BitBNS exchange

BitBNS

Centralized
7
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
143
Tiền ảo
176
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 USD Coin (USDC)
31.251.851.919 $
USDC/INR
1 $
79,11 INR
1.11% 404.733 $ 469.146 $
$3.438.193
3206655,340 USDC
11,39% Gần đây
2 Binance USD (BUSD)
13.541.486.722 $
BUSD/INR
1 $
79,09 INR
0.89% 584.426 $ 603.481 $
$3.007.069
2806033,910 BUSD
9,95% Gần đây
3 Chromia (CHR)
153.570.354 $
CHR/INR
0 $
21,23 INR
1.58% 113.688 $ 208.689 $
$1.655.516
5753563,200 CHR
5,49% Gần đây
4 Binance Coin (BNB)
52.632.772.726 $
BNB/INR
* 365 $
26918,3 INR
0.67% 292.656 $ 243.964 $
$1.612.688
4420,346 BNB
5,34% Gần đây
5 Cardano (ADA)
69.532.113.900 $
ADA/INR
2 $
172,44 INR
0.48% 398.241 $ 413.168 $
$1.406.071
601620,700 ADA
4,66% Gần đây -
6 Tether (USDT)
69.499.734.133 $
USDT/INR
1 $
79,6 INR
0.01% 402.038 $ 353.154 $
$1.385.173
1283939,010 USDT
4,59% Gần đây
7 Bitcoin / Tether
804.146.799.698 $
BTC/USDT
42.694 $
42597,31 USDT
0.17% 114.157 $ 101.977 $
$1.239.254
29,026 BTC
4,11% Gần đây
8 Binance Coin / Tether
52.632.772.726 $
BNB/USDT
340 $
339,39 USDT
0.65% 78.192 $ 147.274 $
$1.002.051
2945,826 BNB
3,32% Gần đây
9 Bitcoin (BTC)
804.146.799.698 $
BTC/INR
45.974 $
3392098,55 INR
0.16% 295.407 $ 80.597 $
$791.688
17,220 BTC
2,62% Gần đây
10 Terra (LUNA)
14.829.914.173 $
LUNA/INR
* 40 $
2928,31 INR
0.96% 112.338 $ 112.533 $
$706.219
17794,097 LUNA
2,34% Gần đây -
11 The Sandbox (SAND)
569.870.571 $
SAND/INR
1 $
50,11 INR
1.61% 146.750 $ 71.683 $
$686.673
1011064,707 SAND
2,28% Gần đây
12 Ethereum (ETH)
349.082.046.216 $
ETH/INR
3.185 $
235014,08 INR
0.46% 90.707 $ 81.441 $
$678.363
212,972 ETH
2,25% Gần đây
13 Ethereum / Tether
349.082.046.216 $
ETH/USDT
2.956 $
2949,56 USDT
0.6% 35.165 $ 34.595 $
$674.189
228,055 ETH
2,23% Gần đây
14 Cosmos (ATOM)
10.491.471.297 $
ATOM/INR
40 $
2963,82 INR
1.3% 201.067 $ 374.640 $
$647.875
16128,460 ATOM
2,15% Gần đây -
15 Solana (SOL)
41.244.606.927 $
SOL/INR
* 149 $
11001,92 INR
0.52% 203.080 $ 234.786 $
$578.991
3883,959 SOL
1,92% Gần đây -
16 Polkadot (DOT)
29.144.231.158 $
DOT/INR
* 31 $
2259,14 INR
0.57% 105.698 $ 112.289 $
$543.898
17763,482 DOT
1,80% Gần đây
17 FTX Token (FTT)
6.362.496.581 $
FTT/INR
* 57 $
4173,93 INR
1.19% 103.215 $ 121.148 $
$522.811
9241,727 FTT
1,73% Gần đây -
18 Filecoin (FIL)
6.466.564.319 $
FIL/INR
* 63 $
4665,01 INR
1.77% 301.523 $ 296.826 $
$499.697
7903,283 FIL
1,66% Gần đây -
19 Maker (MKR)
2.130.928.178 $
MKR/INR
2.535 $
187038,54 INR
1.04% 73.581 $ 119.417 $
$493.863
194,818 MKR
1,64% Gần đây
20 PancakeSwap (CAKE)
4.212.032.297 $
CAKE/INR
20 $
1473,2 INR
1.81% 128.731 $ 132.553 $
$483.126
24196,490 CAKE
1,60% Gần đây -
21 Enjin Coin (ENJ)
1.198.896.957 $
ENJ/INR
* 1 $
102,84 INR
0.82% 142.679 $ 191.137 $
$470.843
337806,530 ENJ
1,56% Gần đây -
22 XRP / Tether
43.828.896.055 $
XRP/USDT
1 $
0,9349 USDT
0.44% 53.788 $ 38.719 $
$414.250
442092,620 XRP
1,37% Gần đây
23 Curve DAO Token (CRV)
963.571.449 $
CRV/INR
3 $
189,74 INR
1.45% 226.197 $ 190.035 $
$386.295
150215,168 CRV
1,28% Gần đây -
24 BakerySwap (BAKE)
318.135.793 $
BAKE/INR
* 2 $
130,46 INR
1.44% 56.839 $ 74.029 $
$363.664
205672,869 BAKE
1,20% Gần đây -
25 Aave (AAVE)
3.658.895.838 $
AAVE/INR
301 $
22195,64 INR
1.24% 41.842 $ 39.340 $
$358.239
1190,856 AAVE
1,19% Gần đây
26 Shiba Inu (SHIB)
3.520.321.171 $
SHIB/INR
0 $
0,000561 INR
0.53% 31.373 $ 92.211 $
$312.997
41165327635,000 SHIB
1,04% Gần đây
27 DFI.money (YFII)
153.905.060 $
YFII/INR
4.125 $
304372 INR
2.29% 35.087 $ 44.892 $
$308.663
74,823 YFII
1,02% Gần đây
28 Polygon (MATIC)
7.392.035.845 $
MATIC/INR
1 $
88,4 INR
0.93% 29.787 $ 11.501 $
$296.805
247727,230 MATIC
0,98% Gần đây
29 THORChain (RUNE)
1.873.577.242 $
RUNE/INR
* 8 $
563,87 INR
1.27% 51.851 $ 56.082 $
$275.354
36030,140 RUNE
0,91% Gần đây -
30 Algorand (ALGO)
10.118.161.493 $
ALGO/INR
2 $
135,07 INR
0.47% 43.094 $ 61.557 $
$270.594
147813,530 ALGO
0,90% Gần đây -
31 Chiliz (CHZ)
1.384.955.540 $
CHZ/INR
0 $
20,47 INR
1.44% 22.872 $ 24.207 $
$266.369
960106,910 CHZ
0,88% Gần đây
32 1inch (1INCH)
469.409.440 $
1INCH/INR
* 3 $
205,11 INR
1.18% 112.271 $ 100.810 $
$246.772
88769,570 1INCH
0,82% Gần đây -
33 Litecoin (LTC)
9.867.207.851 $
LTC/INR
160 $
11827,1 INR
0.87% 61.067 $ 59.725 $
$244.848
1527,472 LTC
0,81% Gần đây -
34 Theta Network (THETA)
4.997.958.313 $
THETA/INR
* 5 $
394,74 INR
0.92% 48.996 $ 38.346 $
$238.139
44511,720 THETA
0,79% Gần đây -
35 Internet Computer (ICP)
7.267.033.597 $
ICP/INR
* 47 $
3456,36 INR
1.38% 108.608 $ 108.640 $
$232.865
4970,957 ICP
0,77% Gần đây -
36 Tezos (XTZ)
5.309.370.183 $
XTZ/INR
* 7 $
487,88 INR
1.3% 92.771 $ 96.951 $
$229.559
34716,440 XTZ
0,76% Gần đây -
37 Elrond (EGLD)
4.353.146.860 $
EGLD/INR
* 235 $
17360,22 INR
1.2% 52.310 $ 54.615 $
$220.649
937,781 EGLD
0,73% Gần đây -
38 Hedera Hashgraph (HBAR)
3.345.599.663 $
HBAR/INR
0 $
25,93 INR
1.81% 133.466 $ 138.853 $
$188.693
536918,117 HBAR
0,63% Gần đây
39 XRP (XRP)
43.828.896.055 $
XRP/INR
* 1 $
74,98 INR
0.35% 181.252 $ 159.294 $
$187.179
184190,290 XRP
0,62% Gần đây -
40 TRON / Tether
6.237.692.067 $
TRX/USDT
0 $
0,08665 USDT
0.86% 22.664 $ 21.220 $
$187.169
2155172,000 TRX
0,62% Gần đây
41 Near (NEAR)
3.333.768.232 $
NEAR/INR
* 8 $
559,67 INR
1.31% 51.235 $ 65.850 $
$185.475
24451,690 NEAR
0,61% Gần đây -
42 yearn.finance (YFI)
1.065.288.389 $
YFI/INR
31.982 $
2359688,12 INR
1.27% 21.942 $ 19.206 $
$167.982
5,252 YFI
0,56% Gần đây
43 The Graph (GRT)
3.335.522.496 $
GRT/INR
1 $
53,11 INR
1.51% 51.517 $ 49.102 $
$167.036
232053,270 GRT
0,55% Gần đây -
44 Litecoin / Tether
9.867.207.851 $
LTC/USDT
148 $
147,18 USDT
0.7% 15.264 $ 15.337 $
$163.214
1106,435 LTC
0,54% Gần đây
45 Zcash (ZEC)
1.239.839.832 $
ZEC/INR
* 114 $
8422,83 INR
1.36% 25.266 $ 24.643 $
$157.415
1378,930 ZEC
0,52% Gần đây -
46 Trust Wallet Token (TWT)
338.155.258 $
TWT/INR
* 1 $
77,48 INR
1.7% 11.959 $ 9.958 $
$134.248
127841,430 TWT
0,44% Gần đây -
47 Alpha Finance (ALPHA)
341.495.805 $
ALPHA/INR
* 1 $
66,33 INR
1.92% 35.989 $ 52.929 $
$119.224
132620,020 ALPHA
0,40% Gần đây -
48 OMG Network / Tether
1.345.231.424 $
OMG/USDT
10 $
9,6307 USDT
0.81% 14.354 $ 14.390 $
$118.266
12249,660 OMG
0,39% **khoảng 1 giờ trước Updated gần đây
49 Basic Attention Token (BAT)
918.654.796 $
BAT/INR
1 $
48,77 INR
1.14% 10.622 $ 17.948 $
$108.346
163913,180 BAT
0,36% Gần đây
50 TRON (TRX)
6.237.692.067 $
TRX/INR
0 $
6,97 INR
1.15% 34.326 $ 35.544 $
$102.163
1081474,000 TRX
0,34% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? VEN/INR
0 $
7,299 INR
2.5% 0 $ 441 $
$2.593
26221,000 VEN
0,01% Gần đây
2 ? RAM/INR
0 $
0,094 INR
4.08% 0 $ 0 $
$1.213
952590,000 RAM
0,00% Gần đây
3 ? PHX/INR
0 $
0,555 INR
- - -
$879
116891,080 PHX
0,00% Gần đây -
4 ? RPX/INR
0 $
0,555 INR
5.61% 0 $ 0 $
$879
116891,080 RPX
0,00% Gần đây
5 JulSwap (JULD)
9.904.406 $
JULD/INR
0 $
1,42 INR
- - -
$873
45392,810 JULD
0,00% Gần đây -
6 Rage.Fan (RAGE)
1.165.991 $
RAGE/INR
0 $
1,25 INR
- - -
$860
50814,430 RAGE
0,00% Gần đây -
7 ? ZCO/INR
0 $
0,139 INR
2.88% 23 $ 52 $
$766
407276,000 ZCO
0,00% Gần đây
8 Crypterium (CRPT)
11.554.535 $
CRPT/INR
0 $
10,64 INR
- - -
$419
2910,474 CRPT
0,00% **khoảng 1 giờ trước Updated gần đây -
9 Oddz (ODDZ)
13.058.972 $
ODDZ/INR
0 $
28,6 INR
5.0% 0 $ 0 $
$195
504,240 ODDZ
0,00% **khoảng 1 giờ trước Updated gần đây
10 Dai (DAI)
6.229.139.382 $
DAI/INR
1 $
74 INR
- - -
$35
35,500 DAI
0,00% **khoảng 1 giờ trước Updated gần đây -
11 Orbs (ORBS)
302.056.787 $
ORBS/INR
0 $
5,7 INR
10.09% 0 $ 0 $
$27
357,895 ORBS
0,00% Gần đây
12 Hedget (HGET)
5.739.216 $
HGET/INR
4 $
300 INR
- - -
$8
2,056 HGET
0,00% **khoảng 2 giờ trước Updated gần đây -
13 Energi (NRG)
66.613.734 $
NRG/INR
2 $
115,1 INR
7.41% 0 $ 0 $
$0
0,170 NRG
0,00% Gần đây

BitBNS là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại Estonia. Có 143 đồng tiền ảo và 176 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của BitBNS trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 706 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch BitBNS là USDC/INR. BitBNS được thành lập năm 2017. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch BitBNS tại https://ref.bitbns.com/271440.

Địa chỉ
Phí
0.25%
Rút tiền
Network Fees 0x 7.79 Achain 0.1 Apex 1 Attila 28.0...Hiển thị thêm
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
INR AED THB
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Debit Card Credit Card Bank Transfer
Giao dịch đòn bẩy
Năm thành lập
2017
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
Estonia
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
503.871,0
Xếp hạng Alexa
#10623
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 66238
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của BitBNS
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Incident Tổng
4.0 0.0 0.0 0.5 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 0.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 1.0
Incident 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 2.594%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 69th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 62th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2021-08-20
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: B
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng B
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2021-08-11

Đội ngũ

Team is public
Team profile page [source]

Public Incidents

Tuân thủ quy định

Risk Rating Not Available
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android