coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Curve Finance exchange

Curve Finance

Decentralized

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
25
Tiền ảo
66
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 USD Coin / Tether
55.655.227.684 $
USDC/USDT
1 $
1,00112679500439 USDT
- - -
$73.182.424
73098845,159 USDC
31,92% Gần đây -
2 Ethereum / sETH
141.742.695.528 $
ETH/SETH
1.184 $
0,996087469768104 SETH
- - -
$56.909.219
48058,002 ETH
24,82% Gần đây -
3 Dai / Tether
6.432.131.531 $
DAI/USDT
1 $
1,00129740388928 USDT
- - -
$35.276.407
35230115,720 DAI
15,38% **2 giờ trước Updated gần đây -
4 USD Coin / sUSD
55.655.227.684 $
USDC/SUSD
1 $
0,993193952070346 SUSD
- - -
$23.080.968
23059202,831 USDC
10,07% Gần đây -
5 Tether / sUSD
65.993.259.097 $
USDT/SUSD
1 $
0,992211159506004 SUSD
- - -
$9.496.975
9497417,332 USDT
4,14% **2 giờ trước Updated gần đây -
6 Ethereum / Lido Staked Ether
141.742.695.528 $
ETH/STETH
1.185 $
1,02886818850782 STETH
- - -
$7.994.554
6745,762 ETH
3,49% Gần đây -
7 Dai / sUSD
6.432.131.531 $
DAI/SUSD
1 $
0,992516047844346 SUSD
- - -
$6.462.243
6460558,926 DAI
2,82% **2 giờ trước Updated gần đây -
8 WETH / Convex Finance
0 $
WETH/CVX
1.164 $
198,155863172771 CVX
- - -
$4.017.080
3450,771 WETH
1,75% Gần đây -
9 Liquity USD / USD Coin
172.014.265 $
LUSD/USDC
1 $
1,01818728958874 USDC
- - -
$1.523.773
1496205,021 LUSD
0,66% **2 giờ trước Updated gần đây -
10 Dai / USD Coin
6.432.131.531 $
DAI/USDC
1 $
1,00008949313477 USDC
- - -
$1.383.097
1382392,580 DAI
0,60% Gần đây -
11 renBTC / Wrapped Bitcoin
97.155.552 $
RENBTC/WBTC
20.525 $
1,00049674956539 WBTC
- - -
$1.189.982
57,978 RENBTC
0,52% Gần đây -
12 Wrapped Bitcoin / sBTC
5.326.293.359 $
WBTC/SBTC
20.607 $
0,995997071848296 SBTC
- - -
$1.135.329
55,094 WBTC
0,50% Gần đây -
13 Frax / USD Coin
1.366.265.851 $
FRAX/USDC
1 $
0,999542711674713 USDC
- - -
$1.074.598
1074838,952 FRAX
0,47% **6 giờ trước Updated gần đây -
14 mStable USD / USD Coin
44.646.555 $
MUSD/USDC
1 $
1,00094075461112 USDC
- - -
$876.337
875308,838 MUSD
0,38% **2 giờ trước Updated gần đây -
15 Magic Internet Money / USD Coin
193.455.720 $
MIM/USDC
1 $
0,99743212627895 USDC
- - -
$746.466
748212,731 MIM
0,33% **2 giờ trước Updated gần đây -
16 Binance USD / Tether
17.832.794.597 $
BUSD/USDT
1 $
1,0010342244 USDT
- - -
$650.808
650125,273 BUSD
0,28% **2 giờ trước Updated gần đây -
17 Magic Internet Money / Tether
193.455.720 $
MIM/USDT
1 $
0,998491394056606 USDT
- - -
$549.166
550284,058 MIM
0,24% **2 giờ trước Updated gần đây -
18 Magic Internet Money / Dai
193.455.720 $
MIM/DAI
1 $
0,997537027717741 DAI
- - -
$518.406
519720,381 MIM
0,23% **4 giờ trước Updated gần đây -
19 Huobi BTC / Wrapped Bitcoin
802.725.921 $
HBTC/WBTC
20.518 $
1,00018728841248 WBTC
- - -
$443.248
21,603 HBTC
0,19% **7 giờ trước Updated gần đây -
20 tBTC / Wrapped Bitcoin
7.449.797 $
TBTC/WBTC
20.477 $
0,998169200484173 WBTC
- - -
$385.620
18,832 TBTC
0,17% **2 giờ trước Updated gần đây -
21 Frax / Tether
1.366.265.851 $
FRAX/USDT
1 $
1,00057226451468 USDT
- - -
$287.026
287012,411 FRAX
0,13% **4 giờ trước Updated gần đây -
22 Rai Reflex Index / Dai
15.168.610 $
RAI/DAI
3 $
2,99315011443112 DAI
- - -
$268.403
89667,599 RAI
0,12% **4 giờ trước Updated gần đây -
23 STASIS EURO / sEUR
125.896.788 $
EURS/SEUR
1 $
0,988184652717755 SEUR
- - -
$254.194
252575,860 EURS
0,11% **6 giờ trước Updated gần đây -
24 Neutrino USD / Tether
758.423.033 $
USDN/USDT
1 $
0,988759858611415 USDT
- - -
$199.868
202246,533 USDN
0,09% **4 giờ trước Updated gần đây -
25 Liquity USD / Tether
172.014.265 $
LUSD/USDT
1 $
1,02010367337649 USDT
- - -
$192.717
189017,993 LUSD
0,08% **4 giờ trước Updated gần đây -
26 Liquity USD / Dai
172.014.265 $
LUSD/DAI
1 $
1,01915846590479 DAI
- - -
$172.600
169367,342 LUSD
0,08% **2 giờ trước Updated gần đây -
27 Alchemix USD / Dai
185.606.320 $
ALUSD/DAI
1 $
0,988802291439599 DAI
- - -
$164.717
166593,509 ALUSD
0,07% **8 giờ trước Updated gần đây -
28 tBTC / renBTC
7.449.797 $
TBTC/RENBTC
* 34.203 $
1,00886087844369 RENBTC
- - -
$287.179
1,256 TBTC
0,07% **4 giờ trước Updated gần đây -
29 USDP Stablecoin / Dai
4.410.930 $
USDP/DAI
1 $
1,00610879127973 DAI
- - -
$137.664
136838,058 USDP
0,06% **2 giờ trước Updated gần đây -
30 Gemini Dollar / USD Coin
173.882.250 $
GUSD/USDC
1 $
1,00077706299251 USDC
- - -
$116.162
116045,200 GUSD
0,05% Gần đây -
31 Gemini Dollar / Dai
173.882.250 $
GUSD/DAI
1 $
1,00076609032818 DAI
- - -
$107.322
107247,720 GUSD
0,05% **4 giờ trước Updated gần đây -
32 Binance USD / USD Coin
17.832.794.597 $
BUSD/USDC
1 $
1,00021974862251 USDC
- - -
$95.005
94962,437 BUSD
0,04% **2 giờ trước Updated gần đây -
33 Alchemix USD / Tether
185.606.320 $
ALUSD/USDT
1 $
0,98977575358231 USDT
- - -
$93.174
94186,258 ALUSD
0,04% **4 giờ trước Updated gần đây -
34 WETH / Threshold Network
0 $
WETH/T
1.113 $
31796,8041775942 T
- - -
$91.201
81,954 WETH
0,04% **2 giờ trước Updated gần đây -
35 Rai Reflex Index / USD Coin
15.168.610 $
RAI/USDC
3 $
2,99514605044391 USDC
- - -
$38.475
12841,290 RAI
0,02% **4 giờ trước Updated gần đây -
36 Alchemix USD / USD Coin
185.606.320 $
ALUSD/USDC
1 $
0,987775194515408 USDC
- - -
$31.778
32158,088 ALUSD
0,01% **6 giờ trước Updated gần đây -
37 Ethereum / Ankr Reward-Bearing Staked ETH
141.742.695.528 $
ETH/AETHC
1.185 $
1,13601092848043 AETH
- - -
$19.495
16,447 ETH
0,01% **2 giờ trước Updated gần đây -
38 Gemini Dollar / Tether
173.882.250 $
GUSD/USDT
1 $
1,00204738230419 USDT
- - -
$10.065
10050,060 GUSD
0,00% **5 giờ trước Updated gần đây -
39 Frax / Dai
1.366.265.851 $
FRAX/DAI
1 $
0,999220995296016 DAI
- - -
$8.891
8898,814 FRAX
0,00% **5 giờ trước Updated gần đây -
40 mStable USD / Dai
44.646.555 $
MUSD/DAI
1 $
1,00136402840652 DAI
- - -
$2.811
2807,792 MUSD
0,00% **2 giờ trước Updated gần đây -
41 Neutrino USD / USD Coin
758.423.033 $
USDN/USDC
1 $
0,986850251655797 USDC
- - -
$1.862
1887,015 USDN
0,00% **6 giờ trước Updated gần đây -
42 TerraClassicUSD / USD Coin
511.196.293 $
USTC/USDC
0 $
0,0472103917144314 USDC
- - -
$1.345
28487,984 USTC
0,00% **8 giờ trước Updated gần đây -
43 Neutrino USD / Dai
758.423.033 $
USDN/DAI
1 $
0,988274365151468 DAI
- - -
$902
912,858 USDN
0,00% **6 giờ trước Updated gần đây -
44 DefiDollar / USD Coin
562.289 $
DUSD/USDC
0 $
0,321669780735737 USDC
- - -
$244
758,728 DUSD
0,00% **4 giờ trước Updated gần đây -
45 USD Coin / Pax Dollar
55.655.227.684 $
USDC/USDP
1 $
0,999891648070104 PAX
- - -
$216
216,782 USDC
0,00% Gần đây -
46 Tether / Binance USD
65.993.259.097 $
USDT/BUSD
1 $
0,998320057154306 BUSD
- - -
$173.790
173930,000 USDT
- **6 ngày trước Updated 6 ngày trước -
47 mStable USD / Tether
44.646.555 $
MUSD/USDT
1 $
1,0009368391448 USDT
- - -
$137.792
137745,000 MUSD
- **24 giờ trước Updated 1 giờ trước -
48 Dai / Binance USD
6.432.131.531 $
DAI/BUSD
1 $
0,99986953365891 BUSD
- - -
$40.616
40624,474 DAI
- **1 ngày trước Updated 7 giờ trước -
49 TrueUSD / Tether
1.217.183.399 $
TUSD/USDT
1 $
1,00102036755744 USDT
- - -
$40.081
40040,000 TUSD
- **18 giờ trước Updated gần đây -
50 Rai Reflex Index / Tether
15.168.610 $
RAI/USDT
3 $
3,0046178515 USDT
- - -
$18.022
6000,000 RAI
- **1 ngày trước Updated 1 ngày trước -

Curve Finance là một sàn giao dịch tiền mã hóa phân quyền. Có 25 đồng tiền ảo và 66 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của Curve Finance trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 11.176 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch Curve Finance là USDC/USDT. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch Curve Finance tại https://www.curve.fi.

Địa chỉ
Phí
Rút tiền
Nạp tiền
Ký gửi tiền pháp định
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Giao dịch đòn bẩy
N/A
Email
N/A
Năm thành lập
N/A
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
N/A
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
1.059.140,0
Xếp hạng Alexa
#25531
Dữ liệu cộng đồng
N/A
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán -
Tổng Trust Score của cặp giao dịch -

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 90th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp -

An ninh mạng

Cybersecurity Metrics Not Available

Độ bao phủ API

Api Coverage Not Available

Đội ngũ

Nhóm công khai -
Trang hồ sơ nhóm

Sự cố công khai

Tuân thủ quy định

Risk Rating Not Available