coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
BitBNS exchange

BitBNS

Centralized
7
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BitBNS là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm 2017 và được đăng ký tại Estonia. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 151 loại tiền ảo và cặp giao dịch 181. Khối lượng giao dịch BitBNS 24h được báo cáo là 24.475.609 $, thay đổi 13.9% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là SOL/INR với khối lượng giao dịch trong 24h là 1.846.611 $.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
151
Tiền ảo
181
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Solana (SOL)
11.276.834.221 $
SOL/INR
* 36 $
2959,21 INR
0.65% 100.475 $ 175.378 $
$1.846.610
51066,817 SOL
7,55% Gần đây -
2 Binance USD (BUSD)
20.952.171.571 $
BUSD/INR
1 $
93,37 INR
0.79% 429.270 $ 585.839 $
$1.708.601
1497519,790 BUSD
6,98% Gần đây
3 BNB (BNB)
43.484.391.994 $
BNB/INR
305 $
24947,31 INR
0.56% 179.876 $ 179.607 $
$1.340.949
4398,736 BNB
5,48% Gần đây
4 Ethereum (ETH)
153.298.920.477 $
ETH/INR
* 1.458 $
119298,89 INR
0.32% 72.129 $ 78.584 $
$1.112.047
762,827 ETH
4,55% Gần đây
5 NEAR Protocol (NEAR)
2.719.770.406 $
NEAR/INR
* 4 $
323,11 INR
0.75% 188.280 $ 196.042 $
$1.005.450
254653,470 NEAR
4,11% Gần đây -
6 Chromia (CHR)
80.967.530 $
CHR/INR
0 $
13,43 INR
0.22% 43.654 $ 78.481 $
$977.173
5954354,900 CHR
3,99% Gần đây
7 Bitcoin / Tether
354.842.246.517 $
BTC/USDT
18.367 $
18483,11 USDT
0.3% 65.875 $ 35.434 $
$851.933
46,383 BTC
3,48% Gần đây
8 Bitcoin (BTC)
354.842.246.517 $
BTC/INR
* 21.205 $
1735328,01 INR
0.33% 47.414 $ 42.187 $
$840.918
39,656 BTC
3,44% Gần đây -
9 Curve DAO (CRV)
342.357.651 $
CRV/INR
* 1 $
81,89 INR
0.58% 114.534 $ 102.168 $
$837.047
836485,237 CRV
3,42% Gần đây -
10 Shiba Inu (SHIB)
6.352.229.490 $
SHIB/INR
0 $
0,001013 INR
0.2% 165.017 $ 133.756 $
$783.154
63267031804,000 SHIB
3,20% Gần đây
11 The Sandbox (SAND)
1.223.290.720 $
SAND/INR
* 1 $
76,75 INR
0.27% 236.805 $ 240.051 $
$731.817
780304,152 SAND
2,99% Gần đây -
12 THORChain (RUNE)
452.896.904 $
RUNE/INR
* 2 $
142,07 INR
0.68% 81.343 $ 105.979 $
$728.578
419674,840 RUNE
2,98% Gần đây -
13 Internet Computer (ICP)
1.552.308.018 $
ICP/INR
* 7 $
555,09 INR
0.79% 23.011 $ 14.439 $
$675.977
99657,090 ICP
2,76% Gần đây -
14 FTX (FTT)
3.057.956.875 $
FTT/INR
* 26 $
2150,72 INR
0.24% 56.291 $ 62.846 $
$659.323
25087,317 FTT
2,69% Gần đây -
15 BNB / Tether
43.484.391.994 $
BNB/USDT
265 $
266,4 USDT
0.6% 80.098 $ 70.360 $
$613.163
2316,165 BNB
2,51% Gần đây
16 XRP (XRP)
21.002.001.933 $
XRP/INR
* 0 $
39,63 INR
0.63% 72.728 $ 67.402 $
$612.109
1263992,460 XRP
2,50% Gần đây
17 Maker (MKR)
638.568.010 $
MKR/INR
811 $
66354,89 INR
0.6% 46.055 $ 54.781 $
$537.288
662,634 MKR
2,20% Gần đây -
18 Cardano (ADA)
14.437.448.830 $
ADA/INR
0 $
39,96 INR
0.57% 74.568 $ 82.030 $
$505.622
1035476,700 ADA
2,07% Gần đây
19 Tezos (XTZ)
1.267.335.692 $
XTZ/INR
2 $
131,81 INR
0.78% 75.579 $ 78.566 $
$451.791
280497,140 XTZ
1,85% Gần đây
20 The Graph (GRT)
711.470.403 $
GRT/INR
0 $
8,93 INR
0.89% 38.873 $ 62.530 $
$434.068
3977830,130 GRT
1,77% Gần đây
21 Cosmos Hub (ATOM)
3.784.614.057 $
ATOM/INR
* 15 $
1220,96 INR
0.28% 53.976 $ 28.237 $
$401.436
26906,360 ATOM
1,64% Gần đây -
22 Chiliz (CHZ)
1.255.443.203 $
CHZ/INR
0 $
21,88 INR
0.86% 31.645 $ 38.725 $
$397.158
1485442,460 CHZ
1,62% Gần đây
23 XRP / Tether
21.002.001.933 $
XRP/USDT
0 $
0,4188 USDT
0.62% 23.377 $ 38.021 $
$366.392
880374,270 XRP
1,50% Gần đây
24 Filecoin (FIL)
1.623.136.077 $
FIL/INR
6 $
519,26 INR
0.9% 28.325 $ 29.433 $
$344.679
54321,186 FIL
1,41% Gần đây
25 Hedera (HBAR)
1.319.526.364 $
HBAR/INR
0 $
5,31 INR
0.19% 28.472 $ 21.567 $
$331.579
5110137,199 HBAR
1,36% Gần đây
26 Decentraland (MANA)
1.219.789.602 $
MANA/INR
1 $
62,86 INR
0.73% 56.429 $ 36.829 $
$309.732
403228,649 MANA
1,27% Gần đây -
27 Algorand (ALGO)
2.328.701.481 $
ALGO/INR
* 0 $
31,31 INR
0.89% 154.936 $ 161.328 $
$309.382
808635,042 ALGO
1,26% Gần đây
28 Polygon (MATIC)
5.314.636.692 $
MATIC/INR
1 $
66,917 INR
0.47% 51.747 $ 52.109 $
$305.577
373700,820 MATIC
1,25% Gần đây
29 Elrond (EGLD)
1.039.270.687 $
EGLD/INR
* 52 $
4219,45 INR
0.05% 76.177 $ 87.850 $
$298.132
5782,203 EGLD
1,22% Gần đây -
30 Ethereum / Tether
153.298.920.477 $
ETH/USDT
1.267 $
1274,81 USDT
0.46% 32.331 $ 60.347 $
$289.402
228,447 ETH
1,18% Gần đây
31 BNSD Finance (BNSD)
732.209 $
BNSD/INR
0 $
0,337 INR
0.3% 59.118 $ 30.116 $
$277.104
67290483,000 BNSD
1,13% Gần đây
32 BNS (BNS)
0 $
BNS/INR
0 $
0,0857 INR
2.71% 90 $ 0 $
$276.934
264444915,020 BNS
1,13% Gần đây -
33 Enjin Coin (ENJ)
443.125.999 $
ENJ/INR
* 1 $
41,65 INR
0.46% 81.353 $ 63.432 $
$260.437
511713,950 ENJ
1,06% Gần đây
34 Decred (DCR)
344.997.099 $
DCR/INR
* 27 $
2242,77 INR
0.65% 627 $ 9.928 $
$220.279
8037,637 DCR
0,90% Gần đây -
35 Band Protocol (BAND)
48.360.957 $
BAND/INR
* 1 $
108,61 INR
0.88% 53.495 $ 67.049 $
$192.919
145360,020 BAND
0,79% Gần đây -
36 Dogecoin (DOGE)
7.785.144.808 $
DOGE/INR
0 $
5,517 INR
0.29% 16.968 $ 18.658 $
$190.166
2820784,000 DOGE
0,78% Gần đây
37 1inch (1INCH)
339.395.585 $
1INCH/INR
* 1 $
54,65 INR
0.7% 26.116 $ 29.566 $
$170.194
254856,550 1INCH
0,70% Gần đây
38 Polkadot (DOT)
7.149.396.533 $
DOT/INR
7 $
581,99 INR
0.68% 16.259 $ 16.281 $
$157.774
22185,105 DOT
0,64% Gần đây -
39 Litecoin (LTC)
3.645.363.892 $
LTC/INR
* 59 $
4789 INR
0.46% 19.624 $ 22.187 $
$149.900
2561,527 LTC
0,61% Gần đây -
40 Basic Attention (BAT)
431.140.088 $
BAT/INR
0 $
26,87 INR
0.55% 29.032 $ 26.420 $
$146.954
447562,320 BAT
0,60% Gần đây
41 Aave (AAVE)
1.036.277.531 $
AAVE/INR
84 $
6890,63 INR
0.66% 12.965 $ 12.567 $
$143.633
1705,829 AAVE
0,59% Gần đây
42 Tether (USDT)
67.801.434.489 $
USDT/INR
1 $
93,76 INR
0.02% 58.917 $ 10.607 $
$139.973
122170,780 USDT
0,57% Gần đây
43 TRON (TRX)
5.392.430.916 $
TRX/INR
0 $
5,5 INR
0.73% 14.370 $ 17.357 $
$132.940
1978028,000 TRX
0,54% Gần đây
44 Theta Network (THETA)
1.061.733.335 $
THETA/INR
* 1 $
98,59 INR
0.91% 5.227 $ 5.582 $
$124.414
103270,561 THETA
0,51% Gần đây -
45 PancakeSwap (CAKE)
641.385.649 $
CAKE/INR
* 5 $
429,42 INR
0.78% 27.645 $ 23.828 $
$118.904
22659,730 CAKE
0,49% Gần đây -
46 NEO (NEO)
593.538.921 $
NEO/INR
* 10 $
785,82 INR
0.47% 9.222 $ 11.562 $
$110.659
11523,994 NEO
0,45% Gần đây -
47 Travala.com (AVA)
37.327.065 $
AVA/INR
1 $
66,7 INR
0.85% 20.392 $ 17.866 $
$108.625
133273,310 AVA
0,44% Gần đây -
48 Cashaa (CAS)
5.772.695 $
CAS/INR
0 $
0,69 INR
1.45% 68 $ 479 $
$107.413
12739416,950 CAS
0,44% Gần đây
49 BakerySwap (BAKE)
43.498.864 $
BAKE/INR
0 $
20,93 INR
0.71% 14.693 $ 15.096 $
$107.008
418395,843 BAKE
0,44% Gần đây
50 Stellar (XLM)
2.727.941.308 $
XLM/INR
0 $
10,05 INR
0.59% 12.495 $ 12.004 $
$98.225
799826,460 XLM
0,40% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? LUNC/INR
0 $
0,039 INR
2.54% 123 $ 67 $
$6.742
14147334,570 LUNC
0,03% Gần đây
2 Terra (LUNC)
1.807.062.922 $
LUNC/INR
* 3 $
228,51 INR
7.5% 0 $ 0 $
$1.013
362,833 LUNC
0,00% Gần đây -
3 ? VEN/INR
0 $
2,2 INR
4.18% 0 $ 0 $
$425
15815,000 VEN
0,00% Gần đây
4 SFMoney (SFM)
0 $
SFM/INR
0 $
0,028899 INR
6.25% 0 $ 0 $
$378
1070444,056 SFM
0,00% Gần đây
5 Gari Network (GARI)
11.090.673 $
GARI/INR
0 $
5 INR
4.4% 0 $ 0 $
$319
5227,012 GARI
0,00% **3 giờ trước Updated gần đây
6 ITSMYNE (MYNE)
0 $
MYNE/INR
0 $
0,59 INR
10.17% 0 $ 0 $
$138
19262,118 MYNE
0,00% **2 giờ trước Updated gần đây
7 ? RPX/INR
0 $
0,89 INR
3.13% 0 $ 5 $
$101
9310,410 RPX
0,00% Gần đây
8 ? PHX/INR
0 $
0,89 INR
- - -
$101
9310,410 PHX
0,00% Gần đây -
9 ? RAM/INR
0 $
0,037 INR
10.81% 0 $ 0 $
$22
49080,000 RAM
0,00% **2 giờ trước Updated gần đây
10 ? ZCO/INR
0 $
0,02 INR
10.0% 0 $ 0 $
$12
52875,000 ZCO
0,00% **7 giờ trước Updated gần đây
11 ? DEP/INR
0 $
0,434 INR
23.08% 0 $ 0 $
$12
2428,115 DEP
0,00% Gần đây
12 ? TLM/INR
0 $
2,159 INR
8.71% 0 $ 0 $
$9
359,410 TLM
0,00% Gần đây
13 Dai (DAI)
6.446.728.421 $
DAI/INR
1 $
89,88 INR
- - -
$8
7,765 DAI
0,00% **2 giờ trước Updated gần đây -
14 Hedget (HGET)
813.527 $
HGET/INR
1 $
47,99 INR
- - -
$6
11,768 HGET
0,00% Gần đây -
15 Delta Exchange (DETO)
11.471.911 $
DETO/INR
0 $
13,64 INR
0.37% 6 $ 0 $
$6
36,849 DETO
0,00% **5 giờ trước Updated gần đây
16 Rage.Fan (RAGE)
214.193 $
RAGE/INR
0 $
0,16 INR
- - -
$4
2165,000 RAGE
0,00% Gần đây -
17 Trace Network Labs (TRACE)
183.003 $
TRACE/INR
0 $
1,97 INR
8.63% 0 $ 0 $
$3
151,647 TRACE
0,00% **7 giờ trước Updated gần đây
18 JulSwap (JULD)
1.132.203 $
JULD/INR
* 0 $
0,18 INR
- - -
$1
790,083 JULD
0,00% **7 giờ trước Updated gần đây -
19 RFOX (RFOX)
14.966.861 $
RFOX/INR
0 $
0,921 INR
14.17% 0 $ 0 $
$1
140,000 RFOX
0,00% Gần đây
20 Klaytn (KLAY)
591.481.736 $
KLAY/INR
0 $
19,19 INR
0.77% 11.685 $ 13.572 $
$6.805
29023,390 KLAY
- **9 giờ trước Updated gần đây
21 Energi (NRG)
9.122.648 $
NRG/INR
2 $
146,06 INR
3.08% 21.826 $ 36.493 $
$17
10,000 NRG
- **20 giờ trước Updated gần đây
22 Oddz (ODDZ)
1.268.919 $
ODDZ/INR
0 $
2,15 INR
7.55% 0 $ 0 $
$9
358,500 ODDZ
- **13 giờ trước Updated gần đây
23 ? WBTC/INR
20.924 $
1700000 INR
12.17% 0 $ 0 $
$1
0,000 WBTC
- **3 ngày trước Updated 2 ngày trước
24 Orbs (ORBS)
97.153.420 $
ORBS/INR
0 $
2,94 INR
6.37% 0 $ 0 $
$0
3,278 ORBS
- **12 giờ trước Updated gần đây

BitBNS là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại Estonia. Có 151 đồng tiền ảo và 181 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của BitBNS trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 1.322 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch BitBNS là SOL/INR. BitBNS được thành lập năm 2017. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch BitBNS tại https://ref.bitbns.com/271440.

Địa chỉ
Phí
0.25%
Rút tiền
Network Fees 0x 7.79 Achain 0.1 Apex 1 Attila 28.0...Hiển thị thêm
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
INR AED THB
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Debit Card Credit Card Bank Transfer
Giao dịch đòn bẩy
Năm thành lập
2017
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
Estonia
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
278.701,0
Xếp hạng Alexa
#33251
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 87792
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của BitBNS
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
3.0 1.0 0.0 0.5 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 3.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 3.892%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 79th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 78th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-04-05
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: B
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng B
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2021-08-11
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]
Sự cố công khai
Tuân thủ quy định
Risk Rating Not Available

Trust Score của BitBNS

Trust Score của BitBNS
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
3.0 1.0 0.0 0.5 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 3.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.