Gemini exchange

Gemini

Centralized
10
Trust Score

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
46
Tiền ảo
66
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Bitcoin (BTC)
724.473.772.203 $
BTC/USD
38.515 $
38515,21 USD
0.01% 1.545.031 $ 2.891.216 $
$76.260.648
1980,014 BTC
42,87% Gần đây
2 Ethereum (ETH)
291.038.333.967 $
ETH/USD
2.483 $
2482,59 USD
0.01% 1.860.965 $ 2.665.340 $
$63.206.689
25459,979 ETH
35,53% Gần đây
3 Ethereum (ETH)
291.038.333.967 $
ETH/BTC
2.493 $
0,0645 BTC
0.06% 1.108.165 $ 1.411.318 $
$9.423.317
3780,482 ETH
5,30% Gần đây
4 Chainlink (LINK)
10.038.978.923 $
LINK/USD
23 $
22,5517 USD
0.14% 366.270 $ 571.620 $
$4.728.316
209665,628 LINK
2,66% Gần đây
5 Amp (AMP)
2.996.921.581 $
AMP/USD
0 $
0,06235 USD
0.16% 45.808 $ 177.159 $
$3.579.995
57417735,646 AMP
2,01% Gần đây
6 Bitcoin (BTC)
724.473.772.203 $
BTC/GBP
38.538 $
27699,18 GBP
0.1% 349.356 $ 368.330 $
$3.276.838
85,028 BTC
1,84% Gần đây
7 Litecoin (LTC)
9.200.426.811 $
LTC/USD
138 $
137,62 USD
0.04% 251.961 $ 644.584 $
$3.201.243
23261,470 LTC
1,80% Gần đây
8 Dogecoin (DOGE)
25.899.604.610 $
DOGE/USD
0 $
0,19751 USD
0.08% 497.253 $ 429.933 $
$1.387.253
7023714,622 DOGE
0,78% Gần đây
9 Bitcoin Cash (BCH)
9.958.661.831 $
BCH/USD
531 $
530,84 USD
0.09% 301.660 $ 427.452 $
$1.011.775
1905,990 BCH
0,57% Gần đây
10 Filecoin (FIL)
5.027.890.058 $
FIL/USD
54 $
53,8962 USD
0.09% 569.211 $ 616.189 $
$995.315
18467,273 FIL
0,56% Gần đây
11 Polygon (MATIC)
6.580.480.704 $
MATIC/USD
1 $
1,02113 USD
0.2% 319.252 $ 641.050 $
$924.166
905043,052 MATIC
0,52% Gần đây
12 Ankr (ANKR)
756.105.725 $
ANKR/USD
0 $
0,09835 USD
0.17% 41.747 $ 56.882 $
$870.262
8848624,484 ANKR
0,49% Gần đây
13 Ethereum (ETH)
291.038.333.967 $
ETH/GBP
2.488 $
1787,89 GBP
0.07% 257.747 $ 272.120 $
$827.804
332,785 ETH
0,47% Gần đây
14 Dai (DAI)
5.438.401.341 $
DAI/USD
1 $
1,0003 USD
0.06% 1.209.863 $ 1.408.629 $
$734.881
734661,385 DAI
0,41% Gần đây
15 Uniswap (UNI)
10.938.222.424 $
UNI/USD
21 $
20,98 USD
0.15% 398.906 $ 328.145 $
$620.455
29573,642 UNI
0,35% Gần đây
16 SKALE (SKL)
326.410.985 $
SKL/USD
0 $
0,27014 USD
0.09% 59.036 $ 62.258 $
$542.591
2008555,560 SKL
0,30% Gần đây
17 Aave (AAVE)
3.965.016.938 $
AAVE/USD
306 $
305,9102 USD
0.14% 85.763 $ 310.347 $
$494.063
1615,060 AAVE
0,28% Gần đây
18 Compound (COMP)
2.120.173.165 $
COMP/USD
393 $
392,56 USD
0.2% 198.450 $ 239.569 $
$479.460
1221,370 COMP
0,27% Gần đây
19 Alchemix (ALCX)
188.912.798 $
ALCX/USD
344 $
344,43 USD
0.92% 22.785 $ 66.610 $
$389.742
1131,557 ALCX
0,22% Gần đây
20 yearn.finance (YFI)
1.106.637.510 $
YFI/USD
31.040 $
31039,63 USD
0.19% 144.563 $ 276.549 $
$349.839
11,271 YFI
0,20% Gần đây
21 Enjin Coin (ENJ)
1.288.549.657 $
ENJ/USD
1 $
1,3795 USD
0.34% 69.781 $ 61.496 $
$305.290
221305,241 ENJ
0,17% Gần đây
22 The Graph (GRT)
3.073.258.527 $
GRT/USD
1 $
0,6511 USD
0.17% 57.797 $ 158.695 $
$297.617
457099,114 GRT
0,17% Gần đây
23 0x (ZRX)
671.892.592 $
ZRX/USD
1 $
0,79475 USD
0.19% 107.728 $ 183.523 $
$236.860
298031,820 ZRX
0,13% Gần đây
24 Chainlink (LINK)
10.038.978.923 $
LINK/BTC
23 $
0,0005885 BTC
0.11% 43.036 $ 66.120 $
$233.839
10281,924 LINK
0,13% Gần đây
25 Tezos (XTZ)
2.551.764.030 $
XTZ/USD
3 $
3,041 USD
0.15% 61.550 $ 67.983 $
$233.567
76806,229 XTZ
0,13% Gần đây
26 Zcash (ZEC)
1.260.509.364 $
ZEC/USD
111 $
111,25 USD
0.03% 311.831 $ 220.094 $
$206.761
1858,533 ZEC
0,12% Gần đây
27 Maker (MKR)
2.524.759.150 $
MKR/USD
2.796 $
2796,22 USD
0.05% 98.148 $ 100.693 $
$196.319
70,209 MKR
0,11% Gần đây
28 Bitcoin (BTC)
724.473.772.203 $
BTC/EUR
38.626 $
32503,01 EUR
0.12% 80.149 $ 90.946 $
$192.577
4,986 BTC
0,11% Gần đây
29 Ethereum (ETH)
291.038.333.967 $
ETH/EUR
2.492 $
2097,01 EUR
0.18% 82.648 $ 94.631 $
$188.692
75,718 ETH
0,11% Gần đây
30 Mirror Protocol (MIR)
225.387.613 $
MIR/USD
3 $
2,9 USD
0.18% 71.324 $ 70.619 $
$185.141
63841,950 MIR
0,10% Gần đây
31 PAX Gold (PAXG)
304.933.885 $
PAXG/USD
1.815 $
1815,02 USD
0.11% 44.490 $ 48.110 $
$175.797
96,857 PAXG
0,10% Gần đây
32 UMA (UMA)
531.251.817 $
UMA/USD
9 $
8,5634 USD
0.28% 56.282 $ 60.729 $
$174.170
20338,954 UMA
0,10% Gần đây
33 Kyber Network Crystal Legacy (KNCL)
146.991.752 $
KNC/USD
2 $
1,62021 USD
0.15% 1.163 $ 6.444 $
$170.405
105174,863 KNC
0,10% Gần đây -
34 The Sandbox (SAND)
414.368.366 $
SAND/USD
1 $
0,59016 USD
0.35% 15.351 $ 121.913 $
$166.381
281925,615 SAND
0,09% Gần đây
35 Somnium Space CUBEs (CUBE)
30.955.134 $
CUBE/USD
2 $
2,465 USD
0.2% 55.825 $ 45.011 $
$135.247
54867,324 CUBE
0,08% Gần đây
36 Decentraland (MANA)
896.871.412 $
MANA/USD
1 $
0,67558 USD
0.18% 82.174 $ 85.374 $
$131.997
195384,455 MANA
0,07% Gần đây
37 Sushi (SUSHI)
1.541.930.899 $
SUSHI/USD
8 $
8,0375 USD
0.18% 70.815 $ 111.063 $
$125.732
15643,266 SUSHI
0,07% Gần đây
38 Cryptex Finance (CTX)
10.920.707 $
CTX/USD
6 $
6,3591 USD
0.45% 11.143 $ 17.137 $
$118.155
18580,514 CTX
0,07% Gần đây
39 Livepeer (LPT)
376.640.862 $
LPT/USD
16 $
15,7083 USD
0.34% 23.481 $ 38.010 $
$110.919
7061,214 LPT
0,06% Gần đây
40 REN (REN)
362.944.201 $
REN/USD
0 $
0,41232 USD
0.19% 67.063 $ 67.458 $
$109.047
264473,455 REN
0,06% Gần đây
41 Storj (STORJ)
141.271.580 $
STORJ/USD
1 $
0,98382 USD
0.29% 80.979 $ 116.706 $
$101.063
102725,423 STORJ
0,06% Gần đây
42 Synthetix Network Token (SNX)
1.538.603.220 $
SNX/USD
9 $
9,1096 USD
0.27% 75.862 $ 87.088 $
$96.409
10583,255 SNX
0,05% Gần đây
43 BarnBridge (BOND)
81.678.167 $
BOND/USD
21 $
21,3111 USD
0.4% 16.271 $ 26.779 $
$95.326
4473,069 BOND
0,05% Gần đây
44 1inch (1INCH)
405.147.223 $
1INCH/USD
2 $
2,2527 USD
0.32% 26.166 $ 57.178 $
$82.862
36783,561 1INCH
0,05% Gần đây
45 Balancer (BAL)
224.839.458 $
BAL/USD
21 $
20,757 USD
0.29% 43.499 $ 56.265 $
$82.394
3969,459 BAL
0,05% Gần đây
46 Injective Protocol (INJ)
209.202.585 $
INJ/USD
6 $
6,4037 USD
0.26% 26.689 $ 72.639 $
$76.105
11884,625 INJ
0,04% Gần đây
47 Orchid Protocol (OXT)
167.636.037 $
OXT/USD
0 $
0,28292 USD
0.27% 38.488 $ 42.568 $
$75.919
268341,699 OXT
0,04% Gần đây
48 Curve DAO Token (CRV)
560.104.211 $
CRV/USD
2 $
1,5803 USD
0.22% 68.073 $ 72.343 $
$63.343
40082,944 CRV
0,04% Gần đây
49 Fantom (FTM)
619.914.071 $
FTM/USD
0 $
0,2431 USD
0.33% 42.763 $ 49.974 $
$61.404
252591,146 FTM
0,03% Gần đây
50 Basic Attention Token (BAT)
939.112.008 $
BAT/USD
1 $
0,63154 USD
0.26% 44.514 $ 203.728 $
$52.803
83610,120 BAT
0,03% Gần đây

Gemini là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại United States. Có 46 đồng tiền ảo và 66 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của Gemini trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 4.604 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch Gemini là BTC/USD. Gemini được thành lập năm 2014. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch Gemini tại https://gemini.sjv.io/bZ49k.

Địa chỉ
Phí
Taker: 0.10% - 0.25% Maker: 0.0% - 0.25%
Rút tiền
Free
Nạp tiền
Free
Ký gửi tiền pháp định
USD
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Wire Transfer ACH BTC ETH
Giao dịch đòn bẩy
Không
Email
N/A
Năm thành lập
2014
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
United States
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
3.374.796,0
Xếp hạng Alexa
#349393
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 285348
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Flow for Bitcoin (24h)
In Flow
202.700.854 $
(527 tx)
Nett Flow
116.017.358 $
Out Flow
-86.683.497 $
(413 tx)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Gemini
10
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Incident Tổng
4.0 1.0 2.0 1.0 1.0 1.0 10/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 2.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Incident 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 10/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.234%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 83th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 81th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2021-02-16
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-08-19

Đội ngũ

Team is public
Team profile page [source]

Public Incidents

Tuân thủ quy định

License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Thấp Thấp Thấp Trung bình Thấp Thấp Thấp
License & Authorization Thấp
Sanctions Thấp
Senior Public Figure Thấp
Jurisdiction Risks Trung bình
KYC Procedures Thấp
Negative News Thấp
AML Thấp
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android