CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz
|
0,85 ETH
1.902,00 $
|
0.0% | 3.4% | 5.6% |
|
850,00 ETH
1.902.004 $
|
0,78 ETH
1.745,37 $
|
1 | ||
| 2 |
|
CyberKongz VX
|
0,010 ETH
23,04 $
|
0.0% | 1.0% | 1.5% |
|
152,98 ETH
342.290 $
|
0,044 ETH
99,34 $
|
9 | ||
| 3 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,15 ETH
335,79 $
|
0.0% | 0.7% | 29.5% |
|
599,96 ETH
1.343.161 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 4 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,009 ETH
20,14 $
|
0.0% | 65.1% | 52.6% |
|
122,35 ETH
273.747 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
205,00 RON
10,37 $
|
8.9% | 8.9% | 20.8% |
|
2.791.690 RON
141.242 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
5,00 RON
0,252686 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
5.653.590 RON
285.717 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng