Tiền ảo: 17.409
Sàn giao dịch: 1.476
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,536T $ 3.2%
Lưu lượng 24 giờ: 105,633B $
Gas: 0.17 GWEI
Chênh lệch
CoinGecko CoinGecko

Mở khóa token và lịch trao quyền

Được hỗ trợ bởi
Luôn dẫn đầu thị trường với dữ liệu theo thời gian thực về việc mở khóa token sắp tới. Khám phá những dự án nào đang phát hành token mới, số token được mở khóa và khi nào. Sử dụng thông tin chi tiết này để theo dõi biến động giá tiềm năng, thay đổi thanh khoản và hoạt động của các thị trường mới nổi.
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng Giá trị vốn hóa thị trường Tỷ lệ phần trăm phát hành Mở khóa tiếp theo Ngày mở khóa tiếp theo
729 SIGN
Sign
SIGN
$0,01148 1.7% 5.9% 12.4% $26.437.912
23.03%
110M SIGN
$1.275.919 (4.82%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
803 SOPH
Sophon
SOPH
$0,007114 1.1% 6.5% 10.9% $22.985.237
32.27%
170M SOPH
$1.206.445 (5.25%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1247 TREE
Treehouse
TREE
$0,05834 0.3% 6.2% 8.9% $9.117.972
15.61%
6,6M TREE
$382.860 (4.2%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
92 JUP
Jupiter
JUP
Mua
$0,1776 0.0% 9.7% 17.3% $589.547.244
48.38%
53M JUP
$9.494.412 (1.61%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1797 GFAL
Games for a Living
GFAL
$0,0007670 0.0% 0.0% 0.6% $4.029.533
52.53%
11M GFAL
$8.522,51 (0.21%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
11810 MILK
MilkyWay
MILK
$0,00001309 0.0% 9.2% 48.1% $3.403,87
21.67%
11M MILK
$143,39 (4.21%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
6282 NYAN
Nyan Heroes
NYAN
$0,0005388 1.5% 4.5% 0.1% $78.851,51
14.64%
2M NYAN
$1.064,59 (1.35%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
385 W
Wormhole
W
Mua
$0,01121 0.2% 8.3% 12.7% $66.079.219
58.96%
50M W
$564.939 (0.85%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
513 ZORA
Zora
ZORA
$0,009835 0.1% 6.2% 11.5% $43.983.239
44.7%
170M ZORA
$1.639.206 (3.73%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
524 CELO
Celo
CELO
$0,07127 0.3% 5.1% 12.7% $42.809.337
60.07%
210K CELO
$14.847,52 (0.03%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1029 BASED
Based
BASED
$0,05878 0.4% 4.2% 25.4% $13.813.901
23.5%
5M BASED
$293.913 (2.13%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
609 REZ
Renzo
REZ
$0,003984 0.3% 5.4% 16.3% $34.086.301
87.28%
83M REZ
$332.031 (0.97%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
313 KMNO
Kamino
KMNO
Mua
$0,01798 0.2% 6.9% 15.2% $84.548.048
47.03%
230M KMNO
$4.119.421 (4.87%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
851 PRIME
Echelon Prime
PRIME
Mua
$0,3331 0.4% 10.0% 19.2% $20.808.320
56.22%
440K PRIME
$147.004 (0.71%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1961 NUM
Numbers Protocol
NUM
$0,003529 2.3% 3.6% 4.8% $3.202.453
98.9%
4,4M NUM
$15.528,06 (0.49%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1241 FORT
Forta
FORT
$0,01463 0.9% 5.2% 11.7% $9.281.010
63.43%
50K FORT
$731,37 (0.01%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
822 FLOCK
FLOCK
FLOCK
$0,05640 0.9% 13.7% 18.9% $21.769.264
38.59%
16M FLOCK
$921.472 (4.23%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
164 OP
Optimism
OP
Mua
$0,1162 0.0% 9.4% 10.1% $249.854.798
50.08%
31M OP
$3.641.250 (1.46%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
3199 CYPR
Cypher
CYPR
$0,008060 0.1% 1.2% 6.1% $793.976
10.11%
2,3M CYPR
$18.599,47 (2.34%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
928 GUN
Gunz
GUN
$0,008403 1.0% 12.8% 35.6% $17.565.790
20.9%
350M GUN
$2.978.090 (16.96%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
604 MANTA
Manta Network
MANTA
$0,07261 0.3% 3.1% 7.1% $34.296.978
47.23%
1,9M MANTA
$135.533 (0.4%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
549 GAL
GAL (migrated to Gravity - G)
GAL
$0,3166 0.2% 3.1% 40.8% $40.444.159
63.87%
1M GAL
$324.505 (0.8%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
397 ZETA
ZetaChain
ZETA
$0,04567 0.2% 6.1% 10.4% $64.536.820
67.26%
44M ZETA
$2.021.488 (3.13%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
30 SUI
Sui
SUI
Mua
$0,9092 0.1% 9.3% 18.2% $3.641.484.019
40.05%
14M SUI
$13.060.427 (0.36%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
5790 SIDUS
Sidus
SIDUS
$0.059394 1.1% 14.0% 49.1% $102.944
58.64%
160M SIDUS
$1.467,86 (1.41%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
2918 GTAI
GT Protocol
GTAI
$0,02623 0.3% 2.7% 1.3% $1.064.345
54.1%
78K GTAI
$2.049,22 (0.19%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
612 SKL
SKALE
SKL
$0,005574 0.2% 6.4% 8.8% $33.966.888
98.0%
16M SKL
$89.408,41 (0.26%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
2534 SPEC
Spectral
SPEC
$0,07613 0.3% 1.6% 4.5% $1.569.435
20.61%
3,6M SPEC
$275.806 (17.57%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1718 ETHDYDX
dYdX
ETHDYDX
$0,1532 0.7% 8.0% 3.0% $4.542.912
3.71%
4,2M ETHDYDX
$638.539 (14.06%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
681 GPS
GoPlus Security
GPS
$0,006786 0.1% 0.4% 5.6% $29.930.374
44.09%
170M GPS
$1.129.447 (3.78%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1351 BMEX
BitMEX
BMEX
$0,07747 0.0% 0.3% 10.5% $7.727.283
22.17%
3,1M BMEX
$242.083 (3.13%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1981 AI
Sleepless AI
AI
$0,02407 1.0% 7.9% 15.4% $3.131.603
13.0%
17M AI
$398.165 (12.72%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
212 EIGEN
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
Mua
$0,2114 0.9% 15.1% 8.1% $156.986.792
40.61%
37M EIGEN
$7.784.230 (4.97%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
512 WMTX
World Mobile Token
WMTX
$0,05184 3.0% 5.6% 6.3% $44.093.587
42.59%
5M WMTX
$259.209 (0.59%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1119 SVL
Slash Vision Labs
SVL
$0,006664 0.6% 4.2% 4.9% $11.556.068
17.33%
4,8M SVL
$32.040,27 (0.28%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
80 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,08830 0.1% 8.2% 17.4% $798.118.694
60.18%
41M ENA
$3.587.219 (0.45%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
3911 ATH
AthenaDAO
ATH
Mua
$0,04745 0.0% 4.7% 16.5% $414.484
29.12%
72K ATH
$3.410,23 (0.82%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
STIK
Staika
STIK
$0,2142 0.2% 2.6% 1.6% -
0.0%
1,5M STIK
$321.278 (-%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1147 HONEY
Hivemapper
HONEY
$0,001892 0.2% 0.9% 14.3% $11.032.996
89.14%
35M HONEY
$65.632,58 (0.59%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1652 CXT
Covalent X Token
CXT
$0,005193 0.1% 1.6% 3.1% $5.012.735
96.51%
4,2M CXT
$21.638,11 (0.43%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1361 NAVX
NAVI Protocol
NAVX
$0,009292 0.0% 3.0% 17.5% $7.583.643
81.62%
2,9M NAVX
$26.979,57 (0.36%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1291 ACS
Access Protocol
ACS
$0,0001714 0.8% 1.2% 3.1% $8.457.470
54.73%
270M ACS
$47.107,25 (0.56%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
124 AERO
Aerodrome Finance
AERO
Mua
$0,3972 0.7% 7.0% 4.7% $375.136.788
49.51%
17 AERO
$6,75 (0.0%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
2111 DEVVE
DevvE
DEVVE
$0,03067 0.8% 7.8% 34.1% $2.680.427
72.82%
830K DEVVE
$25.560,02 (0.95%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
769 MMT
Momentum
MMT
$0,1196 0.2% 2.7% 7.8% $24.409.217
20.41%
4,9M MMT
$589.513 (2.42%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
1166 ACE
Fusionist
ACE
$0,1082 0.1% 5.9% 8.6% $10.692.004
67.53%
410K ACE
$44.852,75 (0.42%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
874 AURORA
Aurora
AURORA
$0,02797 0.1% 6.6% 5.7% $19.820.363
70.82%
5,3M AURORA
$149.153 (0.75%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
5792 DCK
DexCheck AI
DCK
$0,0001474 0.6% 12.2% 5.1% $103.904
73.4%
4,5M DCK
$667,35 (0.64%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
828 OPN
Opinion
OPN
$0,1518 1.1% 10.8% 18.2% $21.577.800
14.2%
32M OPN
$4.870.994 (22.59%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
11 HYPE
Hyperliquid
HYPE
Mua
$56,83 0.6% 8.3% 1.0% $12.639.099.566
23.29%
9,9M HYPE
$563.531.823 (4.46%)
0
Days
0
Hrs
0
Min
0
Sec
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.