CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
23,54 $
|
0.0% | 0.0% | 2.4% |
|
151,50 ETH
349.668 $
|
0,021 ETH
48,24 $
|
4 | ||
| 2 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,005 ETH
12,58 $
|
0.0% | 0.0% | 7.6% |
|
74,09 ETH
171.071 $
|
0,015 ETH
33,94 $
|
4 | ||
| 3 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,14 ETH
323,86 $
|
0.0% | 16.8% | 15.0% |
|
560,00 ETH
1.295.445 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 4 |
|
CyberKongz
|
0,85 ETH
1.964,57 $
|
0.0% | 3.0% | 10.5% |
|
850,00 ETH
1.964.568 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
225,00 RON
11,85 $
|
0.0% | 6.3% | 13.1% |
|
3.064.050 RON
161.332 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,263157 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
297.557 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng