coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Bilaxy exchange

Bilaxy

Centralized Dữ liệu về dự trữ không khả dụng
5
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
Bilaxy là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm và được đăng ký tại . Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 780 loại tiền ảo và cặp giao dịch 813. Khối lượng giao dịch Bilaxy 24h được báo cáo là 36.773.360 $, thay đổi -22.2% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 8.535.013 $. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Bilaxy.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
780
Tiền ảo
813
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Cập nhật lần cuối Điểm tin cậy
1 Ethereum / Tether
197.992.263.889 $
ETH/USDT
1.643 $
1642,8 USDT
0.02% 55.973 $ 238.771 $
$8.535.013
5196,056 ETH
23,21% Gần đây
2 Bitcoin / Tether
453.627.153.384 $
BTC/USDT
23.537 $
23532,48 USDT
0.01% 31.560 $ 46.443 $
$7.783.102
330,676 BTC
21,17% Gần đây
3 Ethereum / Bitcoin
197.992.263.889 $
ETH/BTC
1.643 $
0,069813 BTC
0.02% 140.863 $ 272.838 $
$370.999
225,865 ETH
1,01% Gần đây
4 QuarkChain / Ethereum
74.328.895 $
QKC/ETH
0 $
0,0000065974 ETH
3.32% 1.008 $ 527 $
$201.948
18633483,000 QKC
0,55% Gần đây
5 Chainlink / Tether
3.502.870.087 $
LINK/USDT
7 $
7,129 USDT
0.21% 271.064 $ 412.506 $
$191.505
26866,240 LINK
0,52% Gần đây
6 BNB / Ethereum
43.642.453.245 $
BNB/ETH
323 $
0,19681 ETH
0.61% 394.161 $ 217.509 $
$188.757
583,920 BNB
0,51% Gần đây -
7 IoTeX / Ethereum
286.788.643 $
IOTX/ETH
0 $
0,00001847 ETH
1.93% 3.102 $ 7.548 $
$177.247
5842632,000 IOTX
0,48% Gần đây
8 Cartesi / Tether
103.437.119 $
CTSI/USDT
0 $
0,1585 USDT
0.95% 21.546 $ 21.544 $
$176.392
1113025,000 CTSI
0,48% Gần đây
9 Band Protocol / Tether
265.162.222 $
BAND/USDT
2 $
2,162 USDT
0.78% 57.664 $ 64.054 $
$171.643
79401,000 BAND
0,47% Gần đây
10 Fantom / Tether
1.724.381.274 $
FTM/USDT
1 $
0,6198 USDT
0.26% 427.293 $ 412.858 $
$171.303
276419,000 FTM
0,47% Gần đây
11 SelfKey / Tether
22.578.773 $
KEY/USDT
0 $
0,003737 USDT
0.75% 14.802 $ 22.404 $
$167.081
44715560,000 KEY
0,45% Gần đây
12 OMG Network / Tether
212.534.561 $
OMG/USDT
2 $
1,522 USDT
0.98% 16.433 $ 13.863 $
$165.303
108623,000 OMG
0,45% Gần đây
13 Polygon / Tether
10.655.847.076 $
MATIC/USDT
1 $
1,1806 USDT
0.13% 559.851 $ 356.347 $
$164.488
139343,200 MATIC
0,45% Gần đây
14 Bancor Network / Tether
70.025.069 $
BNT/USDT
0 $
0,436 USDT
3.38% 549 $ 5.135 $
$161.179
369723,400 BNT
0,44% Gần đây
15 Solana / Tether
9.100.853.360 $
SOL/USDT
24 $
24,42 USDT
0.61% 399.675 $ 414.567 $
$155.797
6378,710 SOL
0,42% Gần đây
16 Injective / Tether
288.574.771 $
INJ/USDT
4 $
3,7 USDT
0.49% 104.323 $ 120.732 $
$144.315
39009,100 INJ
0,39% Gần đây
17 Rocket Pool / Ethereum
797.870.452 $
RPL/ETH
* 40 $
0,024172 ETH
1.99% 12 $ 113.174 $
$134.880
3397,280 RPL
0,37% Gần đây -
18 Litecoin / Tether
7.142.752.681 $
LTC/USDT
99 $
98,87 USDT
0.15% 396.915 $ 358.914 $
$133.403
1349,449 LTC
0,36% Gần đây
19 Cosmos Hub / Tether
4.317.337.709 $
ATOM/USDT
15 $
14,753 USDT
0.12% 78.341 $ 137.296 $
$129.012
8745,910 ATOM
0,35% Gần đây
20 The Sandbox / Tether
1.204.694.647 $
SAND/USDT
1 $
0,756 USDT
0.2% 145.143 $ 143.018 $
$125.045
165373,000 SAND
0,34% Gần đây
21 Harmony / Tether
310.719.626 $
ONE/USDT
0 $
0,02525 USDT
0.59% 102.229 $ 150.241 $
$123.209
4880195,500 ONE
0,34% Gần đây
22 Polkadot / Tether
8.045.138.641 $
DOT/USDT
7 $
6,709 USDT
0.22% 217.990 $ 340.028 $
$122.757
18299,660 DOT
0,33% Gần đây
23 Sushi / Tether
295.106.559 $
SUSHI/USDT
2 $
1,529 USDT
0.97% 59.955 $ 105.190 $
$122.250
79907,500 SUSHI
0,33% Gần đây
24 0x / Tether
212.260.110 $
ZRX/USDT
0 $
0,2481 USDT
0.6% 13.188 $ 19.117 $
$122.237
492758,060 ZRX
0,33% Gần đây
25 Curve DAO / Tether
798.877.512 $
CRV/USDT
1 $
1,079 USDT
1.38% 18.264 $ 27.467 $
$121.788
112885,500 CRV
0,33% Gần đây
26 Metal DAO / Tether
63.220.226 $
MTL/USDT
1 $
0,983 USDT
1.52% 45.120 $ 19.240 $
$120.049
122183,200 MTL
0,33% Gần đây
27 DODO / Tether
59.792.790 $
DODO/USDT
0 $
0,1433 USDT
1.18% 6.431 $ 8.600 $
$119.484
833913,500 DODO
0,32% Gần đây
28 Synthetix Network / Tether
786.666.155 $
SNX/USDT
3 $
2,516 USDT
0.59% 69.014 $ 91.738 $
$119.333
47435,800 SNX
0,32% Gần đây
29 Smooth Love Potion / Tether
124.464.332 $
SLP/USDT
0 $
0,003104 USDT
0.61% 23.058 $ 18.894 $
$118.732
38229117,000 SLP
0,32% Gần đây
30 MultiversX / Tether
1.133.590.281 $
EGLD/USDT
45 $
45,47 USDT
0.35% 50.392 $ 83.511 $
$118.448
2605,310 EGLD
0,32% Gần đây
31 REN / Tether
87.544.421 $
REN/USDT
0 $
0,087382 USDT
0.44% 32.135 $ 24.836 $
$118.155
1351376,000 REN
0,32% Gần đây
32 Auto / Tether
22.283.888 $
AUTO/USDT
295 $
294,6 USDT
0.71% 23.023 $ 13.400 $
$117.644
399,387 AUTO
0,32% Gần đây
33 Filecoin / Tether
2.092.342.897 $
FIL/USDT
6 $
5,528 USDT
0.27% 212.029 $ 195.721 $
$116.997
21167,260 FIL
0,32% Gần đây
34 DFI.money / Tether
51.888.929 $
YFII/USDT
1.306 $
1306 USDT
0.33% 24.359 $ 36.766 $
$116.687
89,359 YFII
0,32% Gần đây
35 Keep3rV1 / Tether
39.457.775 $
KP3R/USDT
84 $
84,27 USDT
0.82% 22.016 $ 32.374 $
$116.351
1380,870 KP3R
0,32% Gần đây
36 1inch / Tether
439.774.661 $
1INCH/USDT
1 $
0,5491 USDT
2.7% 3.799 $ 20.051 $
$115.630
210608,900 1INCH
0,31% Gần đây
37 WazirX / Tether
89.486.873 $
WRX/USDT
0 $
0,1958 USDT
0.91% 2.405 $ 3.033 $
$115.391
589406,400 WRX
0,31% Gần đây
38 Bella Protocol / Tether
36.689.984 $
BEL/USDT
1 $
0,62 USDT
2.41% 4.505 $ 7.372 $
$115.202
185834,200 BEL
0,31% Gần đây
39 EOS / Tether
1.192.358.624 $
EOS/USDT
1 $
1,094 USDT
1.36% 25.584 $ 74.763 $
$114.776
104927,200 EOS
0,31% Gần đây
40 SKALE / Tether
158.906.534 $
SKL/USDT
0 $
0,03802 USDT
0.47% 21.968 $ 52.942 $
$114.767
3018973,000 SKL
0,31% Gần đây
41 Shiba Inu / Tether
7.321.500.582 $
SHIB/USDT
0 $
0,00001241 USDT
1.2% 252.130 $ 301.330 $
$113.980
9179171968,000 SHIB
0,31% Gần đây
42 PancakeSwap / Tether
699.316.517 $
CAKE/USDT
4 $
4,116 USDT
0.36% 25.932 $ 60.554 $
$113.405
27555,900 CAKE
0,31% Gần đây
43 Ocean Protocol / Tether
159.524.648 $
OCEAN/USDT
0 $
0,3667 USDT
0.44% 65.047 $ 88.718 $
$112.835
307744,620 OCEAN
0,31% Gần đây
44 The Graph / Tether
851.642.084 $
GRT/USDT
0 $
0,09522 USDT
1.56% 44.163 $ 47.633 $
$112.504
1181670,300 GRT
0,31% Gần đây
45 Uniswap / Tether
5.354.071.680 $
UNI/USDT
7 $
7,108 USDT
0.25% 142.320 $ 125.811 $
$112.188
15785,390 UNI
0,31% Gần đây
46 yearn.finance / Tether
253.249.790 $
YFI/USDT
7.713 $
7713,78 USDT
0.31% 46.621 $ 65.541 $
$111.914
14,510 YFI
0,30% Gần đây
47 Polkastarter / Tether
45.943.115 $
POLS/USDT
0 $
0,459 USDT
3.18% 1.883 $ 567 $
$111.857
243651,500 POLS
0,30% Gần đây
48 NKN / Tether
72.441.453 $
NKN/USDT
0 $
0,1112 USDT
1.34% 26.697 $ 25.552 $
$111.563
1003739,000 NKN
0,30% Gần đây
49 The Virtua Kolect / Tether
20.741.054 $
TVK/USDT
0 $
0,0484 USDT
3.26% 4.274 $ 4.159 $
$111.401
2301249,440 TVK
0,30% Gần đây
50 Tellor / Tether
41.214.543 $
TRB/USDT
17 $
16,95 USDT
0.94% 49.196 $ 34.482 $
$111.190
6560,750 TRB
0,30% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Cập nhật lần cuối Điểm tin cậy
1 ? APT/USDT
17 $
16,9625 USDT
0.06% 92.463 $ 46.916 $
$310.365
18305,790 APT
0,84% Gần đây
2 ? UNIDX/ETH
6 $
0,0035313 ETH
8.92% - -
$65.477
11289,000 UNIDX
0,18% Gần đây -
3 UniCrypt / Ethereum
17.365.190 $
UNCX/ETH
467 $
0,284677 ETH
1.48% 9 $ 5.939 $
$54.015
115,550 UNCX
0,15% Gần đây
4 ? BSN/USDT
0 $
0,0024574 USDT
0.43% 131 $ 0 $
$24.581
10001335,400 BSN
0,07% Gần đây
5 ? VISR/ETH
0 $
0,000110709 ETH
1.43% 2.440 $ 2 $
$21.487
118146,000 VISR
0,06% Gần đây
6 Etherean Socks / Ethereum
0 $
ETH2SOCKS/ETH
279 $
0,1699 ETH
1.5% 437 $ 2 $
$18.678
66,932 ETH2SOCKS
0,05% Gần đây
7 ? GAINS/ETH
0 $
0,000071049 ETH
1.48% 2 $ 879 $
$18.400
157680,000 GAINS
0,05% Gần đây
8 Pibble / Binance USD
6.842.669 $
PIB/BUSD
0 $
0,030331 BUSD
2.2% 70 $ 1 $
$18.021
594421,070 PIB
0,05% Gần đây
9 ? DOLZ/USDT
0 $
0,020205 USDT
1.5% 1.216 $ 1 $
$17.990
890484,980 DOLZ
0,05% Gần đây
10 DappRadar / Ethereum
6.036.035 $
RADAR/ETH
0 $
0,000004293 ETH
2.87% 2 $ 3.053 $
$17.913
2540870,000 RADAR
0,05% Gần đây
11 Tokemak / Ethereum
21.986.294 $
TOKE/ETH
1 $
0,000711 ETH
1.48% 2 $ 24.869 $
$17.691
15149,000 TOKE
0,05% Gần đây
12 EthereumX / Binance USD
0 $
ETX/BUSD
0 $
0,000051903 BUSD
1.02% 89 $ 1 $
$17.485
337029580,000 ETX
0,05% Gần đây
13 ? EGG2/BNB
0 $
0,00007625 BNB
1.0% 2 $ 659 $
$17.242
699564,000 EGG2
0,05% Gần đây
14 ? DEOR/ETH
0 $
0,0000010093 ETH
1.48% 2 $ 838 $
$17.218
10386662,000 DEOR
0,05% Gần đây
15 ? DC2/BUSD
0 $
0,00003348 BUSD
1.07% 1 $ 200 $
$17.039
509158989,000 DC2
0,05% Gần đây
16 Musk / Binance USD
0 $
MUSK/BUSD
0 $
0,0336 BUSD
1.24% 339 $ 1 $
$16.908
503208,078 MUSK
0,05% Gần đây
17 Crypteriumcoin / Binance USD
0 $
CCOIN/BUSD
0 $
0,037056 BUSD
1.0% 186 $ 1 $
$16.905
456407,090 CCOIN
0,05% Gần đây
18 ? 88T/BUSD
0 $
0,000051803 BUSD
2.04% 49 $ 1 $
$16.903
326293891,000 88T
0,05% Gần đây
19 ? MSPG/BUSD
0 $
0,0015726 BUSD
1.0% 204 $ 1 $
$16.836
10711938,200 MSPG
0,05% Gần đây
20 ? AVA2/BUSD
0 $
0,0017337 BUSD
1.13% 1.177 $ 1 $
$16.560
9556149,000 AVA2
0,05% Gần đây
21 ? BDOGE/BUSD
0 $
0,000346 BUSD
1.79% 126 $ 1 $
$16.458
47574635,900 BDOGE
0,04% Gần đây
22 ? GATE/BUSD
1 $
0,89283 BUSD
1.9% 697 $ 1 $
$16.279
18232,301 GATE
0,04% Gần đây
23 ? POLAR/USDT
0 $
0,022034 USDT
1.63% 1 $ 2.664 $
$16.215
736288,120 POLAR
0,04% Gần đây
24 ? SSG2/BUSD
0 $
0,022646 BUSD
1.22% 1 $ 176 $
$16.151
713516,290 SSG2
0,04% Gần đây
25 ? LAKE/USDT
0 $
0,0036432 USDT
1.56% 402 $ 1 $
$15.582
4277770,100 LAKE
0,04% Gần đây
26 ? SMARTCREDI...
1 $
0,78665 USDT
1.7% 1 $ 2.267 $
$15.277
19409,393 SMART
0,04% Gần đây
27 ? HACHI/USDT
0 $
0,00000000024258 USDT
1.61% 1 $ 576 $
$14.820
61124512280700,000 HACHI
0,04% Gần đây
28 ? ECM/BNB
0 $
0,0000013621 BNB
1.0% 221 $ 1 $
$11.457
26022719,000 ECM
0,03% Gần đây
29 ? IDXS/BNB
0 $
0,001419 BNB
1.47% 369 $ 1 $
$11.371
24791,660 IDXS
0,03% Gần đây
30 ? LARO/BUSD
1 $
0,637 BUSD
0.94% 1.131 $ 1 $
$10.710
16820,903 LARO
0,03% Gần đây
31 ? PW/BNB
0 $
0,000000081826 BNB
1.0% 169 $ 1 $
$10.425
393724273,000 PW
0,03% Gần đây
32 Waffle / BNB
0 $
WAF/BNB
0 $
0,00000947 BNB
1.0% 1 $ 417 $
$7.285
2379303,000 WAF
0,02% Gần đây
33 ? GFE/BUSD
0 $
0,00017977 BUSD
0.99% 351 $ 1 $
$6.108
33991026,000 GFE
0,02% Gần đây
34 ? IM/USDT
0 $
0,000000040499 USDT
2.52% 1 $ 676 $
$5.398
133311776676,000 IM
0,01% Gần đây
35 ? SAITO/ETH
0 $
0,00000958 ETH
13.23% - -
$2.164
137610,000 SAITO
0,01% Gần đây -
36 ? VOZ/BNB
0 $
0,00000108947 BNB
90.9% - -
$4.389
12459962,000 VOZ
- Gần đây -
37 ? GFI/BUSD
0 $
0,02654 BUSD
100.0% - -
$2
97,800 GFI
- Gần đây -
Địa chỉ
Phí
0.1%
Rút tiền
ALI: 1515 BQT: 50 BZNT: 38 CAI: 862 CVT: 9...Hiển thị thêm
Nạp tiền
Free
Ký gửi tiền pháp định
None
Phương thức thanh toán được chấp nhận
ETH
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
N/A
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
N/A
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
52.101,0
Xếp hạng Alexa
#233452
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 27077

Dự trữ của sàn giao dịch

Hiện không có Dữ liệu về dự trữ cho sàn giao dịch này. Nếu bạn biết có bất kỳ dữ liệu nào bị thiếu, vui lòng chia sẻ với chúng tôi tại đây.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

  1. Chỉ những tài sản khả dụng/xác định mới được hiển thị và không có dữ liệu nào về các số liệu quan trọng khác như:
    • Tổng số tiền nạp của người dùng so với Tài sản khả dụng
    • Bất kỳ khoản nợ chưa trả nào khác có thể có
  2. Những dữ liệu này cũng do bên thứ ba cung cấp nên có thể không hoàn toàn chính xác. Chúng tôi đang dựa vào các sàn giao dịch để giúp minh bạch về các tài sản/khoản nợ mà họ nắm giữ.
  3. Một bức tranh toàn cảnh có thể cần được kiểm tra của bên thứ 3 độc lập, điều này có thể cần nhiều thời gian hơn. Chúng tôi muốn nhắc mọi người hãy thận trọng và giữ an toàn!
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Bilaxy
5
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố PoR Tổng
0.5 1.0 1.5 0.5 0.0 1.0 0.0 5/10
Tính thanh khoản 0.5
Quy mô 1.0
An ninh mạng 1.5
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 0.0
Sự cố 1.0
PoR 0.0
Tổng 5/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 0.216
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 1.96%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 76th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 79th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-09-27
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-12-10
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm
Sự cố công khai
Tuân thủ quy định
License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Cao Cao Cao Cao Thấp Trung bình Cao
License & Authorization Cao
Sanctions Cao
Senior Public Figure Cao
Jurisdiction Risks Cao
KYC Procedures Thấp
Negative News Trung bình
AML Cao
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19

Trust Score của Bilaxy

Trust Score của Bilaxy
5
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố PoR Tổng
0.5 1.0 1.5 0.5 0.0 1.0 0.0 5/10
Tính thanh khoản 0.5
Quy mô 1.0
An ninh mạng 1.5
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 0.0
Sự cố 1.0
PoR 0.0
Tổng 5/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.