CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,15 ETH
347,03 $
|
0.0% | 26.8% | 15.6% |
|
595,96 ETH
1.388.120 $
|
0,15 ETH
347,01 $
|
1 | ||
| 2 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,005 ETH
12,68 $
|
0.0% | 23.9% | 7.6% |
|
74,07 ETH
172.279 $
|
0,025 ETH
57,22 $
|
6 | ||
| 3 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
23,77 $
|
0.0% | 0.0% | 2.4% |
|
151,50 ETH
353.046 $
|
0,018 ETH
42,65 $
|
3 | ||
| 4 |
|
CyberKongz Genkai
|
235,00 RON
12,53 $
|
4.4% | 2.0% | 9.6% |
|
3.200.230 RON
170.634 $
|
722,24 RON
38,51 $
|
2 | ||
| 5 |
|
CyberKongz
|
0,85 ETH
1.982,21 $
|
0.0% | 3.0% | 6.3% |
|
850,00 ETH
1.982.205 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,266619 $
|
0.0% | 0.0% | 25.3% |
|
5.653.590 RON
301.471 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng