Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo BTC mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường BTC mã hóa hôm nay là $1 Triệu, thay đổi 4.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$1.478.042
Vốn hóa
4.0%
$900.732.077
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Wrapped Bitcoin
WBTC
|
$70.897,81 | 0.7% | 3.4% | 3.7% | 4.0% | $252.707.301 | $8.445.045.477 | $8.445.045.477 | 1.0 |
|
|||
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
|
$71.108,34 | 0.8% | 3.5% | 3.6% | 4.1% | $608.209.346 | $6.335.583.173 | $6.335.583.173 | 1.0 |
|
|||
tBTC
TBTC
|
$71.148,35 | 0.8% | 3.5% | 3.7% | 4.3% | $9.547.905 | $404.681.583 | $404.681.583 | 1.0 |
|
|||
Lombard BTC
BTC.B
|
$70.982,36 | 0.6% | 3.4% | 3.8% | 3.6% | $30.018.253 | $243.883.268 | $243.883.268 | 1.0 |
|
|||
Huobi BTC
HBTC
|
$62.409,39 | 0.7% | 7.7% | 6.4% | 16.6% | $764,23 | $60.479.307 | $60.479.307 | 1.0 |
|
|||
Chain-key Bitcoin
CKBTC
|
$70.821,40 | 0.6% | 3.7% | 3.7% | 4.1% | $4.788,75 | $22.717.407 | $22.717.407 | 1.0 |
|
|||
Hemi Bitcoin
HEMIBTC
|
$70.847,94 | 0.6% | 2.8% | 3.9% | 2.5% | $19.334,43 | $13.850.518 | $13.850.518 | 1.0 |
|
|||
Botanix Pegged Bitcoin
PBTC
|
$71.027,47 | 0.8% | 2.8% | 3.9% | 4.2% | $153.332 | $6.328.031 | $6.328.031 | 1.0 |
|
|||
Yield BTC.B
YBTC.B
|
$71.043,74 | 0.5% | 3.3% | 1.7% | 4.3% | $398,51 | $3.681.397 | $3.681.397 | 1.0 |
|
|||
| 2590 |
Midas mBTC
MBTC
|
$73.350,17 | 0.2% | 2.5% | 4.5% | 3.1% | $5,93 | $1.478.042 | $1.478.042 | 1.0 |
|
||
renBTC
RENBTC
|
$4.471,12 | 0.6% | 3.2% | 1.8% | 41.1% | $2.864,78 | $1.358.245 | $1.358.245 | 1.0 |
|
|||
Goat Bridged Binance Bitcoin (Goat)
BTCB
|
$70.644,40 | 0.1% | 2.9% | 4.0% | 3.9% | $1.780,18 | $891.193 | $891.193 | 1.0 |
|
|||
Bitcoin on Katana
BTCK
|
$70.975,89 | 0.5% | 2.9% | 3.2% | 3.7% | $42.307,13 | $554.755 | $554.755 | 1.0 |
|
|||
pTokens BTC [OLD]
PBTC
|
$149,82 | 99.7% | 1.1% | 99.8% | 4.0% | $10,77 | $1.179,84 | $1.179,84 | 1.0 |
|
|||
Avalanche Bridged BTC (Arbitrum One)
BTC.B
|
$71.023,75 | 0.9% | 3.9% | 3.5% | 4.3% | $4.569,88 | - | $566.542 |
|
||||
|
Midas mRe7BTC
MRE7BTC
|
$70.672,26 | 0.4% | 2.5% | 4.4% | 3.1% | $19.114,85 | - | $658.296 |
|
||||
Yield Basis BTC
YBBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 17 trong số 17 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo BTC mã hóa hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của BTC mã hóa hàng đầu bao gồm Wrapped Bitcoin, Coinbase Wrapped BTC, tBTC và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo BTC mã hóa hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo BTC mã hóa hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.