Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Neobank hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Neobank hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi 1.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$2.165.561.129
Vốn hóa
1.0%
$98.711.370
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53 |
Mantle
MNT
|
Mua
|
$0,4026 | 0.6% | 1.1% | 6.0% | 5.3% | $21.676.281 | $1.329.266.480 | $2.503.450.144 | 0.5309738177753087 |
|
|
| 105 |
Ether.fi
ETHFI
|
Mua
|
$0,4122 | 0.5% | 0.5% | 8.8% | 23.4% | $28.098.166 | $401.083.974 | $411.412.380 | 0.974895247617407 |
|
|
| 151 |
Plasma
XPL
|
Mua
|
$0,08221 | 0.3% | 4.9% | 1.6% | 14.5% | $38.753.332 | $220.793.862 | $821.134.199 | 0.26888888888889 |
|
|
| 178 |
Telcoin
TEL
|
Mua
|
$0,001741 | 0.4% | 2.4% | 7.5% | 23.7% | $728.160 | $174.003.137 | $174.003.137 | 1.0 |
|
|
| 865 |
TRIA
TRIA
|
$0,008034 | 0.8% | 0.9% | 6.7% | 55.3% | $2.636.195 | $17.310.881 | $80.229.510 | 0.21576700000000001 |
|
||
| 975 |
Superform
UP
|
$0,06650 | 1.5% | 2.4% | 13.6% | 15.4% | $6.216.329 | $13.727.069 | $66.561.532 | 0.20623126 |
|
||
| 1373 |
Avici
AVICI
|
$0,5116 | 0.3% | 2.6% | 11.1% | 43.2% | $494.856 | $6.595.659 | $6.595.659 | 0.9999999999992246 |
|
||
| 2611 |
ClawBank
$CLAWBANK
|
$0,00001050 | 1.5% | 10.2% | 23.6% | 39.0% | $46.344,24 | $1.048.997 | $1.048.997 | 1.0 |
|
||
| 3502 |
VPay
VPAY
|
$0,0003921 | 0.2% | 1.9% | 23.7% | 43.0% | $1.995,75 | $391.868 | $391.868 | 1.0 |
|
||
| 3514 |
THORWallet
TITN
|
$0,009104 | 0.2% | 0.0% | 7.8% | 24.0% | $41.772,26 | $386.844 | $8.349.915 | 0.04632908180441023 |
|
||
| 3944 |
Sanafi Onchain
SANA
|
$0,0002491 | 0.5% | 0.0% | 19.8% | 30.1% | $1.438,15 | $248.922 | $248.922 | 1.0 |
|
||
| 4143 |
chrono.tech
TIME
|
$0,2796 | 0.0% | 0.1% | 13.8% | 59.8% | $315,31 | $198.549 | $198.549 | 1.0 |
|
||
| 4343 |
Cypher
CYPR
|
$0,0001710 | 0.2% | 6.5% | 7.9% | 96.6% | $114,46 | $166.911 | $166.911 | 1.0000000000189018 |
|
||
| 4386 |
Karma
KARMA/SOL
|
$0,0001587 | 0.5% | 2.8% | 20.4% | 56.9% | $128,49 | $158.603 | $158.603 | 1.0 |
|
||
| 4752 |
E Money Network
EMYC
|
$0,0004456 | 0.0% | 0.5% | 54.0% | 67.5% | $15.309,78 | $112.633 | $178.277 | 0.6317888579084192 |
|
||
| 5711 |
Machines-cash
MACHINES
|
$0.064475 | 0.2% | 6.0% | 7.8% | 29.7% | $606,92 | $44.722,83 | $44.722,83 | 1.0 |
|
||
| 6764 |
Blindfold Finance
BLIND
|
$0,00001525 | 0.0% | 3.7% | 3.3% | 1.2% | $3,05 | $15.000,70 | $15.226,10 | 0.9851967366714871 |
|
||
| 7606 |
PrivatePay
PP
|
$0.053892 | 0.5% | 1.2% | 17.2% | 57.7% | $4,93 | $3.890,17 | $3.890,17 | 1.0 |
|
||
| 7352 |
Velyn Cash
VCASH
|
$0.053128 | 0.0% | 5.0% | 6.4% | 3.8% | $16,72 | $3.125,63 | $3.125,63 | 1.0 | |||
CDGProject
CDG
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Veera
VEERA
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 21 trong số 21 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Neobank hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Neobank hàng đầu bao gồm Mantle, Ether.fi, Plasma và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Neobank hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Neobank hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.