Tiền ảo: 4692
Sàn giao dịch: 329
Giá trị vốn hóa thị trường: 252.232.441.742 $ 0,88%
Lưu lượng 24 giờ: 51.092.782.118 $
Ưu thế:
BTC 56,5%
ETH 10,6%
XRP 6,45%

Bilaxy

Tập trung
Bilaxy is an international blockchain asset exchange, providing real time and safe trading.
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Giới thiệu về Bilaxy

Bilaxy is an international blockchain asset exchange, providing real time and safe trading.

Địa chỉ
Phí
0.1%
Rút tiền
ALI: 1515 BQT: 50 BZNT: 38 CAI: 862 CVT: 9...Hiển thị thêm
Nạp tiền
Free
Ký gửi tiền pháp định
None
Phương thức thanh toán được chấp nhận
ETH
Giao dịch đòn bẩy
Không
Khối lượng giao dịch trên sàn (24h)
126 Cặp giao dịch Tiền ảo
# Tiền ảo Cặp Giá Spread +2% Depth -2% Depth Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Trust Score
1
Ethereum (ETH) Ethereum
251 $
0,031269 BTC
0.16% 67.272 $ 62.475 $
17.444.543 $
69363,170 ETH
40,89% Gần đây
2
Bitcoin (BTC) Bitcoin
8.049 $
8025,65 USDT
0.16% 32.221 $ 37.031 $
12.397.629 $
1540,188 BTC
29,06% Gần đây
3
Ethereum (ETH) Ethereum
252 $
250,92 USDT
0.11% 66.175 $ 69.790 $
9.643.975 $
38320,930 ETH
22,60% Gần đây
4
Bilaxy Token (BIA) Bilaxy Token
0 $
0,00003392 ETH
2.01% 185 $ 2.580 $
243.493 $
28549967,288 BIA
0,57% Gần đây
5
NKN (NKN) NKN
0 $
0,00024458 ETH
7.68% 262 $ 354 $
237.161 $
3856527,429 NKN
0,56% Gần đây
6
Holo (HOT) Holo
0 $
0,0000075 ETH
3.27% 534 $ 738 $
234.858 $
124548503,294 HOT
0,55% Gần đây
7
Vite (VITE) Vite
0 $
0,00014281 ETH
24.9% 167 $ 556 $
165.308 $
4603932,132 VITE
0,39% Gần đây
8
Fantom (FTM) Fantom
0 $
0,00007079 ETH
10.38% 99 $ 46 $
147.523 $
8288635,377 FTM
0,35% Gần đây
9
ProximaX (XPX) ProximaX
0 $
0,00000058 BTC
9.68% 26 $ 429 $
127.797 $
27394134,991 XPX
0,30% Gần đây
10
QuarkChain (QKC) QuarkChain
0 $
0,00011055 ETH
6.3% 93 $ 3 $
101.426 $
3648936,554 QKC
0,24% Gần đây
11
ProximaX (XPX) ProximaX
0 $
0,00001796 ETH
9.64% 67 $ 48 $
98.055 $
21713981,223 XPX
0,23% Gần đây
12
Aion (AION) Aion
0 $
0,00002433 BTC
10.98% 13 $ 37 $
87.626 $
447770,872 AION
0,21% Gần đây
13
Carry (CRE) Carry
0 $
0,00022324 ETH
4.74% 93 $ 124 $
83.516 $
1487894,446 CRE
0,20% Gần đây
14
Hold (HOLD) Hold
0 $
0,00000388 ETH
30.5% 50 $ 7 $
70.690 $
72460079,684 HOLD
0,17% Gần đây
15
Merculet (MVP) Merculet
0 $
0,00000296 ETH
24.92% 42 $ 66 $
58.823 $
79040511,829 MVP
0,14% Gần đây
16
RightMesh (RMESH) RightMesh
0 $
0,0001708 ETH
29.75% 763 $ 18 $
58.620 $
1365005,858 RMESH
0,14% Gần đây
17
Orbs (ORBS) Orbs
0 $
0,00012825 ETH
10.21% 1.061 $ 48 $
57.453 $
1781071,263 ORBS
0,13% Gần đây
18
ALLUVA (ALV) ALLUVA
0 $
0,0000235 ETH
41.36% 44 $ 18 $
55.834 $
9449868,664 ALV
0,13% Gần đây
19
Contentos (COS) Contentos
0 $
0,00006559 ETH
0.24% 175 $ 1.379 $
49.819 $
3020891,083 COS
0,12% Gần đây
20
GoChain (GO) GoChain
0 $
0,0000028 BTC
9.76% 11 $ 12 $
48.549 $
2155702,824 GO
0,11% Gần đây
21
Liquidity Network (LQD) Liquidity Network
0 $
0,00020089 ETH
14.32% 355 $ 840 $
47.640 $
943157,673 LQD
0,11% Gần đây
22
DxChain Token (DX) DxChain Token
0 $
0,00000132 ETH
26.57% 18 $ 28 $
43.341 $
130540766,306 DX
0,10% Gần đây
23
DOS Network (DOS) DOS Network
0 $
0,00007185 ETH
30.74% 98 $ 25 $
41.155 $
2278207,436 DOS
0,10% Gần đây
24
Lendingblock (LND) Lendingblock
0 $
0,00002286 ETH
21.96% 23 $ 165 $
40.664 $
7075087,708 LND
0,10% Gần đây
25
Unibright (UBT) Unibright
0 $
0,00010104 ETH
62.85% 47 $ 3 $
40.560 $
1596542,814 UBT
0,10% Gần đây
26
LTO Network (LTO) LTO Network
0 $
0,00030485 ETH
38.98% 7 $ 18 $
40.417 $
527323,735 LTO
0,09% Gần đây -
27
LemoChain (LEMO) LemoChain
0 $
0,00005085 ETH
3.53% 49 $ 0 $
39.406 $
3082114,196 LEMO
0,09% Gần đây
28
UChain (UCN) UChain
0 $
0,0000082 ETH
53.43% 5 $ 19 $
33.292 $
16148259,581 UCN
0,08% Gần đây
29
VNTchain (VNT) VNTchain
0 $
0,00000848 ETH
41.76% 13 $ 234 $
33.222 $
15581365,486 VNT
0,08% Gần đây
30
sharder protocol (SS) sharder protocol
0 $
0,00001718 ETH
31.36% 102 $ 18 $
33.007 $
7641036,972 SS
0,08% Gần đây
31
The Abyss (ABYSS) The Abyss
0 $
0,00008294 ETH
24.44% 26 $ 40 $
32.577 $
1562214,957 ABYSS
0,08% Gần đây
32
0x (ZRX) 0x
0 $
0,0013946 ETH
57.85% 250 $ 18 $
30.437 $
86806,180 ZRX
0,07% Gần đây
33
KickCoin (KICK) KickCoin
0 $
0,0000141 ETH
39.84% 20 $ 8 $
29.172 $
8228506,326 KICK
0,07% Gần đây
34
GoChain (GO) GoChain
0 $
0,00011539 ETH
0.02% 1.236 $ 14 $
29.024 $
1000035,726 GO
0,07% Gần đây
35
HyperQuant (HQT) HyperQuant
0 $
0,00001272 ETH
19.28% 10 $ 24 $
28.680 $
8967446,885 HQT
0,07% Gần đây
36
Whalesburg (WBT) Whalesburg
0 $
0,00000267 ETH
14.87% 136 $ 12 $
28.457 $
42389350,666 WBT
0,07% Gần đây
37
Pchain (PI) Pchain
0 $
0,00004129 ETH
8.81% 30 $ 25 $
28.116 $
2708210,696 PI
0,07% Gần đây
38
Aion (AION) Aion
0 $
0,00077503 ETH
11.06% 29 $ 5 $
28.039 $
143887,522 AION
0,07% Gần đây
39
Holo (HOT) Holo
0 $
0,0018922 USDT
2.32% 3.418 $ 100 $
26.861 $
14153495,599 HOT
0,06% Gần đây
40
Usechain (USE) Usechain
0 $
0,00000602 ETH
15.35% 281 $ 25 $
26.298 $
17367864,028 USE
0,06% Gần đây
41
Edenchain (EDN) Edenchain
0 $
0,0000227 ETH
22.9% 9 $ 25 $
25.324 $
4436970,269 EDN
0,06% Gần đây
42
Ocean Protocol (OCEAN) Ocean Protocol
0 $
0,00012763 ETH
15.53% 27 $ 96 $
24.772 $
771968,682 OCEAN
0,06% Gần đây
43
Aergo (AERGO) Aergo
0 $
0,00078688 ETH
35.36% 42 $ 10 $
23.973 $
121166,840 AERGO
0,06% Gần đây
44
OneLedger (OLT) OneLedger
0 $
0,00001196 ETH
25.26% 22 $ 334 $
22.001 $
7316356,886 OLT
0,05% Gần đây
45
PalletOneToken (PTN) PalletOneToken
0 $
0,00002405 ETH
38.21% 6 $ 25 $
21.174 $
3501707,334 PTN
0,05% Gần đây
46
Zen Protocol (ZP) Zen Protocol
0 $
0,00085243 ETH
23.48% 498 $ 114 $
20.856 $
97453,136 ZP
0,05% Gần đây
47
ProximaX (XPX) ProximaX
0 $
0,00495812 USDT
0.08% 657 $ 350 $
20.520 $
4126470,363 XPX
0,05% Gần đây
48
IoTeX (IOTX) IoTeX
0 $
0,0000466 ETH
3.4% 44 $ 1.065 $
20.181 $
1722393,303 IOTX
0,05% Gần đây
49
Cardstack (CARD) Cardstack
0 $
0,00000381 ETH
32.06% 35 $ 1.919 $
19.951 $
20826395,158 CARD
0,05% Gần đây
50
Quadrant Protocol (EQUAD) Quadrant Protocol
0 $
0,00001268 ETH
61.0% 24 $ 18 $
18.009 $
5648602,969 EQUAD
0,04% Gần đây
51
Tolar (TOL) Tolar
0 $
0,00003273 ETH
25.93% 43 $ 59 $
15.140 $
1842516,567 TOL
0,04% Gần đây
52
ThunderCore (TT) ThunderCore
0 $
0,00007779 ETH
25.33% 49 $ 113 $
14.665 $
749832,109 TT
0,03% Gần đây
53
TurtleCoin (TRTL) TurtleCoin
0 $
0,0000005422 ETH
3.64% 809 $ 0 $
14.423 $
105793688,202 TRTL
0,03% Gần đây
54
Contents Protocol (CPT) Contents Protocol
0 $
0,00002182 ETH
14.15% 33 $ 4.747 $
14.404 $
2625494,983 CPT
0,03% Gần đây
55
NXT (NXT) NXT
0 $
0,00014067 ETH
4.55% 68 $ 14 $
14.399 $
407116,967 NXT
0,03% Gần đây
56
Narrative (NRVE) Narrative
0 $
0,00003463 ETH
34.73% 12 $ 3 $
14.249 $
1636538,424 NRVE
0,03% Gần đây
57
Constellation (DAG) Constellation
0 $
0,00000845 ETH
14.65% 20 $ 6 $
14.022 $
6599873,090 DAG
0,03% Gần đây
58
?
GMAT/ETH
0 $
0,00001134 ETH
98.04% 37 $ 18 $
13.456 $
4719396,744 GMAT
0,03% Gần đây
59
GoNetwork (GOT) GoNetwork
0 $
0,00004429 ETH
48.58% 10 $ 111 $
12.794 $
1148915,430 GOT
0,03% Gần đây
60
Lition (LIT) Lition
0 $
0,00032451 ETH
15.47% 20 $ 612 $
12.599 $
154414,326 LIT
0,03% Gần đây
61
CNNS (CNNS) CNNS
0 $
0,00003601 ETH
42.48% 9 $ 25 $
11.989 $
1324221,070 CNNS
0,03% Gần đây
62
DUO Network (DUO) DUO Network
0 $
0,00070962 ETH
32.03% 10 $ 85 $
11.186 $
62696,899 DUO
0,03% Gần đây
63
Metronome (MET) Metronome
1 $
0,00540287 ETH
6.44% 2.548 $ 6.602 $
10.836 $
7976,837 MET
0,03% Gần đây
64
TurtleCoin (TRTL) TurtleCoin
0 $
0,0000000158 BTC
12.43% 29 $ 5 $
10.766 $
84711886,891 TRTL
0,03% Gần đây
65
Matic Network (MATIC) Matic Network
0 $
0,00009898 ETH
14.26% 64 $ 25 $
9.542 $
383439,868 MATIC
0,02% Gần đây
66
Phantasma (SOUL) Phantasma
0 $
0,00017567 ETH
19.24% 0 $ 25 $
9.232 $
208942,770 SOUL
0,02% Gần đây
67
Yggdrash (YEED) Yggdrash
0 $
0,00000192 ETH
19.23% 14 $ 25 $
9.083 $
18814890,151 YEED
0,02% Gần đây
68
Essentia (ESS) Essentia
0 $
0,00000482 ETH
22.99% 21 $ 5 $
8.070 $
6667425,426 ESS
0,02% Gần đây
69
Endor Protocol Token (EDR) Endor Protocol Token
0 $
0,00007376 ETH
54.24% 41 $ 82 $
7.589 $
409214,069 EDR
0,02% Gần đây
70
Bilaxy Token (BIA) Bilaxy Token
0 $
0,0077 USDT
25.56% 792 $ 120 $
7.299 $
945064,293 BIA
0,02% Gần đây
71
Bezant (BZNT) Bezant
0 $
0,00008334 ETH
41.16% 26 $ 3 $
6.381 $
304517,631 BZNT
0,01% Gần đây
72
Libra Credit (LBA) Libra Credit
0 $
0,00016923 ETH
41.09% 200 $ 76 $
6.084 $
142935,166 LBA
0,01% Gần đây
73
Mainframe (MFT) Mainframe
0 $
0,00001413 ETH
3.75% 3 $ 105 $
6.050 $
1702880,388 MFT
0,01% Gần đây
74
Foresting (PTON) Foresting
0 $
0,00000221 ETH
16.53% 0 $ 24 $
5.859 $
10540612,238 PTON
0,01% Gần đây
75
Bolt (BOLT) Bolt
0 $
0,00006362 ETH
53.77% 14 $ 377 $
5.512 $
344560,725 BOLT
0,01% Gần đây
76
0chain (ZCN) 0chain
0 $
0,00042743 ETH
13.7% 177 $ 345 $
5.339 $
49685,187 ZCN
0,01% Gần đây
77
Blockchain Quotations Index Token (BQT) Blockchain Quotations Index Token
0 $
0,0000551 ETH
60.77% 294 $ 25 $
5.151 $
371804,794 BQT
0,01% Gần đây
78
Alchemint (SDS) Alchemint
0 $
0,00000419 ETH
8.71% 7 $ 427 $
5.135 $
4874196,382 SDS
0,01% Gần đây
79
Ubex (UBEX) Ubex
0 $
0,00000281 ETH
17.63% 12 $ 0 $
4.940 $
6991652,726 UBEX
0,01% Gần đây
80
Lamden (TAU) Lamden
0 $
0,00009501 ETH
19.99% 112 $ 159 $
4.848 $
202853,216 TAU
0,01% Gần đây
81
Skrumble Network (SKM) Skrumble Network
0 $
0,00001108 ETH
21.7% 16 $ 290 $
4.586 $
1646041,502 SKM
0,01% Gần đây
82
Spendcoin (SPND) Spendcoin
0 $
0,00020738 ETH
25.01% 27 $ 12 $
4.301 $
82481,913 SPND
0,01% Gần đây
83
Asura (ASA) Asura
0 $
0,00000127 ETH
36.09% 5 $ 238 $
4.209 $
13182425,249 ASA
0,01% Gần đây
84
Wemark (WMK) Wemark
0 $
0,00004274 ETH
31.57% 33 $ 1 $
4.096 $
381131,982 WMK
0,01% Gần đây
85
Ardor (ARDR) Ardor
0 $
0,00032844 ETH
2.71% 23 $ 659 $
4.027 $
48766,950 ARDR
0,01% Gần đây
86
Lambda (LAMB) Lambda
0 $
0,00023513 ETH
32.73% 4 $ 3 $
4.020 $
67991,095 LAMB
0,01% Gần đây
87
Drep (DREP) Drep
0 $
0,00001612 ETH
1.42% 78 $ 52 $
3.875 $
955959,448 DREP
0,01% Gần đây
88
Machine Xchange Coin (MXC) Machine Xchange Coin
0 $
0,00004653 ETH
25.53% 11 $ 3 $
3.784 $
323401,041 MXC
0,01% Gần đây
89
Ankr Network (ANKR) Ankr Network
0 $
0,0000343 ETH
28.77% 61 $ 4 $
3.751 $
434920,077 ANKR
0,01% Gần đây
90
Celer Network (CELR) Celer Network
0 $
0,00005333 ETH
47.47% 274 $ 3 $
3.743 $
279059,428 CELR
0,01% Gần đây
91
Ignis (IGNIS) Ignis
0 $
0,00008136 ETH
21.62% 15 $ 45 $
3.638 $
177857,894 IGNIS
0,01% Gần đây
92
Seele (SEELE) Seele
0 $
0,00004395 ETH
42.13% 39 $ 16 $
3.627 $
328261,484 SEELE
0,01% Gần đây
93
FOAM (FOAM) FOAM
0 $
0,00015703 ETH
22.99% 40 $ 3.734 $
3.380 $
85616,865 FOAM
0,01% Gần đây
94
Darico Ecosystem Coin (DEC) Darico Ecosystem Coin
0 $
0,00037442 ETH
3.06% 31 $ 6 $
3.188 $
33861,552 DEC
0,01% Gần đây
95
Kora Network (KNT) Kora Network
0 $
0,00000132 ETH
27.27% 49 $ 64 $
2.854 $
8600987,316 KNT
0,01% Gần đây
96
iShook (SHK) iShook
0 $
0,00000215 ETH
55.2% 3 $ 1 $
2.825 $
5226808,152 SHK
0,01% Gần đây
97
Covalent (COVA) Covalent
0 $
0,0000133 ETH
50.67% 122 $ 25 $
2.789 $
834141,354 COVA
0,01% Gần đây
98
Ocean Protocol (OCEAN) Ocean Protocol
0 $
0,0259048 USDT
38.0% 2 $ 145 $
2.645 $
101807,567 OCEAN
0,01% Gần đây
99
Raiden Network Token (RDN) Raiden Network Token
0 $
0,00127344 ETH
4.6% 27 $ 25 $
2.331 $
7281,483 RDN
0,01% Gần đây
100
MyToken (MT) MyToken
0 $
0,00001073 ETH
54.3% 22 $ 39 $
2.226 $
825076,356 MT
0,01% Gần đây
Anomaly BTC/USD Stale