CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,15 ETH
336,73 $
|
0.0% | 7.1% | 32.1% |
|
600,00 ETH
1.346.931 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 2 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
23,16 $
|
0.0% | 1.0% | 19.8% |
|
152,98 ETH
343.955 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 3 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,009 ETH
20,24 $
|
0.0% | 65.1% | 83.7% |
|
122,35 ETH
275.106 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 4 |
|
CyberKongz
|
0,88 ETH
1.978,76 $
|
0.0% | 3.5% | 20.0% |
|
880,00 ETH
1.978.761 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
210,00 RON
9,73 $
|
0.0% | 6.7% | 12.5% |
|
2.859.780 RON
132.470 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,231637 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
261.916 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng