coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Huobi exchange

Huobi

Centralized Dữ liệu về dự trữ khả dụng
10
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
Huobi là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm 2013 và được đăng ký tại Seychelles. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 609 loại tiền ảo và cặp giao dịch 870. Khối lượng giao dịch Huobi 24h được báo cáo là 450.367.863 $, thay đổi 25.46% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 51.446.221 $. Huobi có 3.380.255.801 $ trong Nguồn dự trữ của sàn giao dịch.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
609
Tiền ảo
870
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Cập nhật lần cuối Điểm tin cậy
1 Bitcoin / Tether
449.218.824.171 $
BTC/USDT
23.294 $
23288,09 USDT
0.01% 2.758.829 $ 2.506.635 $
$51.446.220
2233,939 BTC
11,43% Gần đây
2 Ethereum / Tether
202.680.047.581 $
ETH/USDT
1.685 $
1683,55 USDT
0.01% 1.967.408 $ 1.949.544 $
$39.119.465
23728,232 ETH
8,69% Gần đây
3 USD Coin / Tether
41.590.329.139 $
USDC/USDT
1 $
0,9999 USDT
0.02% 658.621 $ 1.066.246 $
$25.451.235
25436887,805 USDC
5,65% Gần đây
4 Ethereum / Bitcoin
202.680.047.581 $
ETH/BTC
1.684 $
0,072242 BTC
0.02% 310.153 $ 372.512 $
$20.355.507
12287,745 ETH
4,52% Gần đây
5 XRP / Tether
20.404.976.036 $
XRP/USDT
0 $
0,40128 USDT
0.02% 267.290 $ 569.226 $
$6.586.854
16577553,690 XRP
1,46% Gần đây
6 Toncoin / Tether
3.493.144.117 $
TON/USDT
2 $
2,3677 USDT
0.11% 118.837 $ 121.477 $
$6.336.468
2704893,442 TON
1,41% Gần đây
7 BitTorrent / Tether
720.022.127 $
BTT/USDT
0 $
0,0000007552 USDT
0.24% 21.255 $ 23.176 $
$5.452.750
7349320555722,084 BTT
1,21% Gần đây
8 TRON / Tether
6.050.211.208 $
TRX/USDT
0 $
0,065952 USDT
0.01% 234.221 $ 347.068 $
$5.343.786
82332078,087 TRX
1,19% Gần đây
9 The Graph / Tether
1.816.563.799 $
GRT/USDT
0 $
0,202551 USDT
0.32% 18.198 $ 19.925 $
$3.783.231
20306686,952 GRT
0,84% Gần đây
10 Ethereum / USDD
202.680.047.581 $
ETH/USDD
1.682 $
1696,7 USDD
0.06% 17.989 $ 21.589 $
$3.207.255
1944,542 ETH
0,71% Gần đây
11 Polygon / Tether
11.442.165.990 $
MATIC/USDT
1 $
1,270381 USDT
0.03% 118.377 $ 109.632 $
$3.161.493
2548613,797 MATIC
0,70% Gần đây
12 JUST / Tether
263.138.672 $
JST/USDT
0 $
0,029492 USDT
0.15% 49.862 $ 57.387 $
$2.985.786
99521770,751 JST
0,66% Gần đây
13 Litecoin / Tether
7.293.685.679 $
LTC/USDT
101 $
100,99 USDT
0.05% 308.176 $ 210.489 $
$2.954.332
29697,779 LTC
0,66% Gần đây
14 Dogecoin / Tether
12.781.554.881 $
DOGE/USDT
0 $
0,092588 USDT
0.04% 185.486 $ 205.048 $
$2.827.200
30933841,542 DOGE
0,63% Gần đây
15 ApeCoin / Tether
2.234.098.983 $
APE/USDT
6 $
6,0678 USDT
0.01% 72.772 $ 65.155 $
$2.821.217
489994,864 APE
0,63% Gần đây
16 Bull BTC Club / Tether
0 $
BBC/USDT
0 $
0,03098 USDT
0.26% 3.651 $ 1.491 $
$2.765.600
90086881,508 BBC
0,61% Gần đây
17 Huobi / Tether
922.184.158 $
HT/USDT
6 $
5,6753 USDT
0.11% 53.425 $ 40.470 $
$2.729.496
494131,996 HT
0,61% Gần đây
18 Solana / Tether
8.935.389.704 $
SOL/USDT
24 $
23,9281 USDT
0.02% 223.312 $ 243.797 $
$2.724.063
116574,271 SOL
0,61% Gần đây
19 Chiliz / Tether
878.481.206 $
CHZ/USDT
0 $
0,164756 USDT
0.06% 43.603 $ 38.327 $
$2.380.819
15230264,683 CHZ
0,53% Gần đây
20 Aptos / Tether
2.607.200.431 $
APT/USDT
16 $
16,0317 USDT
0.19% 178.663 $ 170.044 $
$2.368.252
150428,297 APT
0,53% Gần đây
21 WoofWork.io / Tether
0 $
WOOF/USDT
0 $
0,003997 USDT
0.28% 15.915 $ 4.960 $
$2.297.491
692036435,008 WOOF
0,51% Gần đây
22 Filecoin / Tether
2.146.446.533 $
FIL/USDT
6 $
5,6222 USDT
0.03% 47.800 $ 37.716 $
$2.280.999
421006,578 FIL
0,51% Gần đây
23 The Sandbox / Tether
1.578.675.047 $
SAND/USDT
1 $
0,896001 USDT
0.13% 23.013 $ 31.054 $
$2.239.718
2652995,071 SAND
0,50% Gần đây
24 Polkadot / Tether
8.351.507.147 $
DOT/USDT
7 $
6,9642 USDT
0.02% 90.983 $ 71.691 $
$2.199.177
325777,256 DOT
0,49% Gần đây
25 USDD / Tether
719.345.299 $
USDD/USDT
1 $
0,99159 USDT
0.01% 6.571 $ 12.260 $
$2.120.401
2138313,144 USDD
0,47% Gần đây
26 Bitcoin / USDD
449.218.824.171 $
BTC/USDD
23.319 $
23499,66 USDD
0.02% 17.302 $ 18.062 $
$2.094.025
90,792 BTC
0,46% Gần đây
27 dYdX / Tether
477.920.663 $
DYDX/USDT
3 $
3,2244 USDT
0.14% 89.145 $ 72.880 $
$1.838.301
590874,534 DYDX
0,41% Gần đây
28 Stafi / Tether
40.092.333 $
FIS/USDT
1 $
0,723 USDT
0.43% 2.273 $ 1.519 $
$1.831.147
2413120,619 FIS
0,41% Gần đây
29 APENFT / Tether
141.696.271 $
NFT/USDT
0 $
0,0000005113 USDT
0.1% 13.370 $ 13.516 $
$1.775.638
3534149216347,034 NFT
0,39% Gần đây
30 ARPA / Tether
46.729.941 $
ARPA/USDT
0 $
0,047492 USDT
0.06% 17.599 $ 7.943 $
$1.774.412
38173568,743 ARPA
0,39% Gần đây
31 FTX Users' Debt / Tether
0 $
FUD/USDT
56 $
56,4034 USDT
1.39% 636 $ 4.436 $
$1.738.699
26735,754 FUD
0,39% Gần đây
32 Sun Token / USDD
59.974.916 $
SUN/USDD
0 $
0,006631 USDD
0.14% 16.679 $ 14.580 $
$1.691.118
260264838,764 SUN
0,38% Gần đây
33 Shiba Inu / Tether
8.493.746.336 $
SHIB/USDT
0 $
0,00001442 USDT
0.07% 66.613 $ 68.350 $
$1.688.206
119606210985,639 SHIB
0,37% Gần đây
34 Lido DAO / Tether
2.219.981.789 $
LDO/USDT
3 $
2,6544 USDT
0.25% 979 $ 17.697 $
$1.678.839
672714,685 LDO
0,37% Gần đây
35 JasmyCoin / Tether
37.948.929 $
JASMY/USDT
0 $
0,007974 USDT
0.04% 10.690 $ 11.246 $
$1.630.889
217149620,718 JASMY
0,36% Gần đây
36 FLOKI / Tether
291.161.563 $
FLOKI/USDT
0 $
0,00003172 USDT
0.73% 3.364 $ 2.981 $
$1.562.316
47409900946,450 FLOKI
0,35% Gần đây
37 Cardano / Tether
14.006.143.058 $
ADA/USDT
0 $
0,4 USDT
0.05% 87.302 $ 101.951 $
$1.557.007
3980948,381 ADA
0,35% Gần đây
38 Render / Tether
637.500.058 $
RNDR/USDT
2 $
2,128 USDT
0.08% 9.823 $ 37.680 $
$1.555.014
756754,721 RNDR
0,35% Gần đây
39 DeepBrain Chain / Tether
27.785.390 $
DBC/USDT
0 $
0,008687 USDT
0.38% 1.157 $ 1.039 $
$1.507.828
176349806,560 DBC
0,33% Gần đây
40 ImmutableX / Tether
907.830.249 $
IMX/USDT
1 $
1,1439 USDT
0.2% 5.731 $ 14.471 $
$1.498.293
1486783,034 IMX
0,33% Gần đây
41 Step App / Tether
38.457.414 $
FITFI/USDT
0 $
0,028946 USDT
0.58% 4.803 $ 5.350 $
$1.493.558
52677398,540 FITFI
0,33% Gần đây
42 Zebec Protocol / Tether
0 $
ZBC/USDT
0 $
0,012997 USDT
0.18% 1.980 $ 16.283 $
$1.483.018
117346413,824 ZBC
0,33% Gần đây
43 BitTorrent / USDD
720.022.127 $
BTT/USDD
0 $
0,0000007646 USDD
0.44% 1.661 $ 2.456 $
$1.447.256
1951862215407,284 BTT
0,32% Gần đây
44 Marlin / Tether
93.778.009 $
POND/USDT
0 $
0,011643 USDT
0.53% 2.126 $ 3.639 $
$1.439.978
126858452,939 POND
0,32% Gần đây
45 Serum / Tether
147.064.829 $
SRM/USDT
1 $
0,6731 USDT
1.59% 295 $ 127 $
$1.439.624
2170708,974 SRM
0,32% Gần đây
46 Berry / Tether
17.352.575 $
BERRY/USDT
0 $
0,001776 USDT
0.84% 273 $ 2.224 $
$1.421.979
882346578,259 BERRY
0,32% Gần đây
47 ABBC / Tether
0 $
ABBC/USDT
0 $
0,0768 USDT
1.16% 446 $ 1.617 $
$1.420.526
18574992,002 ABBC
0,32% Gần đây
48 Cosmos Hub / Tether
4.394.924.249 $
ATOM/USDT
15 $
15,0425 USDT
0.05% 46.511 $ 43.900 $
$1.409.287
96113,243 ATOM
0,31% Gần đây
49 Celsius Network / Tether
261.648.938 $
CEL/USDT
1 $
0,6179 USDT
1.3% 141 $ 780 $
$1.407.869
2302879,906 CEL
0,31% Gần đây
50 Injective / Tether
327.763.616 $
INJ/USDT
4 $
4,1958 USDT
0.12% 1.409 $ 22.493 $
$1.376.372
345777,797 INJ
0,31% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Cập nhật lần cuối Điểm tin cậy
1 Matrix AI Network / Bitcoin
9.466.219 $
MAN/BTC
0 $
0,0000012748 BTC
3.54% 101 $ 22 $
$120.919
4233956,335 MAN
0,03% Gần đây
2 ? BXEN/USDT
0 $
0,0000000487 USDT
0.81% 275 $ 450 $
$10.538
216183715038,465 BXEN
0,00% Gần đây
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Cập nhật lần cuối
Địa chỉ
Suite 10, 3rd Floor, La Ciotat, Mont Fleuri, Mahe', Seychelles
Phí
https://www.huobi.com/en-us/fee/
Rút tiền
Varies by coin
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
None
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Blockchain asset wallet
Giao dịch đòn bẩy
Năm thành lập
2013
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
Seychelles
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
12.036.960,0
Xếp hạng Alexa
#4416
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 1396494

Dự trữ của sàn giao dịch

Tổng dự trữ được theo dõi: 3.380.255.801 $

Self Reported Proof of Reserves
Huobi's Work Report on Asset Transparency

Data sourced from DeFiLlama

Proof Of Reserves
Wondering what Proof of Reserves are and why it is important? Read here

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

  1. Chỉ những tài sản khả dụng/xác định mới được hiển thị và không có dữ liệu nào về các số liệu quan trọng khác như:
    • Tổng số tiền nạp của người dùng so với Tài sản khả dụng
    • Bất kỳ khoản nợ chưa trả nào khác có thể có
  2. Những dữ liệu này cũng do bên thứ ba cung cấp nên có thể không hoàn toàn chính xác. Chúng tôi đang dựa vào các sàn giao dịch để giúp minh bạch về các tài sản/khoản nợ mà họ nắm giữ.
  3. Một bức tranh toàn cảnh có thể cần được kiểm tra của bên thứ 3 độc lập, điều này có thể cần nhiều thời gian hơn. Chúng tôi muốn nhắc mọi người hãy thận trọng và giữ an toàn!

Nếu bạn có bất kỳ thông tin về nguồn dự trữ của sàn giao dịch nào hữu ích cho những người khác, vui lòng chia sẻ với chúng tôi tại đây.
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Huobi
10
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố PoR Tổng
4.0 1.0 2.0 0.5 0.5 1.0 1.0 10/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 2.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 0.5
Sự cố 1.0
PoR 1.0
Tổng 10/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 1.325%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 96th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 90th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-12-23
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-08-19
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]
Sự cố công khai
Tuân thủ quy định
License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Thấp Thấp Thấp Trung bình Trung bình Cao Thấp
License & Authorization Thấp
Sanctions Thấp
Senior Public Figure Thấp
Jurisdiction Risks Trung bình
KYC Procedures Trung bình
Negative News Cao
AML Thấp
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19

Trust Score của Huobi

Trust Score của Huobi
10
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố PoR Tổng
4.0 1.0 2.0 0.5 0.5 1.0 1.0 10/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 2.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 0.5
Sự cố 1.0
PoR 1.0
Tổng 10/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.