Tiền ảo: 17.409
Sàn giao dịch: 1.487
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,122T $ 0.8%
Lưu lượng 24 giờ: 79,002B $
Gas: 0.768 GWEI
Không quảng cáo

Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
1
Nền tảng hợp đồng thông minh
0.9% 0.5% 7.8% 668
2
Lớp 1 (L1)
0.7% 0.5% 7.7% 434
3
Proof of Work (PoW)
1.0% 0.8% 7.8% 141
4
World Liberty Financial Portfolio
0.4% 0.4% 4.5% 16
5
Proof of Stake (PoS)
0.7% 0.5% 6.8% 141
6
Stablecoin
0.1% 0.4% 0.7% 400
7
USD Stablecoin
0.3% 0.6% 0.9% 195
8
Fiat-backed Stablecoin
0.1% 0.5% 0.9% 152
9
Made in USA
0.7% 0.3% 4.0% 284
10
Token dựa trên sàn giao dịch
0.8% 0.4% 5.8% 352
11
Alleged SEC Securities
0.7% 0.6% 6.6% 37
12
Made in China
0.6% 0.6% 6.4% 33
13
Base Native
0.3% 0.3% 1.5% 565
14
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
0.8% 0.3% 6.5% 75
15
GENIUS Act Compliant Stablecoin
0.0% 0.2% 1.2% 6
16
MiCA-Compliant Stablecoin
0.3% 0.2% 1.3% 12
17
Tài chính phi tập trung (DeFi)
1.3% 0.3% 2.3% 1606
18
Real World Assets (RWA)
0.4% 0.8% 3.0% 1165
19
CoinList Launchpad
1.3% 2.1% 0.4% 71
20
Governance
1.2% 2.5% 6.0% 245
21
Privacy
1.1% 1.5% 7.3% 136
22
Meme
1.5% 0.2% 17.6% 5583
23
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
1.2% 3.6% 1.9% 344
24
Các sản phẩm mã hóa
0.1% 0.4% 2.4% 876
25
Trí tuệ nhân tạo (AI)
1.3% 0.5% 6.8% 1386
26
Tokenized Private Credit
0.0% 1.2% 2.6% 2
27
Binance Alpha Spotlight
2.7% 2.5% 19.4% 405
28
Cơ sở hạ tầng
1.1% 2.0% 4.3% 302
29
Perpetuals
1.4% 5.5% 0.7% 108
30
Phái sinh
1.0% 5.5% 1.0% 123
31
Dog-Themed
1.4% 2.0% 12.6% 557
32
Tiền ẩn danh
1.7% 3.4% 6.0% 49
33
4chan-Themed
1.0% 2.6% 14.1% 77
34
Elon Musk-Inspired
1.5% 2.9% 13.9% 98
35
Tokenized Treasuries
0.1% 0.8% 2.3% 20
36
Cờ bạc
0.2% 1.0% 4.1% 108
37
Quyền chọn
0.2% 1.3% 4.6% 22
38
Thị trường dự đoán
0.2% 1.3% 4.4% 69
39
Zero Knowledge (ZK)
1.6% 3.9% 11.0% 105
40
YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio
1.1% 1.5% 2.9% 159
41
Privacy Infrastructure
1.1% 0.5% 8.7% 70
42
Crypto-backed Stablecoin
0.2% 0.1% 1.5% 84
43
Chain Abstraction
1.0% 1.1% 10.1% 13
44
Quantum-Resistant
1.8% 4.5% 9.6% 20
45
RWA Protocol
1.2% 0.3% 7.9% 87
46
Privacy Blockchain
0.6% 4.3% 8.2% 42
47
DePIN
1.0% 0.7% 6.7% 238
48
Optimism Superchain Ecosystem
1.0% 1.9% 14.4% 17
49
Nền tảng huy động vốn
4.4% 11.0% 14.8% 198
50
Trump-Affiliated
0.2% 0.0% 3.5% 4
51
Cross-chain Communication
1.1% 0.1% 7.8% 67
52
Synthetic Dollar
0.1% 0.2% 1.2% 15
53
x402 Ecosystem
1.4% 0.9% 8.1% 122
54
Dự ngôn
1.5% 0.5% 7.4% 50
55
Stablecoin Issuer
0.9% 0.4% 4.3% 45
56
Phân tích
5.5% 12.7% 17.7% 171
57
Lớp 2 (L2)
0.9% 0.0% 10.4% 138
58
Khai thác lợi suất
0.9% 2.5% 1.8% 178
59
NFT
0.9% 0.3% 0.5% 495
60
Tokenized Commodities
0.1% 1.8% 5.3% 46
61
Vàng mã hóa
0.0% 2.0% 5.0% 29
62
Binance Launchpool
1.2% 0.4% 7.4% 60
63
Yield-Bearing Stablecoin
0.1% 0.1% 1.4% 103
64
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
1.1% 2.7% 4.9% 77
65
Echo Launchpad
7.5% 16.3% 21.2% 2
66
Bitcoin Fork
1.4% 2.8% 0.0% 5
67
Directed Acyclic Graph (DAG)
0.5% 2.0% 7.6% 14
68
Trò chơi (GameFi)
0.7% 0.6% 1.7% 815
69
Layer 0 (L0)
0.9% 0.4% 10.9% 17
70
Cho vay/mượn
0.8% 0.5% 6.1% 75
71
Index Coop Defi Index
0.5% 4.0% 0.0% 10
72
Tokenized Money Market Fund (MMFs)
0.2% 0.6% 0.0% 8
73
Crypto Card Issuer
0.9% 1.1% 8.3% 7
74
Data Availability
1.3% 0.5% 11.5% 14
75
Solana Meme
1.6% 1.5% 3.4% 1938
76
Payment Solutions
0.3% 2.8% 2.4% 119
77
AI Agents
0.9% 0.5% 10.7% 632
78
Yield-Bearing Tokens
0.1% 0.3% 1.5% 124
79
0.0% 5.3% 1.3% 107
80
AI Applications
1.5% 4.9% 17.0% 260
81
Neobank
0.8% 2.7% 16.4% 21
82
Danh tính
0.8% 4.6% 24.6% 64
83
US Treasury-backed Stablecoin
0.7% 0.9% 0.3% 9
84
Binance HODLer Airdrops
1.5% 0.4% 4.3% 46
85
Binance Wallet IDO
0.4% 4.1% 22.8% 60
86
Vũ trụ ảo
1.1% 1.7% 10.1% 146
87
Binance Launchpad
0.8% 1.1% 7.1% 34
88
Liquid Staking
1.3% 1.2% 1.3% 231
89
AI Framework
1.5% 3.4% 10.0% 145
90
Chơi để kiếm tiền
0.6% 1.5% 10.1% 244
91
Pump.fun Ecosystem
1.4% 0.2% 1.2% 2835
92
DeFAI
0.6% 1.4% 62.5% 178
93
Algorithmic Stablecoin
0.0% 0.0% 0.6% 20
94
Frog-Themed
1.3% 1.2% 14.2% 131
95
Lưu trữ
0.8% 0.6% 6.3% 45
96
Tradable Ecosystem
0.1% 0.6% 0.3% - 18
97
Mobile Mining
0.3% 7.7% 15.1% 16
98
The Boy’s Club
1.4% 0.7% 14.5% 182
99
Rollup
1.3% 0.3% 9.9% 30
100
Cổ phiếu mã hóa
0.5% 4.7% 2.1% 650
Hiển thị 1 đến 100 trong số 729 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
0.8%
$2.121.775.276.903
Stablecoin
0.4%
Token dựa trên sàn giao dịch
0.4%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
0.3%
Real World Assets (RWA)
0.8%
Meme
0.2%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
0.5%
Lớp 2 (L2)
0.0%
Trò chơi (GameFi)
0.6%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.