CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz
|
0,69 ETH
1.598,10 $
|
18.8% | 18.8% | 40.0% |
|
690,00 ETH
1.598.098 $
|
1,38 ETH
3.198,51 $
|
2 | ||
| 2 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,009 ETH
20,86 $
|
0.0% | 65.1% | 0.0% |
|
122,35 ETH
283.596 $
|
0,051 ETH
117,99 $
|
11 | ||
| 3 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
23,86 $
|
0.0% | 1.0% | 1.5% |
|
152,98 ETH
354.439 $
|
0,007 ETH
16,11 $
|
1 | ||
| 4 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,15 ETH
348,41 $
|
0.0% | 7.1% | 33.8% |
|
600,00 ETH
1.393.642 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
210,00 RON
10,49 $
|
4.5% | 6.7% | 12.5% |
|
2.859.780 RON
142.829 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,249716 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
282.358 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng