõi

Đăng nhập để bắt đầu theo dõi danh mục
| # | Danh mục | Tăng mạnh nhất | 1g | 24g | 7ng | Vốn hóa | Khối lượng trong 24h | # của tiền ảo | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nền tảng hợp đồng thông minh
|
0.0% | 1.9% | 5.5% | 669 | |||||
| 2 |
Lớp 1 (L1)
|
0.0% | 1.9% | 5.9% | 436 | |||||
| 3 |
Proof Of Work Pow
|
0.1% | 1.3% | 4.6% | 142 | |||||
| 4 |
World Liberty Financial Portfolio
|
0.0% | 2.2% | 4.3% | 16 | |||||
| 5 |
Proof Of Stake Pos
|
0.1% | 3.5% | 9.6% | 141 | |||||
| 6 |
Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 1.1% | 403 | |||||
| 7 |
USD Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 1.1% | 196 | |||||
| 8 |
Fiat Backed Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 1.1% | 153 | |||||
| 9 |
Made In Usa
|
7.8% | 1.1% | 7.1% | 284 | |||||
| 10 |
Base Native
|
0.2% | 0.8% | 1.0% | 562 | |||||
| 11 |
Token dựa trên sàn giao dịch
|
0.0% | 1.9% | 5.8% | 352 | |||||
| 12 |
Alleged Sec Securities
|
0.0% | 1.4% | 1.2% | 37 | |||||
| 13 |
Made In China
|
0.0% | 1.1% | 1.8% | 33 | |||||
| 14 |
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
|
0.0% | 1.3% | 5.7% | 75 | |||||
| 15 |
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
0.0% | 2.3% | 9.4% | 1606 | |||||
| 16 |
Genius Act Compliant Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 0.5% | 6 | |||||
| 17 |
Mica Compliant Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 0.7% | 13 | |||||
| 18 |
Coinlist Launchpad
|
0.1% | 0.5% | 16.8% | 71 | |||||
| 19 |
Real World Assets Rwa
|
60.3% | 7.5% | 4.6% | 1267 | |||||
| 20 |
Token được đảm bảo bằng tài sản
|
1.4% | 1.0% | 3.9% | 279 | |||||
| 21 |
Token Liquid Staking
|
2.3% | 1.8% | 12.5% | 273 | |||||
| 22 |
Liquid Staking
|
2.3% | 2.1% | 13.2% | 231 | |||||
| 23 |
Token được bao bọc
|
1.7% | 1.3% | 6.2% | 410 | |||||
| 24 |
Governance
|
0.0% | 5.1% | 6.7% | 246 | |||||
| 25 |
Privacy
|
0.2% | 2.8% | 8.3% | 136 | |||||
| 26 |
Meme
|
1.6% | 1.3% | 6.0% | 5562 | |||||
| 27 |
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
|
0.2% | 4.5% | 5.2% | 344 | |||||
| 28 |
Bridged Tokens
|
4.2% | 3.8% | 3.2% | 477 | |||||
| 29 |
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
0.2% | 2.6% | 4.1% | 1381 | |||||
| 30 |
Tokenized Private Credit
|
0.0% | 0.8% | 2.0% | 2 | |||||
| 31 |
Perpetuals
|
0.0% | 4.8% | 10.5% | 108 | |||||
| 32 |
Cơ sở hạ tầng
|
0.0% | 1.7% | 15.0% | 302 | |||||
| 33 |
Binance Alpha Spotlight
|
2.2% | 3.2% | 22.6% | 404 | |||||
| 34 |
Liquid Staked Eth
|
4.9% | 0.4% | 6.9% | 27 | |||||
| 35 |
Bridged Stablecoins
|
0.0% | 0.0% | 0.2% | 209 | |||||
| 36 |
Phái sinh
|
0.1% | 5.4% | 10.2% | 123 | |||||
| 37 |
Dog Themed Coins
|
0.5% | 2.1% | 3.9% | 553 | |||||
| 38 |
Yield Bearing Stablecoins
|
0.1% | 0.5% | 2.0% | 104 | |||||
| 39 |
Tiền ẩn danh
|
0.2% | 2.8% | 9.9% | 49 | |||||
| 40 |
Bridged Usdt
|
0.0% | 0.0% | 0.0% | 79 | |||||
| 41 |
4chan Themed
|
0.7% | 2.7% | 4.9% | 77 | |||||
| 42 |
BTC mã hóa
|
0.2% | 1.9% | 2.5% | 16 | |||||
| 43 |
Các sản phẩm mã hóa
|
0.1% | 33.7% | 2.6% | 979 | |||||
| 44 |
Elon Musk Inspired Coins
|
0.6% | 2.5% | 0.5% | 96 | |||||
| 45 |
Zero Knowledge (ZK)
|
0.8% | 3.5% | 23.6% | 104 | |||||
| 46 |
Cờ bạc
|
0.0% | 0.7% | 41.7% | 107 | |||||
| 47 |
Quyền chọn
|
0.2% | 0.6% | 42.4% | 22 | |||||
| 48 |
Thị trường dự đoán
|
0.2% | 0.6% | 42.6% | 68 | |||||
| 49 |
Privacy Infrastructure
|
0.3% | 3.1% | 7.0% | 70 | |||||
| 50 |
Yzi Labs Portfolio
|
0.3% | 1.7% | 4.4% | 159 | |||||
| 51 |
Quantum Resistant
|
1.0% | 3.4% | 15.5% | 20 | |||||
| 52 |
Crypto Backed Stablecoin
|
0.0% | 0.2% | 0.9% | 84 | |||||
| 53 |
Chain Abstraction
|
0.3% | 3.2% | 10.7% | 13 | |||||
| 54 |
Rwa Protocol
|
0.0% | 2.1% | 8.5% | 87 | |||||
| 55 |
Defi Pulse Index Dpi
|
0.4% | 0.4% | 6.4% | 10 | |||||
| 56 |
Depin
|
0.3% | 2.4% | 0.4% | 238 | |||||
| 57 |
Privacy Blockchain
|
0.4% | 0.2% | 3.6% | 43 | |||||
| 58 |
Superchain Ecosystem
|
0.2% | 4.6% | 5.8% | 17 | |||||
| 59 |
Trump Affiliated Tokens
|
0.0% | 0.7% | 1.0% | 4 | |||||
| 60 |
Cross Chain Communication
|
0.2% | 2.7% | 3.0% | 67 | |||||
| 61 |
X402 Ecosystem
|
0.0% | 3.0% | 9.7% | 120 | |||||
| 62 |
Dự ngôn
|
0.0% | 2.5% | 9.8% | 50 | |||||
| 63 |
Stablecoin Issuer
|
0.1% | 1.6% | 2.4% | 46 | |||||
| 64 |
Synthetic Dollar
|
0.0% | 0.0% | 0.4% | 15 | |||||
| 65 |
Lớp 2 (L2)
|
0.3% | 1.9% | 1.7% | 138 | |||||
| 66 |
Restaking
|
1.2% | 4.4% | 9.2% | 66 | |||||
| 67 |
Khai thác lợi suất
|
0.2% | 2.5% | 4.7% | 176 | |||||
| 68 |
Nền tảng huy động vốn
|
0.0% | 8.3% | 39.2% | 196 | |||||
| 69 |
NFT
|
0.4% | 3.1% | 23.5% | 494 | |||||
| 70 |
Tokenized Treasuries
|
0.0% | 135.9% | 0.5% | 20 | |||||
| 71 |
Tokenized Commodities
|
0.1% | 2.5% | 3.3% | 46 | |||||
| 72 |
Liquid Restaking Tokens
|
0.4% | 4.9% | 9.7% | 34 | |||||
| 73 |
Vàng mã hóa
|
0.1% | 2.5% | 3.3% | 29 | |||||
| 74 |
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
|
1.0% | 4.4% | 11.0% | 77 | |||||
| 75 |
Bitcoin Fork
|
0.0% | 4.5% | 17.6% | 5 | |||||
| 76 |
Binance Launchpool
|
0.2% | 1.5% | 6.9% | 60 | |||||
| 77 |
Token Aave
|
0.1% | 5.1% | 12.3% | 151 | |||||
| 78 |
Directed Acyclic Graph Dag
|
0.2% | 1.8% | 2.4% | 14 | |||||
| 79 |
Trò chơi (GameFi)
|
0.5% | 2.8% | 34.5% | 813 | |||||
| 80 |
Phân tích
|
0.9% | 12.3% | 51.6% | 172 | |||||
| 81 |
Cho vay/mượn
|
0.0% | 2.9% | 2.4% | 75 | |||||
| 82 |
Layer 0 L0
|
0.1% | 1.8% | 14.5% | 17 | |||||
| 83 |
Ether Fi Ecosystem
|
0.0% | 5.1% | 10.4% | 3 | |||||
| 84 |
Bridged Usdc
|
0.1% | 0.2% | 0.0% | 110 | |||||
| 85 |
Crypto Card Issuer
|
0.2% | 4.0% | 7.4% | 7 | |||||
| 86 |
Data Availability
|
0.7% | 4.8% | 12.6% | 14 | |||||
| 87 |
Yield Bearing Tokens
|
0.2% | 1.2% | 1.7% | 124 | |||||
| 88 |
Liquid Staked Sol
|
0.1% | 0.8% | 7.2% | 35 | |||||
| 89 |
Solana Meme Coins
|
2.6% | 2.3% | 12.8% | 1939 | |||||
| 90 |
Ai Agents
|
0.4% | 2.2% | 8.2% | 631 | |||||
| 91 |
Payment Solutions
|
2.7% | 3.5% | 7.7% | 118 | |||||
| 92 |
Ví
|
0.1% | 1.0% | 2.9% | 107 | |||||
| 93 |
Echo Launchpad
|
1.0% | 16.6% | 59.4% | 2 | |||||
| 94 |
Liquid Staked Btc
|
6.3% | 2.1% | 69.4% | 13 | |||||
| 95 |
Neobank
|
0.8% | 2.3% | 1.6% | 21 | |||||
| 96 |
Binance Peg Tokens
|
0.1% | 2.6% | 14.6% | 21 | |||||
| 97 |
Binance Hodler Airdrops
|
0.2% | 3.5% | 7.0% | 46 | |||||
| 98 |
Danh tính
|
2.2% | 8.6% | 5.8% | 64 | |||||
| 99 |
Us Treasury Backed Stablecoin
|
0.1% | 0.3% | 1.6% | 9 | |||||
| 100 |
Vũ trụ ảo
|
0.4% | 4.2% | 2.0% | 145 | |||||
Hiển thị 1 đến 100 trong số 733 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
| Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
|---|---|---|
|
Tất cả danh mục
|
1.2%
|
$2.236.567.148.680
|
|
Stablecoin
|
0.1%
|
|
|
Token dựa trên sàn giao dịch
|
1.9%
|
|
|
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
2.3%
|
|
|
Real World Assets Rwa
|
7.5%
|
|
|
Meme
|
1.3%
|
|
|
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
2.6%
|
|
|
Lớp 2 (L2)
|
1.9%
|
|
|
Trò chơi (GameFi)
|
2.8%
|
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các ngành tiền mã hóa lớn bao gồm Stablecoin, Token dựa trên sàn giao dịch, Tài chính phi tập trung (DeFi), và các ngành khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.