CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz
|
0,69 ETH
1.597,86 $
|
18.8% | 18.8% | 40.0% |
|
690,00 ETH
1.597.859 $
|
1,38 ETH
3.198,03 $
|
2 | ||
| 2 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,009 ETH
20,90 $
|
0.0% | 65.1% | 0.0% |
|
122,35 ETH
284.103 $
|
0,051 ETH
118,20 $
|
11 | ||
| 3 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
23,87 $
|
0.0% | 1.0% | 1.5% |
|
152,98 ETH
354.518 $
|
0,007 ETH
16,12 $
|
1 | ||
| 4 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,15 ETH
347,34 $
|
0.0% | 7.1% | 33.8% |
|
600,00 ETH
1.389.364 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
210,00 RON
10,36 $
|
4.5% | 6.7% | 12.5% |
|
2.859.780 RON
141.073 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,246970 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
279.254 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng