The Curve.fi website may be experiencing a DNS hijack. Users are advised to avoid interacting with the site. Please refer to this post for more information.
Sàn giao dịch phân quyền
Curve (Ethereum)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC3.302,4205
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
42.4%
211
Tiền ảo
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,995448705668424033686937013023731740162458120253603167999197863793894477218831656286601577472 | 0.6% | 1.992.332 $ | 1.986.345 $ | $40.640.706 | 17.49% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 2 | $1,00 | 0.6% | 106.423 $ | 106.104 $ | $18.559.794 | 7.99% |
Gần đây
|
||
| 3 | $0,99999504286971690000000000000000000031789204655989759660349856 | 0.6% | 1.920.715 $ | 1.914.943 $ | $17.013.785 | 7.32% |
Gần đây
|
||
| 4 | $1,09 | 0.6% | 957.599 $ | 954.722 $ | $14.001.940 | 6.03% |
Gần đây
|
||
| 5 | $0,9991577799521713680204102760567051434828 | 0.6% | 431.874 $ | 430.576 $ | $9.460.155 | 4.07% |
Gần đây
|
||
| 6 | $2.125,80 | 0.6% | 336.863 $ | 335.851 $ | $9.376.827 | 4.04% |
Gần đây
|
||
| 7 | $1,00 | 0.6% | 351.689 $ | 350.632 $ | $8.094.145 | 3.48% |
Gần đây
|
||
| 8 | $1,00 | 0.6% | 3.522.654 $ | 3.512.069 $ | $7.688.568 | 3.31% |
Gần đây
|
||
| 9 | $1,00 | 0.6% | 3.258.294 $ | 3.248.504 $ | $5.981.844 | 2.57% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 10 | $0,9709274880075260028662514057545277407918 | 0.6% | 292.964 $ | 292.083 $ | $5.623.458 | 2.42% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 11 | $0,99557697767075025678345801003023205687627778513358098224420768 | 0.6% | 147.885 $ | 147.440 $ | $5.269.718 | 2.27% |
Gần đây
|
||
| 12 | $1,00 | 0.6% | 211.646 $ | 211.010 $ | $5.189.181 | 2.23% |
Gần đây
|
||
| 13 | $0,999028122424226330639725797814952664 | 0.6% | 1.487.698 $ | 1.483.228 $ | $4.717.115 | 2.03% |
Gần đây
|
||
| 14 | $0,99980244593434274602181922704629328 | 0.6% | 57.298 $ | 57.126 $ | $4.521.356 | 1.95% |
Gần đây
|
||
| 15 | $0,9992795165767579139167440164441192018896 | 0.6% | 159.058 $ | 158.580 $ | $4.450.280 | 1.92% |
Gần đây
|
||
| 16 | $0,9996109912502436691071609639695536839956 | 0.6% | 397.077 $ | 395.884 $ | $4.435.925 | 1.91% |
Gần đây
|
||
| 17 | $0,9935664925453571375589712739348280100126111648 | 0.6% | 156.950 $ | 156.478 $ | $4.324.409 | 1.86% |
Gần đây
|
||
| 18 | $0,9947721000266691570879141567719033150596860219324192 | 0.6% | 1.808.278 $ | 1.802.844 $ | $4.158.172 | 1.79% |
Gần đây
|
||
| 19 | $2.326,26 | 0.6% | 205.738 $ | 205.119 $ | $3.985.923 | 1.72% |
Gần đây
|
||
| 20 | $0,9958510845954157089592303633848603555621 | 0.6% | 1.801.673 $ | 1.796.259 $ | $3.885.699 | 1.67% |
Gần đây
|
||
| 21 | $0,9710981227246219905339392079547932524342 | 0.6% | 855.261 $ | 852.691 $ | $2.624.861 | 1.13% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 22 | $0,9704858238785501044692292371483644714238 | 0.6% | 80.955 $ | 80.712 $ | $2.621.785 | 1.13% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 23 | $0,999460803174865304955164125916 | 0.6% | 198.010 $ | 197.415 $ | $2.463.296 | 1.06% |
Gần đây
|
||
| 24 | $1,07 | 0.6% | 28.012 $ | 27.928 $ | $2.132.105 | 0.92% |
Gần đây
|
||
| 25 | $0,62215063888405917252467191917677121237 | 0.61% | 1.120 $ | 1.117 $ | $2.060.818 | 0.89% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 26 | $2.127,90 | 0.6% | 466.873 $ | 465.470 $ | $1.990.863 | 0.86% |
Gần đây
|
||
| 27 | $4.377,50 | 0.6% | 20.506 $ | 20.445 $ | $1.932.309 | 0.83% |
Gần đây
|
||
| 28 | $0,9990930234874885440524908040357572695604 | 0.6% | 101.992 $ | 101.686 $ | $1.808.104 | 0.78% |
Gần đây
|
||
| 29 | $0,9978131026219883486423016050125843946304 | 0.6% | 143.402 $ | 142.971 $ | $1.690.251 | 0.73% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 30 | $1,19 | 0.6% | 213.705 $ | 213.063 $ | $1.675.297 | 0.72% |
Gần đây
|
||
| 31 | $0,99356367924270329820923713807838686520436030859099053824 | 0.6% | 53.091 $ | 52.932 $ | $1.607.002 | 0.69% |
Gần đây
|
||
| 32 | $0,970664793403027605914060741614 | 0.6% | 910.069 $ | 907.335 $ | $1.427.107 | 0.61% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 33 | $0,9994399372317852626572195159635104264848 | 0.6% | 908.528 $ | 905.798 $ | $1.370.153 | 0.59% |
Gần đây
|
||
| 34 | $1,00 | 0.6% | 217.644 $ | 216.990 $ | $1.294.101 | 0.56% |
Gần đây
|
||
| 35 | $0,9904004640165367499538348077967984644764 | 0.6% | 140.190 $ | 139.769 $ | $1.202.811 | 0.52% |
Gần đây
|
||
| 36 | $0,99074405564002993861721269937115028967346 | 0.6% | 198.010 $ | 197.415 $ | $1.154.243 | 0.5% |
Gần đây
|
||
| 37 | $1,00 | 0.6% | 140.894 $ | 140.470 $ | $1.141.430 | 0.49% |
Gần đây
|
||
| 38 | $1,03 | 0.6% | 234.167 $ | 233.464 $ | $1.037.029 | 0.45% |
Gần đây
|
||
| 39 | $0,998998509076851991644981596958124372654 | 0.6% | 65.034 $ | 64.838 $ | $812.666 | 0.35% |
Gần đây
|
||
| 40 | $2.129,45 | 0.6% | 1.809.989 $ | 1.804.551 $ | $767.868 | 0.33% |
Gần đây
|
||
| 41 | $0,998571202550482707368403706588 | 0.6% | 87.172 $ | 86.910 $ | $738.962 | 0.32% |
Gần đây
|
||
| 42 | $0,9931707652672724515896972369344688652416 | 0.6% | 22.504 $ | 22.437 $ | $725.336 | 0.31% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 43 | $0,99144339233733736829775860117311416740202 | 0.6% | 217.644 $ | 216.990 $ | $672.260 | 0.29% |
Gần đây
|
||
| 44 | $1,00 | 0.6% | 297.711 $ | 296.817 $ | $654.050 | 0.28% |
Gần đây
|
||
| 45 | $0,99879504734195847955255391676426546366 | 0.6% | 23.530 $ | 23.459 $ | $616.368 | 0.27% |
Gần đây
|
||
| 46 | $2.128,18 | 0.6% | 174.689 $ | 174.164 $ | $547.321 | 0.24% |
Gần đây
|
||
| 47 | $0,999345703897906860952503897846560815900429797643363374845936 | 0.6% | 13.090 $ | 13.051 $ | $542.786 | 0.23% |
Gần đây
|
||
| 48 | $0,9643186715286621168302990876000182625794 | 0.6% | 312.060 $ | 311.122 $ | $498.961 | 0.21% |
Gần đây
|
||
| 49 | $0,999829248624083204860021860794290824 | 0.6% | 7.830 $ | 7.806 $ | $463.181 | 0.2% |
Gần đây
|
||
| 50 | $0,992402485837950308754663337344655181726666374279587859592328318 | 0.6% | 332.595 $ | 331.596 $ | $439.601 | 0.19% |
Gần đây
|
||
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Curve (Ethereum)
Curve (Ethereum) là gì?
Curve (Ethereum) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm 2020. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 211 loại tiền ảo và 483 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Curve (Ethereum) trong 24h được báo cáo ở mức 232.348.477 $, thay đổi -42.35% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là PYUSD/USDS với khối lượng giao dịch trong 24h là 40.640.706 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
# Tiền ảo
211
# Cặp
483
Năm thành lập
2020
Phí
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Có
Curve (Ethereum) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.627%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
94th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
93rd