Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Danh sách các danh mục tiền mã hóa này xếp hạng các phân ngành lớn nhất theo vốn hóa. Lưu ý: Một số đồng tiền mã hóa có thể chồng chéo trên nhiều danh mục. Nhận dữ liệu danh mục tiền mã hóa qua API CoinGecko
Xem hướng dẫn 3 phút của chúng tôi để tìm hiểu cách sử dụng các danh mục CoinGecko.
Điểm nổi bật
👀 Theo dõi

Đăng nhập để bắt đầu theo dõi danh mục
🔥 Thịnh hành
| # | Danh mục | Tăng mạnh nhất | 1g | 24g | 7ng | Vốn hóa | Khối lượng trong 24h | # của tiền ảo | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nền tảng hợp đồng thông minh
|
0.1% | 0.2% | 5.3% | 738 |
|
||||
| 2 |
Lớp 1 (L1)
|
0.1% | 0.2% | 5.3% | 406 |
|
||||
| 3 |
Proof of Work (PoW)
|
0.1% | 0.5% | 5.3% | 165 |
|
||||
| 4 |
World Liberty Financial Portfolio
|
0.1% | 0.5% | 4.6% | 16 |
|
||||
| 5 |
Proof of Stake (PoS)
|
0.0% | 0.5% | 6.1% | 156 |
|
||||
| 6 |
Made in USA
|
0.1% | 0.8% | 1.3% | 296 |
|
||||
| 7 |
Stablecoin
|
0.3% | 0.1% | 0.7% | 387 |
|
||||
| 8 |
USD Stablecoin
|
0.3% | 0.0% | 0.5% | 182 |
|
||||
| 9 |
Fiat-backed Stablecoin
|
0.0% | 0.2% | 0.7% | 160 |
|
||||
| 10 |
Alleged SEC Securities
|
0.0% | 0.1% | 4.2% | 41 |
|
||||
| 11 |
Token dựa trên sàn giao dịch
|
0.0% | 0.7% | 3.4% | 408 |
|
||||
| 12 |
Made in China
|
0.0% | 1.1% | 3.5% | 33 |
|
||||
| 13 |
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
|
0.0% | 0.7% | 3.2% | 80 |
|
||||
| 14 |
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
0.0% | 0.4% | 4.9% | 1471 |
|
||||
| 15 |
CoinList Launchpad
|
0.1% | 1.7% | 4.8% | 72 |
|
||||
| 16 |
Token Liquid Staking
|
0.0% | 0.9% | 6.2% | 268 |
|
||||
| 17 |
Liquid Staking
|
0.0% | 0.9% | 6.3% | 259 |
|
||||
| 18 |
Token được bao bọc
|
0.0% | 0.5% | 5.1% | 475 |
|
||||
| 19 |
Token được đảm bảo bằng tài sản
|
0.0% | 0.4% | 4.9% | 347 |
|
||||
| 20 |
Real World Assets (RWA)
|
0.0% | 0.6% | 1.5% | 835 |
|
||||
| 21 |
Meme
|
0.1% | 1.8% | 3.1% | 5723 |
|
||||
| 22 |
Liquid Staked ETH
|
0.1% | 1.1% | 5.4% | 33 |
|
||||
| 23 |
Governance
|
0.0% | 0.5% | 4.1% | 229 |
|
||||
| 24 |
Dog-Themed
|
0.2% | 1.0% | 5.4% | 594 |
|
||||
| 25 |
Cơ sở hạ tầng
|
0.0% | 0.5% | 2.6% | 288 |
|
||||
| 26 |
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
0.0% | 0.9% | 3.5% | 1289 |
|
||||
| 27 |
4chan-Themed
|
0.2% | 1.0% | 6.5% | 74 |
|
||||
| 28 |
Bridged-Tokens
|
0.0% | 0.1% | 2.9% | 511 |
|
||||
| 29 |
Elon Musk-Inspired
|
0.2% | 0.6% | 8.6% | 105 |
|
||||
| 30 |
Tiền ẩn danh
|
1.1% | 4.4% | 19.5% | 104 |
|
||||
| 31 |
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
|
0.0% | 0.7% | 4.2% | 372 |
|
||||
| 32 |
BTC mã hóa
|
0.1% | 0.5% | 5.5% | 17 |
|
||||
| 33 |
Binance Alpha Spotlight
|
0.2% | 2.2% | 1.0% | 357 |
|
||||
| 34 |
YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio
|
0.2% | 0.7% | 2.6% | 163 |
|
||||
| 35 |
Bridged Stablecoin
|
0.0% | 0.3% | 0.2% | 226 |
|
||||
| 36 |
Restaking
|
0.0% | 0.7% | 7.5% | 76 |
|
||||
| 37 |
Index Coop Defi Index
|
0.0% | 0.1% | 2.4% | 10 |
|
||||
| 38 |
Liquid Restaking Tokens
|
0.0% | 0.8% | 8.0% | 40 |
|
||||
| 39 |
Tokenized Private Credit
|
0.1% | 2.8% | 1.0% | 1 |
|
||||
| 40 |
Bridged USDT
|
0.0% | 0.2% | 0.5% | 88 |
|
||||
| 41 |
Yield-Bearing Stablecoin
|
0.0% | 0.0% | 0.1% | 62 |
|
||||
| 42 |
Zero Knowledge (ZK)
|
0.0% | 2.9% | 20.0% | 107 |
|
||||
| 43 |
Chain Abstraction
|
0.2% | 0.6% | 6.3% | 12 |
|
||||
| 44 |
Bitcoin Fork
|
0.2% | 1.2% | 7.5% | 6 |
|
||||
| 45 |
Perpetuals
|
0.2% | 1.8% | 4.0% | 110 |
|
||||
| 46 |
Cross-chain Communication
|
0.1% | 0.3% | 4.9% | 71 |
|
||||
| 47 |
Optimism Superchain Ecosystem
|
0.0% | 0.1% | 3.8% | 18 |
|
||||
| 48 |
Stablecoin Issuer
|
0.1% | 1.0% | 2.5% | 50 |
|
||||
| 49 |
RWA Protocol
|
0.1% | 0.2% | 4.1% | 82 |
|
||||
| 50 |
DePIN
|
0.1% | 0.9% | 0.9% | 260 |
|
||||
| 51 |
Ether.fi Ecosystem
|
0.0% | 1.1% | 8.7% | 3 |
|
||||
| 52 |
Lớp 2 (L2)
|
0.1% | 0.5% | 4.4% | 138 |
|
||||
| 53 |
Dự ngôn
|
0.1% | 0.4% | 4.5% | 57 |
|
||||
| 54 |
Khai thác lợi suất
|
0.0% | 0.1% | 1.0% | 208 |
|
||||
| 55 |
Privacy Infrastructure
|
0.1% | 5419.5% | - | 12 |
|
||||
| 56 |
x402 Ecosystem
|
0.0% | 0.4% | 4.7% | 115 |
|
||||
| 57 |
Binance Launchpool
|
0.1% | 0.9% | 0.8% | 60 |
|
||||
| 58 |
Cybersecurity
|
0.1% | 0.4% | 4.6% | 42 |
|
||||
| 59 |
Các sản phẩm mã hóa
|
0.0% | 0.1% | 1.1% | 537 |
|
||||
| 60 |
Phái sinh
|
0.4% | 2.6% | 4.6% | 128 |
|
||||
| 61 |
Synthetic Dollar
|
0.0% | 0.2% | 1.7% | 13 |
|
||||
| 62 |
NFT
|
0.3% | 2.7% | 4.6% | 577 |
|
||||
| 63 |
Trump-Affiliated
|
0.1% | 0.7% | 0.4% | 4 |
|
||||
| 64 |
Privacy Blockchain
|
0.1% | 5.7% | 4.9% | 48 |
|
||||
| 65 |
Crypto-backed Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 1.3% | 92 |
|
||||
| 66 |
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
|
0.2% | 1.8% | 3.2% | 83 |
|
||||
| 67 |
Layer 0 (L0)
|
0.1% | 0.2% | 7.8% | 17 |
|
||||
| 68 |
Quantum-Resistant
|
0.3% | 3.0% | 5.9% | 18 |
|
||||
| 69 |
Trò chơi (GameFi)
|
0.4% | 3.7% | 3.7% | 916 |
|
||||
| 70 |
Directed Acyclic Graph (DAG)
|
0.3% | 1.5% | 1.8% | 14 |
|
||||
| 71 |
Liquid Staked SOL
|
0.1% | 1.6% | 5.0% | 36 |
|
||||
| 72 |
Solana Meme
|
0.0% | 2.5% | 2.3% | 1813 |
|
||||
| 73 |
Nền tảng huy động vốn
|
0.1% | 3.6% | 4.1% | 226 |
|
||||
| 74 |
Cho vay/mượn
|
0.1% | 1.6% | 1.9% | 68 |
|
||||
| 75 |
Tokenized Commodities
|
0.0% | 0.3% | 3.2% | 35 |
|
||||
| 76 |
Vàng mã hóa
|
0.0% | 0.2% | 2.4% | 20 |
|
||||
| 77 |
Neobank
|
0.1% | 0.3% | 2.1% | 19 |
|
||||
| 78 |
Ví
|
0.3% | 1.7% | 0.0% | 102 |
|
||||
| 79 |
Cờ bạc
|
1.3% | 2.5% | 1.5% | 104 |
|
||||
| 80 |
Vũ trụ ảo
|
0.9% | 4.4% | 6.4% | 169 |
|
||||
| 81 |
AI Agents
|
0.4% | 0.7% | 3.7% | 569 |
|
||||
| 82 |
Chơi để kiếm tiền
|
1.3% | 6.3% | 9.2% | 283 |
|
||||
| 83 |
Binance Launchpad
|
0.9% | 5.3% | 7.8% | 37 |
|
||||
| 84 |
Thị trường dự đoán
|
1.2% | 2.2% | 3.1% | 72 |
|
||||
| 85 |
Bridged USDC
|
0.0% | 0.2% | 3.1% | 119 |
|
||||
| 86 |
Quyền chọn
|
1.4% | 2.3% | 2.8% | 25 |
|
||||
| 87 |
Binance HODLer Airdrops
|
0.0% | 0.9% | 0.3% | 45 |
|
||||
| 88 |
Tokenized Treasury Bills (T-Bills)
|
0.1% | 0.2% | 1.3% | 16 |
|
||||
| 89 |
Rollup
|
0.3% | 1.1% | 5.6% | 31 |
|
||||
| 90 |
Frog-Themed
|
0.2% | 2.0% | 2.6% | 162 |
|
||||
| 91 |
Data Availability
|
0.2% | 1.6% | 1.4% | 15 |
|
||||
| 92 |
Binance-Peg Tokens
|
0.0% | 0.2% | 5.1% | 21 |
|
||||
| 93 |
The Boy’s Club
|
0.2% | 1.8% | 2.0% | 224 |
|
||||
| 94 |
Social Money
|
0.0% | 3.7% | 12.1% | 181 |
|
||||
| 95 |
Payment Solutions
|
0.0% | 1.2% | 8.5% | 105 |
|
||||
| 96 |
Lưu trữ
|
0.2% | 0.2% | 3.8% | 49 |
|
||||
| 97 |
Bridged WETH
|
0.0% | 0.6% | 4.3% | 69 |
|
||||
| 98 |
Danh tính
|
0.2% | 0.4% | 0.4% | 60 |
|
||||
| 99 |
Liquid Staked BTC
|
0.3% | 0.1% | 4.6% | 12 |
|
||||
| 100 |
Pump.fun Ecosystem
|
0.2% | 1.7% | 2.6% | 2572 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 100 trong số 654 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
| Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
|---|---|---|
|
Tất cả danh mục
|
0.0%
|
$3.313.183.572.772
|
|
Stablecoin
|
0.1%
|
|
|
Token dựa trên sàn giao dịch
|
0.7%
|
|
|
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
0.4%
|
|
|
Real World Assets (RWA)
|
0.6%
|
|
|
Meme
|
1.8%
|
|
|
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
0.9%
|
|
|
Lớp 2 (L2)
|
0.5%
|
|
|
Trò chơi (GameFi)
|
3.7%
|
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các ngành tiền mã hóa lớn bao gồm Stablecoin, Token dựa trên sàn giao dịch, Tài chính phi tập trung (DeFi), và các ngành khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.