CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,009 ETH
21,14 $
|
65.1% | 65.1% | 0.0% |
|
122,35 ETH
287.445 $
|
0,022 ETH
52,86 $
|
6 | ||
| 2 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
24,20 $
|
1.0% | 1.0% | 1.5% |
|
152,98 ETH
359.488 $
|
0,021 ETH
49,11 $
|
4 | ||
| 3 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,15 ETH
352,10 $
|
7.1% | 25.1% | 23.2% |
|
599,96 ETH
1.408.396 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 4 |
|
CyberKongz
|
0,85 ETH
1.996,56 $
|
0.0% | 3.0% | 10.5% |
|
850,00 ETH
1.996.557 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
225,00 RON
12,11 $
|
0.0% | 6.3% | 13.1% |
|
3.064.050 RON
164.931 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,269086 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
304.260 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng