coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Gemini exchange

Gemini

Centralized
10
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
101
Tiền ảo
127
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Bitcoin (BTC)
461.808.094.101 $
BTC/USD
24.122 $
24122,09 USD
0.01% 2.683.745 $ 728.948 $
$20.236.615
838,925 BTC
32,38% Gần đây
2 Ethereum (ETH)
231.228.937.452 $
ETH/USD
1.923 $
1923,13 USD
0.01% 5.180.017 $ 917.462 $
$19.491.651
10135,379 ETH
31,19% Gần đây
3 Bitcoin (BTC)
461.808.094.101 $
BTC/GBP
24.138 $
19888,45 GBP
0.07% 367.230 $ 310.724 $
$2.451.917
101,577 BTC
3,92% Gần đây
4 Solana (SOL)
15.507.348.074 $
SOL/USD
44 $
44,428 USD
0.13% 161.753 $ 1.394.715 $
$2.256.745
50795,559 SOL
3,61% Gần đây
5 USD Coin (USDC)
53.887.260.836 $
USDC/USD
1 $
0,99975 USD
0.01% 1.834.799 $ 1.303.958 $
$1.869.360
1869827,963 USDC
2,99% Gần đây
6 Chainlink (LINK)
4.311.248.612 $
LINK/USD
9 $
9,22771 USD
0.14% 206.131 $ 988.023 $
$1.612.458
174740,876 LINK
2,58% Gần đây
7 Ethereum / Bitcoin
231.228.937.452 $
ETH/BTC
1.926 $
0,07974 BTC
0.06% 387.890 $ 372.021 $
$1.315.048
682,826 ETH
2,10% Gần đây
8 Ethereum (ETH)
231.228.937.452 $
ETH/SGD
1.926 $
2641,13 SGD
0.05% 342.743 $ 332.049 $
$1.127.628
585,377 ETH
1,80% Gần đây
9 Ethereum (ETH)
231.228.937.452 $
ETH/GBP
1.924 $
1584,9 GBP
0.05% 327.610 $ 344.394 $
$965.004
501,671 ETH
1,54% Gần đây
10 Filecoin (FIL)
2.244.968.128 $
FIL/USD
9 $
8,6413 USD
0.2% 139.153 $ 272.322 $
$885.152
102432,802 FIL
1,42% Gần đây
11 Polygon (MATIC)
6.889.483.724 $
MATIC/USD
1 $
0,92348 USD
0.11% 86.533 $ 326.086 $
$750.446
812629,379 MATIC
1,20% Gần đây
12 Litecoin (LTC)
4.411.585.003 $
LTC/USD
63 $
62,75 USD
0.13% 50.961 $ 683.991 $
$502.305
8004,868 LTC
0,80% Gần đây
13 Fantom (FTM)
1.013.942.374 $
FTM/USD
0 $
0,3998 USD
0.03% 65.917 $ 93.638 $
$492.233
1231200,493 FTM
0,79% Gần đây
14 Dai (DAI)
6.845.121.831 $
DAI/USD
1 $
0,99935 USD
0.02% 783.732 $ 96.392 $
$468.452
468757,136 DAI
0,75% Gần đây
15 Bitcoin (BTC)
461.808.094.101 $
BTC/SGD
24.152 $
33114,19 SGD
0.01% 289.098 $ 230.611 $
$406.279
16,822 BTC
0,65% Gần đây
16 Dogecoin (DOGE)
9.537.661.853 $
DOGE/USD
0 $
0,0718 USD
0.11% 73.299 $ 685.874 $
$347.127
4834639,718 DOGE
0,56% Gần đây
17 Lido DAO (LDO)
1.482.431.895 $
LDO/USD
3 $
2,692 USD
0.22% 21.471 $ 58.467 $
$343.009
127418,044 LDO
0,55% Gần đây
18 Bitcoin Cash (BCH)
2.719.558.104 $
BCH/USD
143 $
143,09 USD
0.02% 40.338 $ 857.633 $
$331.816
2318,935 BCH
0,53% Gần đây
19 Polkadot (DOT)
10.665.060.711 $
DOT/USD
9 $
9,3505 USD
0.32% 31.493 $ 50.780 $
$299.583
32039,265 DOT
0,48% Gần đây
20 Curve DAO (CRV)
549.262.045 $
CRV/USD
1 $
1,3984 USD
0.16% 52.182 $ 59.294 $
$298.991
213810,063 CRV
0,48% Gần đây
21 Aave (AAVE)
1.559.166.744 $
AAVE/USD
112 $
111,5983 USD
0.04% 73.755 $ 278.371 $
$285.066
2554,396 AAVE
0,46% Gần đây
22 Balancer (BAL)
261.908.064 $
BAL/USD
7 $
7,3667 USD
0.12% 43.308 $ 45.530 $
$281.763
38248,260 BAL
0,45% Gần đây
23 Ethereum (ETH)
231.228.937.452 $
ETH/EUR
1.928 $
1878,34 EUR
0.05% 225.805 $ 217.892 $
$276.190
143,278 ETH
0,44% Gần đây
24 Bitcoin / Gemini Dollar
461.808.094.101 $
BTC/GUSD
24.023 $
24055,8 GUSD
0.04% 18.211 $ 16.935 $
$259.914
10,819 BTC
0,42% Gần đây
25 Uniswap (UNI)
4.134.146.499 $
UNI/USD
9 $
9,0533 USD
0.1% 112.061 $ 450.850 $
$241.515
26677,067 UNI
0,39% Gần đây
26 Decentraland (MANA)
1.920.992.968 $
MANA/USD
1 $
1,05788 USD
0.04% 53.644 $ 64.942 $
$227.831
215365,832 MANA
0,36% Gần đây
27 Gemini Dollar (GUSD)
324.791.693 $
GUSD/SGD
1 $
1,373 SGD
0.15% 119.713 $ 115.709 $
$215.974
215670,623 GUSD
0,35% Gần đây
28 yearn.finance (YFI)
362.603.760 $
YFI/USD
11.513 $
11513,12 USD
0.18% 70.780 $ 370.539 $
$213.814
18,571 YFI
0,34% Gần đây
29 Basic Attention (BAT)
696.650.609 $
BAT/USD
0 $
0,46299 USD
0.16% 13.570 $ 201.739 $
$213.495
461124,391 BAT
0,34% Gần đây
30 ApeCoin (APE)
2.113.481.116 $
APE/USD
7 $
6,883 USD
0.06% 123.124 $ 727.102 $
$211.611
30744,018 APE
0,34% Gần đây
31 Ethereum / Gemini Dollar
231.228.937.452 $
ETH/GUSD
1.927 $
1929,97 GUSD
0.06% 98.284 $ 97.868 $
$207.098
107,453 ETH
0,33% Gần đây
32 Qredo (QRDO)
36.038.311 $
QRDO/USD
0 $
0,357 USD
0.56% 17.068 $ 22.252 $
$197.879
554285,025 QRDO
0,32% Gần đây
33 Dogelon Mars (ELON)
182.000.842 $
ELON/USD
0 $
0,000000333 USD
0.6% 18.726 $ 21.903 $
$164.673
494514390747,008 ELON
0,26% Gần đây
34 Maker (MKR)
970.470.718 $
MKR/USD
1.077 $
1076,87 USD
0.2% 45.094 $ 46.948 $
$156.013
144,877 MKR
0,25% Gần đây
35 Samoyedcoin (SAMO)
57.785.166 $
SAMO/USD
0 $
0,0164493 USD
0.58% 20.115 $ 25.250 $
$153.780
9348764,122 SAMO
0,25% Gần đây
36 Compound (COMP)
444.561.393 $
COMP/USD
65 $
64,65 USD
0.25% 23.631 $ 606.853 $
$141.139
2183,132 COMP
0,23% Gần đây
37 Amp (AMP)
634.466.806 $
AMP/USD
0 $
0,00835 USD
0.24% 16.727 $ 37.369 $
$135.626
16242637,926 AMP
0,22% Gần đây
38 Quant (QNT)
1.681.365.664 $
QNT/USD
125 $
125,08 USD
0.04% 29.358 $ 54.414 $
$134.950
1078,910 QNT
0,22% Gần đây
39 Zcash (ZEC)
991.573.854 $
ZEC/USD
78 $
77,6 USD
0.19% 396.654 $ 325.292 $
$133.427
1719,429 ZEC
0,21% Gần đây
40 Bitcoin (BTC)
461.808.094.101 $
BTC/EUR
24.149 $
23531,33 EUR
0.01% 102.880 $ 74.175 $
$125.924
5,214 BTC
0,20% Gần đây
41 Shiba Inu (SHIB)
7.392.809.607 $
SHIB/USD
0 $
0,00001251 USD
0.06% 64.457 $ 81.617 $
$114.418
9146151117,258 SHIB
0,18% Gần đây
42 The Sandbox (SAND)
1.694.338.287 $
SAND/USD
1 $
1,31479 USD
0.12% 38.510 $ 49.726 $
$112.761
85764,026 SAND
0,18% Gần đây
43 Loopring (LRC)
579.301.919 $
LRC/USD
0 $
0,46553 USD
0.23% 43.844 $ 206.571 $
$110.079
236461,307 LRC
0,18% Gần đây
44 Ankr (ANKR)
398.950.717 $
ANKR/USD
0 $
0,04843 USD
0.06% 24.572 $ 24.486 $
$93.753
1935857,312 ANKR
0,15% Gần đây
45 Maple (MPL)
148.539.390 $
MPL/USD
24 $
23,724 USD
0.37% 3.095 $ 5.651 $
$83.468
3518,332 MPL
0,13% Gần đây
46 Synthetix Network (SNX)
943.254.583 $
SNX/USD
4 $
4,0441 USD
0.22% 38.561 $ 44.945 $
$78.291
19359,341 SNX
0,13% Gần đây
47 API3 (API3)
143.053.666 $
API3/USD
2 $
2,402 USD
0.17% 20.552 $ 20.527 $
$77.254
32162,399 API3
0,12% Gần đây
48 Fetch.ai (FET)
69.765.957 $
FET/USD
0 $
0,10115 USD
0.14% 44.892 $ 47.209 $
$74.219
733757,668 FET
0,12% Gần đây
49 Tezos (XTZ)
1.714.193.603 $
XTZ/USD
2 $
1,9081 USD
0.14% 48.263 $ 317.278 $
$70.612
37006,657 XTZ
0,11% Gần đây
50 Ethereum Name Service (ENS)
403.595.543 $
ENS/USD
16 $
15,663 USD
0.06% 29.652 $ 30.471 $
$69.433
4432,935 ENS
0,11% Gần đây

Gemini là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại United States. Có 101 đồng tiền ảo và 127 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của Gemini trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 2.587 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch Gemini là BTC/USD. Gemini được thành lập năm 2014. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch Gemini tại https://gemini.sjv.io/bZ49k.

Địa chỉ
Phí
Taker: 0.10% - 0.25% Maker: 0.0% - 0.25%
Rút tiền
Free
Nạp tiền
Free
Ký gửi tiền pháp định
USD
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Wire Transfer ACH BTC ETH
Giao dịch đòn bẩy
Không
Email
N/A
Năm thành lập
2014
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
United States
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
3.373.604,0
Xếp hạng Alexa
#53918
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 439272
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Gemini
10
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
4.0 1.0 2.0 1.0 1.0 1.0 10/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 2.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 10/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.489%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 84th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 86th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2022-04-05
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-08-19

Đội ngũ

Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]

Sự cố công khai

Tuân thủ quy định

License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Thấp Thấp Thấp Trung bình Thấp Thấp Thấp
License & Authorization Thấp
Sanctions Thấp
Senior Public Figure Thấp
Jurisdiction Risks Trung bình
KYC Procedures Thấp
Negative News Thấp
AML Thấp
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19