CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,14 ETH
328,65 $
|
6.0% | 19.2% | 10.0% |
|
560,00 ETH
1.314.619 $
|
0,35 ETH
823,98 $
|
3 | ||
| 2 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
23,92 $
|
0.0% | 0.0% | 2.4% |
|
151,50 ETH
355.355 $
|
0,023 ETH
54,89 $
|
3 | ||
| 3 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,005 ETH
12,79 $
|
0.0% | 23.9% | 7.6% |
|
74,07 ETH
173.857 $
|
0,012 ETH
27,23 $
|
2 | ||
| 4 |
|
CyberKongz Genkai
|
225,00 RON
12,30 $
|
4.3% | 6.2% | 13.5% |
|
3.064.050 RON
167.508 $
|
234,55 RON
12,82 $
|
1 | ||
| 5 |
|
CyberKongz
|
0,85 ETH
1.995,07 $
|
0.0% | 3.0% | 9.7% |
|
850,00 ETH
1.995.070 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,273127 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
308.830 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng