Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Danh sách các danh mục tiền mã hóa này xếp hạng các phân ngành lớn nhất theo vốn hóa. Lưu ý: Một số đồng tiền mã hóa có thể chồng chéo trên nhiều danh mục. Nhận dữ liệu danh mục tiền mã hóa qua API CoinGecko
Xem hướng dẫn 3 phút của chúng tôi để tìm hiểu cách sử dụng các danh mục CoinGecko.
Điểm nổi bật
👀 Theo dõi

Đăng nhập để bắt đầu theo dõi danh mục
| # | Danh mục | Tăng mạnh nhất | 1g | 24g | 7ng | Vốn hóa | Khối lượng trong 24h | # của tiền ảo | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nền tảng hợp đồng thông minh
|
0.3% | 0.3% | 0.2% | 739 |
|
||||
| 2 |
Lớp 1 (L1)
|
0.2% | 0.5% | 0.3% | 405 |
|
||||
| 3 |
Proof of Work (PoW)
|
0.2% | 0.1% | 0.1% | 166 |
|
||||
| 4 |
World Liberty Financial Portfolio
|
0.0% | 0.5% | 0.4% | 16 |
|
||||
| 5 |
Proof of Stake (PoS)
|
0.1% | 1.0% | 0.9% | 156 |
|
||||
| 6 |
Made in USA
|
0.2% | 0.1% | 1.6% | 296 |
|
||||
| 7 |
Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 0.2% | 386 |
|
||||
| 8 |
USD Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 0.3% | 180 |
|
||||
| 9 |
Fiat-backed Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 0.3% | 159 |
|
||||
| 10 |
Alleged SEC Securities
|
0.3% | 1.2% | 2.8% | 41 |
|
||||
| 11 |
Token dựa trên sàn giao dịch
|
0.4% | 0.8% | 1.5% | 413 |
|
||||
| 12 |
Made in China
|
0.5% | 1.0% | 2.3% | 33 |
|
||||
| 13 |
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
|
0.4% | 1.0% | 2.0% | 80 |
|
||||
| 14 |
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
0.1% | 0.7% | 0.6% | 1479 |
|
||||
| 15 |
CoinList Launchpad
|
0.3% | 1.8% | 0.0% | 71 |
|
||||
| 16 |
Token Liquid Staking
|
0.1% | 1.1% | 1.2% | 268 |
|
||||
| 17 |
Token được bao bọc
|
0.1% | 0.8% | 1.1% | 471 |
|
||||
| 18 |
Token được đảm bảo bằng tài sản
|
0.1% | 0.6% | 1.0% | 348 |
|
||||
| 19 |
Liquid Staking
|
0.1% | 1.0% | 0.8% | 259 |
|
||||
| 20 |
Real World Assets (RWA)
|
0.3% | 0.7% | 0.2% | 808 |
|
||||
| 21 |
Meme
|
0.5% | 4.9% | 3.8% | 5733 |
|
||||
| 22 |
Liquid Staked ETH
|
0.1% | 1.1% | 0.6% | 33 |
|
||||
| 23 |
Governance
|
0.3% | 0.0% | 0.3% | 226 |
|
||||
| 24 |
Cơ sở hạ tầng
|
0.2% | 0.4% | 0.5% | 288 |
|
||||
| 25 |
Dog-Themed
|
0.8% | 7.7% | 7.2% | 595 |
|
||||
| 26 |
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
0.2% | 0.7% | 4.4% | 1290 |
|
||||
| 27 |
Bridged-Tokens
|
0.0% | 0.1% | 1.4% | 508 |
|
||||
| 28 |
4chan-Themed
|
0.8% | 8.7% | 9.6% | 74 |
|
||||
| 29 |
Elon Musk-Inspired
|
0.6% | 9.9% | 11.4% | 104 |
|
||||
| 30 |
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
|
0.5% | 0.7% | 2.0% | 376 |
|
||||
| 31 |
BTC mã hóa
|
0.1% | 0.4% | 0.2% | 17 |
|
||||
| 32 |
Binance Alpha Spotlight
|
0.2% | 0.5% | 0.6% | 352 |
|
||||
| 33 |
Tiền ẩn danh
|
0.3% | 2.3% | 4.9% | 105 |
|
||||
| 34 |
YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio
|
0.4% | 0.2% | 3.3% | 163 |
|
||||
| 35 |
Bridged Stablecoin
|
0.0% | 0.1% | 1.5% | 225 |
|
||||
| 36 |
Restaking
|
0.1% | 0.7% | 1.1% | 76 |
|
||||
| 37 |
Index Coop Defi Index
|
0.0% | 0.4% | 2.5% | 10 |
|
||||
| 38 |
Tokenized Private Credit
|
0.3% | 3.1% | 1.0% | 1 |
|
||||
| 39 |
Yield-Bearing Stablecoin
|
0.1% | 0.3% | 1.5% | 64 |
|
||||
| 40 |
Bridged USDT
|
0.0% | 0.1% | 1.9% | 86 |
|
||||
| 41 |
Liquid Restaking Tokens
|
0.1% | 0.9% | 1.7% | 40 |
|
||||
| 42 |
Bitcoin Fork
|
0.5% | 2.6% | 0.3% | 6 |
|
||||
| 43 |
Perpetuals
|
0.6% | 0.9% | 2.9% | 112 |
|
||||
| 44 |
DePIN
|
0.2% | 0.7% | 8.5% | 261 |
|
||||
| 45 |
Chain Abstraction
|
0.3% | 1.0% | 0.3% | 12 |
|
||||
| 46 |
Stablecoin Issuer
|
0.2% | 0.9% | 1.9% | 49 |
|
||||
| 47 |
Cross-chain Communication
|
0.1% | 0.7% | 0.7% | 70 |
|
||||
| 48 |
Optimism Superchain Ecosystem
|
0.1% | 0.5% | 0.1% | 18 |
|
||||
| 49 |
RWA Protocol
|
0.1% | 0.3% | 0.3% | 82 |
|
||||
| 50 |
Lớp 2 (L2)
|
0.6% | 1.1% | 5.1% | 139 |
|
||||
| 51 |
Zero Knowledge (ZK)
|
0.7% | 2.9% | 15.7% | 106 |
|
||||
| 52 |
Ether.fi Ecosystem
|
0.1% | 1.0% | 2.7% | 3 |
|
||||
| 53 |
Khai thác lợi suất
|
0.1% | 0.6% | 1.7% | 207 |
|
||||
| 54 |
Binance Launchpool
|
0.4% | 0.1% | 5.6% | 60 |
|
||||
| 55 |
Dự ngôn
|
0.0% | 0.6% | 0.3% | 57 |
|
||||
| 56 |
x402 Ecosystem
|
0.1% | 0.6% | 0.2% | 115 |
|
||||
| 57 |
Các sản phẩm mã hóa
|
0.1% | 0.1% | 2.5% | 509 |
|
||||
| 58 |
Privacy Blockchain
|
0.1% | 6.8% | 2.1% | 48 |
|
||||
| 59 |
Cybersecurity
|
0.1% | 0.6% | 0.0% | 42 |
|
||||
| 60 |
Synthetic Dollar
|
0.1% | 0.0% | 0.5% | 12 |
|
||||
| 61 |
Phái sinh
|
0.8% | 1.7% | 3.7% | 129 |
|
||||
| 62 |
Trump-Affiliated
|
0.3% | 0.7% | 0.9% | 4 |
|
||||
| 63 |
NFT
|
0.2% | 1.0% | 6.3% | 582 |
|
||||
| 64 |
Crypto-backed Stablecoin
|
0.1% | 0.3% | 0.3% | 94 |
|
||||
| 65 |
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
|
0.6% | 0.9% | 2.7% | 83 |
|
||||
| 66 |
Layer 0 (L0)
|
0.5% | 0.4% | 2.8% | 17 |
|
||||
| 67 |
Quantum-Resistant
|
0.7% | 6.3% | 21.8% | 17 |
|
||||
| 68 |
Directed Acyclic Graph (DAG)
|
0.6% | 1.8% | 0.9% | 14 |
|
||||
| 69 |
Trò chơi (GameFi)
|
0.4% | 0.7% | 1.1% | 920 |
|
||||
| 70 |
Solana Meme
|
0.2% | 0.3% | 4.8% | 1800 |
|
||||
| 71 |
Liquid Staked SOL
|
0.1% | 2.4% | 5.9% | 36 |
|
||||
| 72 |
Nền tảng huy động vốn
|
0.6% | 1.8% | 3.9% | 226 |
|
||||
| 73 |
Cho vay/mượn
|
0.2% | 1.1% | 5.0% | 68 |
|
||||
| 74 |
Tokenized Commodities
|
0.0% | 0.2% | 5.4% | 36 |
|
||||
| 75 |
Vàng mã hóa
|
0.0% | 0.1% | 4.6% | 21 |
|
||||
| 76 |
Neobank
|
0.3% | 2.1% | 4.5% | 18 |
|
||||
| 77 |
AI Agents
|
0.1% | 1.3% | 6.9% | 570 |
|
||||
| 78 |
Ví
|
0.3% | 1.2% | 2.1% | 99 |
|
||||
| 79 |
Cờ bạc
|
0.1% | 5.9% | 11.2% | 104 |
|
||||
| 80 |
Vũ trụ ảo
|
0.1% | 2.4% | 11.3% | 169 |
|
||||
| 81 |
Binance HODLer Airdrops
|
0.8% | 0.5% | 0.2% | 45 |
|
||||
| 82 |
Thị trường dự đoán
|
0.0% | 6.2% | 10.3% | 72 |
|
||||
| 83 |
Tokenized Treasury Bills (T-Bills)
|
0.2% | 0.8% | 0.9% | 16 |
|
||||
| 84 |
Bridged USDC
|
0.1% | 0.2% | 0.6% | 119 |
|
||||
| 85 |
Frog-Themed
|
0.9% | 2.6% | 1.8% | 164 |
|
||||
| 86 |
Binance Launchpad
|
0.4% | 0.4% | 6.4% | 37 |
|
||||
| 87 |
Chơi để kiếm tiền
|
0.6% | 0.6% | 2.2% | 286 |
|
||||
| 88 |
Quyền chọn
|
0.1% | 6.8% | 11.3% | 24 |
|
||||
| 89 |
Data Availability
|
0.6% | 0.4% | 0.0% | 15 |
|
||||
| 90 |
The Boy’s Club
|
0.6% | 2.4% | 1.5% | 226 |
|
||||
| 91 |
Rollup
|
0.6% | 0.1% | 0.7% | 31 |
|
||||
| 92 |
Binance-Peg Tokens
|
0.0% | 0.5% | 0.7% | 21 |
|
||||
| 93 |
Danh tính
|
0.5% | 0.6% | 2.4% | 58 |
|
||||
| 94 |
Payment Solutions
|
0.2% | 2.5% | 5.3% | 102 |
|
||||
| 95 |
Lưu trữ
|
0.4% | 0.7% | 0.2% | 49 |
|
||||
| 96 |
Social Money
|
0.8% | 1.6% | 2.2% | 182 |
|
||||
| 97 |
Bridged WETH
|
0.2% | 0.4% | 2.4% | 69 |
|
||||
| 98 |
Pump.fun Ecosystem
|
0.2% | 0.9% | 5.4% | 2552 |
|
||||
| 99 |
Liquid Staked BTC
|
0.2% | 0.2% | 0.0% | 12 |
|
||||
| 100 |
Yield-Bearing
|
0.1% | 0.0% | 1.6% | 82 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 100 trong số 652 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
| Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
|---|---|---|
|
Tất cả danh mục
|
0.2%
|
$3.185.378.814.615
|
|
Stablecoin
|
0.1%
|
|
|
Token dựa trên sàn giao dịch
|
0.8%
|
|
|
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
0.7%
|
|
|
Real World Assets (RWA)
|
0.7%
|
|
|
Meme
|
4.9%
|
|
|
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
0.7%
|
|
|
Lớp 2 (L2)
|
1.1%
|
|
|
Trò chơi (GameFi)
|
0.7%
|
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các ngành tiền mã hóa lớn bao gồm Stablecoin, Token dựa trên sàn giao dịch, Tài chính phi tập trung (DeFi), và các ngành khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.