Tiền ảo: 17.362
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,225T $ 0.8%
Lưu lượng 24 giờ: 49,114B $
Gas: 0.078 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Tiền ẩn danh hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Tiền ẩn danh hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi -0.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$14.631.119.195
Vốn hóa 0.3%
$342.364.402
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
14 ZEC
Zcash
ZEC
Mua
$456,20 0.6% 1.2% 15.1% 14.5% $223.431.742 $7.655.386.274 $7.658.975.155 0.999531414886961
18 XMR
Monero
XMR
Mua
$332,03 1.0% 1.8% 4.8% 0.3% $112.425.268 $6.231.492.742 $6.231.513.853 0.99999661229516
131 BCN
Bytecoin
BCN
$0,001444 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $32,87 $265.763.830 $265.831.461 0.9997455879785526
159 DCR
Decred
DCR
Mua
$11,04 0.0% 2.6% 2.7% 14.3% $474.142 $193.139.867 $193.235.146 0.9995069302553674
271 MWC
MimbleWimbleCoin
MWC
Mua
$7,82 0.0% 13.4% 46.1% 144.6% $66,86 $86.096.702 $86.102.590 0.9999316263942675
360 NOCK
Nockchain
NOCK
$0,02669 0.2% 9.4% 7.8% 19.1% $786.518 $59.233.492 $114.663.409 0.5165858268737793
413 ARRR
Pirate Chain
ARRR
$0,2482 0.3% 4.0% 3.8% 29.0% $411.381 $48.687.712 $49.627.205 0.98106898985275
504 XVG
Verge
XVG
Mua
$0,002234 0.1% 0.5% 0.0% 12.0% $2.292.938 $36.917.195 $36.991.040 0.9980036988729287
982 FIRO
Firo
FIRO
$0,6412 0.1% 0.3% 2.7% 14.3% $268.239 $12.029.647 $12.029.840 0.999984014451613
1311 GRIN
Grin
GRIN
$0,02773 0.0% 28.3% 32.6% 1.2% $9.043,65 $6.205.283 $24.152,29 256.9232040944958
1489 PIVX
PIVX
PIVX
$0,04450 2.5% 8.0% 2.8% 18.7% $1.965.454 $4.646.372 $4.646.404 0.9999931036235634
1514 XEQM
XEQM Labs
XEQM
$0,01596 0.0% 2.2% 3.2% 32.9% $2.089,82 $4.438.075 $4.438.115 0.9999910176157822
1586 EPIC
Epic Private Internet Cash
EPIC
$0,2037 0.3% 1.5% 1.8% 4.0% $63.628,08 $3.927.189 $3.931.841 0.9988169207076236
1813 NAV
Navio
NAV
$0,03520 0.2% 18.1% 31.6% 13.4% $981,71 $2.713.040 $2.713.040 1.0
1875 BLACKCOIN
BLACKCOIN
BLACKCOIN
$0,002508 0.1% 4.7% 17.5% 0.0% $307,36 $2.508.113 $2.508.113 1.0
1910 YEC
Ycash
YEC
$0,1431 0.4% 2.6% 27.5% 38.7% $761,08 $2.400.781 $2.403.574 0.9988379924647657
1920 XNV
Nerva
XNV
$0,1225 0.4% 0.6% 9.9% 24.7% $511,59 $2.354.657 $2.355.233 0.9997554254903461
1955 XTM
MinoTari (Tari)
XTM
$0,0004048 1.2% 1.4% 12.8% 37.8% $81.990,50 $2.233.662 $2.233.662 1.0
2092 ZCL
Zclassic
ZCL
$0,1800 0.0% 0.1% 9.1% 46.7% $453,30 $1.861.667 $1.872.950 0.9939754985953094
2098 PART
Particl
PART
$0,1170 0.5% 1.3% 7.8% 20.5% $20,65 $1.848.603 $1.848.613 0.9999949391305182
2160 XEL
Xelis
XEL
$0,2997 1.3% 12.3% 13.2% 3.6% $11.897,63 $1.671.410 $1.671.556 0.9999130497215731
2750 DERO
Dero
DERO
$0,06484 1.2% 2.1% 13.2% 68.1% $2.562,88 $821.950 $1.192.984 0.6889864673913044
2770 SAL
Salvium
SAL
$0,01488 0.4% 8.8% 21.2% 59.8% $67.482,49 $806.468 $1.454.531 0.5544521999946208
2825 LOYAL
Loyal
LOYAL
$0,1325 0.0% 0.8% 0.9% 8.7% $1.402,77 $760.907 $2.725.632 0.27916703884569644
3172 HUSH
Hush
HUSH
$0,03065 0.1% 0.3% 5.0% 35.0% $25,35 $503.490 $643.781 0.7820828095238096
3543 XNT
Neptune Privacy
XNT
$0,1443 6.3% 8.8% 29.4% 62.3% $905,15 $337.589 $337.589 1.0
3709 BTCZ
BitcoinZ
BTCZ
$0,00002199 0.0% 0.1% 4.1% 22.8% $11.203,68 $277.224 $277.224 1.0
3734 ∅
Voidify
$0,0002809 0.1% 2.7% 14.4% 44.9% $852,47 $269.540 $269.540 1.0
3809 KRB
Karbo
KRB
$0,02584 0.0% 0.1% 17.4% 36.4% $51,34 $265.666 $265.670 0.9999856926452968
3835 JUNO
JunoCash
JUNO
$0,1223 0.0% 2.5% 4.7% 18.6% $19.495,07 $239.076 $333.077 0.7177801187364419
3872 RYO
Ryo Currency
RYO
$0,003731 0.3% 8.0% 19.5% 1.7% $60,98 $231.454 $329.042 0.7034162059056692
4233 XKR
Kryptokrona
XKR
$0,0002648 0.0% 0.2% 3.3% 12.6% $2.379,46 $161.225 $264.756 0.608958178
4260 MARYJ
MaryJaneCoin
MARYJ
$0,0001569 0.1% 9.8% 15.1% 53.7% $1.033,96 $156.891 $156.891 1.0
4433 CCX
Conceal
CCX
$0,006056 1.1% 3.3% 16.3% 15.0% $199,58 $134.138 $1.211.224 0.110745765
4485 ZER
Zero
ZER
$0,008758 0.1% 7.3% 28.0% 8.1% $1,31 $128.342 $128.342 1.0
4522 DRGX
DragonX
DRGX
$0,01336 0.1% 3.7% 41.6% 59.2% $18.164,69 $124.178 $124.178 1.0
4549 BLKH
BLACK HOLE
BLKH
$0,0002342 1.8% 1.8% 2.8% 59.0% $1.170,98 $121.697 $234.193 0.5196451420554935
5095 XLA
Scala
XLA
$0.055063 0.3% 0.6% 18.5% 42.0% $30,64 $72.776,64 $92.017,47 0.7909002277986519
5836 MACHINES
Machines-cash
MACHINES
$0.063824 0.4% 1.4% 11.6% 19.8% $292,31 $38.235,29 $38.235,29 1.0
5830 TRIT
Tritcoin
TRIT
$0,00003721 0.1% 3.4% 11.2% 2.1% $4,83 $37.178,30 $37.178,30 1.0
6200 NULL
NullTrace
NULL
$0,00002531 0.1% 6.5% 8.7% 24.4% $13,34 $25.194,24 $25.194,24 1.0
6428 PRCY
PRivaCY Coin
PRCY
$0,001141 0.0% 0.4% 16.1% 9.1% $1.677,76 $19.500,17 $71.421,13 0.2730308298459749
6739 FIVE
5ive Privacy
FIVE
$0.061344 0.4% 4.3% 6.4% 0.0% $175,50 $13.438,28 $13.438,28 1.0
7180 POS
Poseidon
POS
$0.057292 0.1% 0.3% 8.7% 2.8% $83,54 $7.196,29 $7.196,29 1.0
7634 LETHE
Lethe
LETHE
$0.057363 0.5% 7.6% 9.1% 8.3% $1,43 $7.178,58 $7.178,58 1.0
7595 SHADY
Shady Labs
SHADY
$0.052195 1.2% 16.9% 16.9% 14.4% $5,97 $2.194,26 $2.194,26 1.0
7674 GHOST
Ghost
GHOST
$0.055227 0.0% 16.2% 100.0% 100.0% $961,62 $153,94 $153,94 0.9999924875973859
ALIAS
Alias
ALIAS
$0,04168 0.3% 0.0% 5.1% 2.8% $46,35 - $833.551
NPT
Neptune Cash
NPT
$0,1699 0.0% 21.4% 34.6% 26.0% $6.649,27 - $7.134.505
Hiển thị 1 đến 49 trong số 49 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Tiền ẩn danh hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Tiền ẩn danh hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Tiền ẩn danh hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.