CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,14 ETH
330,56 $
|
38.6% | 19.2% | 14.5% |
|
560,00 ETH
1.322.250 $
|
0,25 ETH
590,29 $
|
2 | ||
| 2 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
24,08 $
|
0.0% | 0.0% | 2.4% |
|
151,50 ETH
357.661 $
|
0,023 ETH
55,24 $
|
3 | ||
| 3 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,005 ETH
12,87 $
|
0.0% | 0.0% | 7.6% |
|
74,07 ETH
174.858 $
|
0,012 ETH
27,39 $
|
2 | ||
| 4 |
|
CyberKongz
|
0,85 ETH
2.007,90 $
|
0.0% | 3.0% | 9.7% |
|
850,00 ETH
2.007.903 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
225,00 RON
12,29 $
|
4.3% | 6.3% | 13.1% |
|
3.064.050 RON
167.402 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,272890 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
308.561 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng