CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz
|
0,85 ETH
1.908,91 $
|
0.0% | 3.4% | 5.6% |
|
850,00 ETH
1.908.913 $
|
0,78 ETH
1.751,71 $
|
1 | ||
| 2 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
23,15 $
|
0.0% | 1.0% | 1.5% |
|
152,98 ETH
343.833 $
|
0,023 ETH
50,79 $
|
4 | ||
| 3 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,15 ETH
337,33 $
|
0.0% | 0.7% | 29.5% |
|
599,96 ETH
1.349.320 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 4 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,009 ETH
20,23 $
|
0.0% | 65.1% | 52.6% |
|
122,35 ETH
274.979 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
205,00 RON
10,42 $
|
8.9% | 8.9% | 20.8% |
|
2.791.690 RON
141.924 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,254126 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
287.345 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng