coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Tokpie exchange

Tokpie

Centralized
7
Trust Score
Tokpie is a centralized cryptocurrency exchange established in 2018 and is registered in Hong Kong. Currently, there are 112 coins and 208 trading pairs available on the exchange. Tokpie 24h volume is reported to be at 35.848.748 $, a change of 0.69% in the last 24 hours. The most active trading pair is TRX/USDT with a 24h volume of 5.540.279 $.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
112
Tiền ảo
208
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 TRON / Tether
6.287.408.991 $
TRX/USDT
0 $
0,06839387 USDT
0.31% 646.399 $ 896.052 $
$5.540.278
80844503,140 TRX
15,37% Gần đây
2 Ethereum / Tether
223.719.156.844 $
ETH/USDT
1.874 $
1873,4971 USDT
1.32% 15.600.852 $ 11.063.244 $
$3.666.920
1956,350 ETH
10,15% Gần đây
3 Ethereum / Wrapped Bitcoin
223.719.156.844 $
ETH/WBTC
1.869 $
0,08001 WBTC
1.04% 500.717 $ 706.991 $
$2.470.638
1321,660 ETH
6,84% Gần đây
4 Uniswap / Ethereum
3.531.782.219 $
UNI/ETH
* 8 $
0,00422 ETH
0.75% 457.177 $ 474.966 $
$2.416.455
306321,060 UNI
6,69% Gần đây
5 BNB / Tether
49.221.777.517 $
BNB/USDT
* 305 $
304,53361 USDT
1.04% 5.687.122 $ 3.717.984 $
$2.336.101
7667,513 BNB
6,46% Gần đây -
6 PancakeSwap / BNB
646.141.962 $
CAKE/BNB
4 $
0,013038864 BNB
0.8% 486.937 $ 436.194 $
$2.147.683
543473,640 CAKE
5,94% Gần đây
7 BNB / Wrapped Bitcoin
49.221.777.517 $
BNB/WBTC
* 303 $
0,01298724581814 WBTC
1.7% 1.651.153 $ 1.485.530 $
$1.936.968
6383,520 BNB
5,36% Gần đây
8 BNB / Ethereum
49.221.777.517 $
BNB/ETH
* 303 $
0,162247 ETH
1.32% 1.550.900 $ 3.733.917 $
$1.866.605
6154,409 BNB
5,16% Gần đây
9 Chainlink / Tether
3.662.830.693 $
LINK/USDT
8 $
8,0585196 USDT
0.64% 381.206 $ 316.694 $
$1.697.767
210581,860 LINK
4,70% Gần đây
10 PancakeSwap / Tether
646.141.962 $
CAKE/USDT
4 $
3,9753638 USDT
1.63% 218.628 $ 184.970 $
$1.618.570
406961,000 CAKE
4,48% Gần đây
11 Decentraland / Ethereum
1.727.112.142 $
MANA/ETH
* 1 $
0,0005189043454 ETH
0.45% 152.288 $ 143.614 $
$1.553.944
1601985,880 MANA
4,30% Gần đây
12 Cardano / Ethereum
17.732.600.746 $
ADA/ETH
1 $
0,000283097 ETH
0.69% 313.629 $ 251.230 $
$1.266.024
2392308,900 ADA
3,50% Gần đây
13 Wrapped Bitcoin / Tether
5.747.929.936 $
WBTC/USDT
23.391 $
23379,66 USDT
0.8% 653.700 $ 707.453 $
$1.133.662
48,467 WBTC
3,14% Gần đây
14 Dai / USD Coin
6.692.684.846 $
DAI/USDC
1 $
1,0001982 USDC
0.07% 228.934 $ 359.797 $
$981.980
982454,800 DAI
2,72% Gần đây
15 1inch / Ethereum
437.211.739 $
1INCH/ETH
* 1 $
0,000411567571 ETH
1.33% 330.089 $ 349.076 $
$799.252
1038850,760 1INCH
2,21% **1 giờ trước Updated gần đây
16 PancakeSwap / Ethereum
646.141.962 $
CAKE/ETH
4 $
0,0021247036848 ETH
1.04% 38.352 $ 28.921 $
$620.887
156323,880 CAKE
1,72% Gần đây
17 Fantom / Ethereum
873.689.945 $
FTM/ETH
0 $
0,0001884347201 ETH
0.79% 73.501 $ 63.571 $
$619.811
1759580,480 FTM
1,71% Gần đây
18 Tether / USD Coin
67.517.677.840 $
USDT/USDC
1 $
0,999992 USDC
0.02% 592.678 $ 400.086 $
$563.531
563919,810 USDT
1,56% Gần đây
19 Polygon / Wrapped Bitcoin
6.579.168.612 $
MATIC/WBTC
1 $
0,00003850048 WBTC
1.05% 356.623 $ 244.416 $
$233.362
259429,580 MATIC
0,65% Gần đây
20 Polygon / Ethereum
6.579.168.612 $
MATIC/ETH
1 $
0,0004809600479 ETH
1.15% 87.182 $ 56.612 $
$188.387
209533,360 MATIC
0,52% Gần đây
21 Cardano / Wrapped Bitcoin
17.732.600.746 $
ADA/WBTC
1 $
0,00002264193112 WBTC
0.77% 11.603 $ 19.570 $
$154.069
291245,080 ADA
0,43% Gần đây
22 Binance USD / Tether
18.521.764.110 $
BUSD/USDT
1 $
1,0005356 USDT
1.27% 6.939 $ 97.135 $
$118.448
118330,280 BUSD
0,33% Gần đây
23 BountyMarketCap / BNB
59.354 $
BMC/BNB
* 0 $
0,00000196 BNB
0.25% 2.619 $ 807 $
$112.300
189049141,020 BMC
0,31% Gần đây
24 The Davis Legacy Coin / Tether
0 $
TDLC/USDT
0 $
0,000005019050013 USDT
0.01% 11.517 $ 9.994 $
$109.482
21803313130,740 TDLC
0,30% Gần đây
25 SXP / Ethereum
221.675.361 $
SXP/ETH
0 $
0,0002415846804 ETH
0.54% 156.833 $ 99.092 $
$105.675
236142,140 SXP
0,29% Gần đây
26 BountyMarketCap / Wrapped Bitcoin
59.354 $
BMC/WBTC
0 $
0,0000000254013 WBTC
0.51% 2.589 $ 6.738 $
$104.813
176610951,360 BMC
0,29% Gần đây
27 Pax Dollar / Tether
806.178.757 $
USDP/USDT
1 $
1,00152 USDT
0.6% 1.715 $ 797 $
$101.483
101282,620 USDP
0,28% Gần đây
28 SXP / Tether
221.675.361 $
SXP/USDT
0 $
0,45227824 USDT
1.04% 106.422 $ 29.929 $
$88.393
195349,240 SXP
0,24% Gần đây
29 Binance USD / USD Coin
18.521.764.110 $
BUSD/USDC
1 $
0,99887389 USDC
0.56% 17.959 $ 166.492 $
$86.970
87128,206 BUSD
0,24% Gần đây
30 PAX Gold / Tether
594.457.928 $
PAXG/USDT
1.755 $
1754,68 USDT
1.19% 5.648 $ 6.730 $
$86.265
49,140 PAXG
0,24% Gần đây
31 HEX / Ethereum
0 $
HEX/ETH
0 $
0,000029744758 ETH
1.59% 9.528 $ 24.319 $
$75.183
1352144,340 HEX
0,21% Gần đây
32 GELD Finance / Tether
0 $
GELDF/USDT
0 $
0,1029616 USDT
0.04% 8.531 $ 3.994 $
$72.386
702715,800 GELDF
0,20% Gần đây
33 PancakeSwap / Wrapped Bitcoin
646.141.962 $
CAKE/WBTC
4 $
0,0001693568028 WBTC
0.22% 14.002 $ 25.892 $
$63.723
16104,780 CAKE
0,18% Gần đây
34 Youwho / Tether
609.149 $
YOU/USDT
0 $
0,000320503163 USDT
0.2% 177 $ 571 $
$56.465
176094208,000 YOU
0,16% Gần đây
35 OMG Network / Ethereum
306.896.735 $
OMG/ETH
* 2 $
0,0011876 ETH
1.69% 1.143 $ 1.320 $
$47.109
21220,160 OMG
0,13% Gần đây
36 Succession / Ethereum
0 $
SCCN/ETH
0 $
0,00000126374 ETH
0.24% 344 $ 374 $
$46.976
19895377,420 SCCN
0,13% Gần đây
37 OMG Network / USD Coin
306.896.735 $
OMG/USDC
* 2 $
2,229631 USDC
0.04% 886 $ 1.005 $
$46.436
20841,410 OMG
0,13% Gần đây
38 SXP / BNB
221.675.361 $
SXP/BNB
* 0 $
0,00149038721076 BNB
0.78% 103.809 $ 93.874 $
$37.459
82929,560 SXP
0,10% Gần đây
39 Polygon / Tether
6.579.168.612 $
MATIC/USDT
1 $
0,8976571 USDT
0.39% 2.569 $ 882 $
$34.721
38661,860 MATIC
0,10% Gần đây
40 Game of Dragons / Tether
727.669 $
GOD/USDT
0 $
0,00728492 USDT
0.3% 847 $ 830 $
$29.125
3990103,920 GOD
0,08% Gần đây
41 EXMOC / Tether
0 $
EXMOC/USDT
0 $
0,00032052779828 USDT
9.79% 0 $ 0 $
$24.109
75067503,020 EXMOC
0,07% Gần đây
42 DaFIN / Wrapped Bitcoin
0 $
DAF/WBTC
0 $
0,000001780016 WBTC
0.02% 230 $ 205 $
$24.038
578085,480 DAF
0,07% Gần đây
43 NUTGAIN / Tether
0 $
NUTGV2/USDT
0 $
0,0003275096 USDT
0.55% 0 $ 0 $
$23.430
71569772,000 NUTGV2
0,06% Gần đây
44 SXP / Wrapped Bitcoin
221.675.361 $
SXP/WBTC
0 $
0,00001934075426 WBTC
0.89% 43.678 $ 30.615 $
$22.492
49782,762 SXP
0,06% Gần đây
45 ZeLoop Eco Reward / Tether
0 $
ERW/USDT
0 $
0,00000495 USDT
0.01% 4 $ 0 $
$21.972
4436727620,000 ERW
0,06% Gần đây
46 Nosnitches / Tether
0 $
NOSNITCH/USDT
0 $
0,000000001194311 USDT
0.58% 0 $ 391 $
$21.563
18019359208509,900 NOSNITCH
0,06% Gần đây
47 WeCoOwn / Ethereum
0 $
WCX/ETH
0 $
0,000000025064555 ETH
0.04% 4.533 $ 4.433 $
$21.286
454312620,720 WCX
0,06% Gần đây
48 Advertise Coin / Tether
16.134.230 $
ADCO/USDT
0 $
0,3584259 USDT
0.44% 1.415 $ 2.405 $
$21.018
58613,780 ADCO
0,06% Gần đây
49 Pylon Protocol / Tether
24.472.031 $
MINE/USDT
0 $
0,0148148 USDT
0.27% 995 $ 0 $
$20.399
1374209,840 MINE
0,06% Gần đây
50 Polygon / BNB
6.579.168.612 $
MATIC/BNB
* 1 $
0,0029592467161 BNB
0.97% 1.289 $ 630 $
$19.894
22181,480 MATIC
0,06% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? 2GCC/USDT
4.497 $
4499,12415 USDT
0.01% 88.454 $ 59 $
$90.665
20,160 2GCC
0,25% Gần đây
2 ? BWRC/USDT
0 $
0,0000061264223398 USDT
0.01% 98 $ 149 $
$58.253
9489594400,000 BWRC
0,16% Gần đây
3 ? CROC/USDT
0 $
0,0000478556 USDT
1.08% 9 $ 1 $
$37.663
787347042,000 CROC
0,10% Gần đây
4 ? BLOOP/USDT
0 $
0,000000000963222 USDT
0.01% 606 $ 385 $
$36.668
38051117681178,280 BLOOP
0,10% Gần đây
5 ? TINU/USDT
0 $
0,0002222432 USDT
0.39% 4 $ 472 $
$35.850
161380196,000 TINU
0,10% Gần đây
6 ? MINIGO_003...
15 $
15,0824 USDT
0.13% 780 $ 608 $
$27.763
1839,960 MINIG
0,08% Gần đây
7 ? GSYS/USDT
0 $
0,19184 USDT
1.55% 0 $ 0 $
$27.326
142502,500 GSYS
0,08% Gần đây
8 ? LNKB/ETH
0 $
0,000095277 ETH
0.31% 1.038 $ 847 $
$26.667
149727,540 LNKB
0,07% Gần đây
9 ? MINIGO_001...
14 $
14,0484 USDT
0.21% 411 $ 452 $
$25.828
1837,680 MINIG
0,07% Gần đây
10 ? SCM/USDT
0 $
0,044058 USDT
0.45% 0 $ 0 $
$22.948
521092,880 SCM
0,06% Gần đây
11 ? RMBR/USDT
0 $
0,0000000001133551 USDT
0.02% 0 $ 0 $
$22.887
201988691719772,000 RMBR
0,06% Gần đây
12 ? MINIGO_002...
13 $
12,7584 USDT
0.16% 628 $ 640 $
$22.606
1768,340 MINIG
0,06% Gần đây
13 ? BBI/USDC
0 $
0,0002495656 USDC
0.4% 5 $ 1 $
$18.521
74313204,300 BBI
0,05% Gần đây
14 ? ANVS/USDT
0 $
0,0000000610326 USDT
0.11% 0 $ 0 $
$16.886
276130787258,860 ANVS
0,05% Gần đây
15 ? FURA/USDT
0 $
0,054692 USDT
0.18% 73 $ 0 $
$14.653
267799,940 FURA
0,04% Gần đây
16 ? BIRDBRO/USDT
0 $
0,000000000041676 USDT
0.95% 0 $ 0 $
$12.915
310035104217612,000 BIRDB
0,04% Gần đây
17 ? VXLD/USDT
1 $
0,99952000057 USDT
0.01% 408 $ 422 $
$12.630
12641,400 VXLD
0,03% Gần đây
18 ? CFB/USDT
0 $
0,02521 USDT
0.79% 0 $ 5 $
$11.805
467349,760 CFB
0,03% Gần đây
19 ? $CCS/ETH
0 $
0,000235204 ETH
0.17% 8 $ 1 $
$11.139
25568,460 $CCS
0,03% Gần đây
20 ? NWC/USDT
* 0 $
0,0624034 USDT
0.27% 665 $ 70 $
$10.937
175340,660 NWC
0,03% Gần đây -
21 ? WFC/ETH
0 $
0,0000000054104712 ETH
0.86% 0 $ 2 $
$10.668
1064472422,540 WFC
0,03% Gần đây
22 ? NETER/USDT
0 $
0,0000000000183942 USDT
0.11% 0 $ 1 $
$10.459
567497416222072,360 NETER
0,03% Gần đây
23 ? RAYZ/USDT
0 $
0,00012523 USDT
0.79% 0 $ 0 $
$9.797
78079072,000 RAYZ
0,03% Gần đây
24 ? LEAF/ETH
0 $
0,00000001582 ETH
0.63% 0 $ 226 $
$9.780
330877485,260 LEAF
0,03% Gần đây
25 ? MEDCASH/ETH
0 $
0,00004042405 ETH
0.24% 377 $ 1 $
$9.699
128417,987 MEDCA
0,03% Gần đây
26 ? GENV3/BNB
0 $
0,0000000047386 BNB
0.42% 1.848 $ 2.109 $
$9.419
6559273302,000 GENV3
0,03% Gần đây
27 ? MFT/USDT
0 $
0,008162 USDT
0.61% 0 $ 0 $
$9.181
1122652,460 MFT
0,03% Gần đây
28 ? RVR/USDT
0 $
0,00013424 USDT
1.41% 6 $ 1 $
$9.179
68241891,020 RVR
0,03% Gần đây
29 ? VXLD/ETH
1 $
0,00056936 ETH
0.35% 1 $ 1 $
$8.383
7880,760 VXLD
0,02% Gần đây
30 ? MED/BNB
0 $
0,00000022319 BNB
0.22% 1 $ 0 $
$7.334
108435247,020 MED
0,02% Gần đây
31 ? NRG/USDT
0 $
0,00186673684 USDT
0.25% 14 $ 1 $
$6.863
3669297,900 NRG
0,02% Gần đây
32 ? LUVINU/USDT
* 0 $
0,000000000164144 USDT
0.55% 0 $ 1 $
$6.384
38816958503914,000 LUVIN
0,02% Gần đây -
33 Aurix / Ethereum
0 $
AUR/ETH
2 $
0,0008626376 ETH
2.24% 2 $ 2 $
$6.257
3880,160 AUR
0,02% Gần đây
34 ? PP/ETH
0 $
0,00000412008 ETH
0.82% 817 $ 1.495 $
$5.966
774636,780 PP
0,02% Gần đây
35 ? MAR/USDT
3 $
3,0194 USDT
0.07% 3 $ 0 $
$5.772
1910,784 MAR
0,02% Gần đây
36 ? IOM/USDT
0 $
0,0000758405 USDT
0.12% 0 $ 0 $
$5.721
75400350,000 IOM
0,02% Gần đây
37 ? MANDAMUS/ETH
714 $
0,382298 ETH
0.34% 0 $ 0 $
$5.646
7,906 MANDA
0,02% Gần đây
38 ? VXLD/WBTC
1 $
0,000043329 WBTC
0.23% 1 $ 0 $
$5.617
5549,240 VXLD
0,02% Gần đây
39 ? LOTS/USDT
0 $
0,1035916 USDT
0.04% 31 $ 50 $
$5.522
53203,810 LOTS
0,02% Gần đây
40 ? FACP/USDT
5 $
4,8906 USDT
0.2% 9 $ 161 $
$5.519
1128,160 FACP
0,02% Gần đây
41 ? CRYOGEN/USDT
0 $
0,0000000002951549 USDT
0.26% 4 $ 1 $
$5.497
18632569568425,740 CRYOG
0,02% Gần đây
42 ? CAT/USDT
0 $
0,000000000160084 USDT
0.37% 0 $ 0 $
$5.453
34050613649774,000 CAT
0,02% Gần đây
43 ? VMT/USDT
0 $
0,2067 USDT
0.24% 0 $ 5 $
$5.362
25929,434 VMT
0,01% Gần đây
44 ? HODL/BNB
0 $
0,000081105 BNB
0.61% 0 $ 0 $
$4.691
193721,520 HODL
0,01% Gần đây
45 ? BAGZ/ETH
84 $
0,045184 ETH
0.88% 1 $ 0 $
$4.581
54,738 BAGZ
0,01% Gần đây
46 ? KRL/USDT
0 $
0,00390163 USDT
0.23% 0 $ 0 $
$4.575
1170334,000 KRL
0,01% Gần đây
47 ? PSTV/ETH
0 $
0,000034016 ETH
0.29% 1 $ 42 $
$2.697
42817,800 PSTV
0,01% Gần đây
48 ? CSW/USDT
0 $
0,000679624 USDT
0.23% 0 $ 2 $
$1.067
1567697,500 CSW
0,00% Gần đây
49 ? STRB/USDT
0 $
0,000000000046305 USDT
0.22% 0 $ 0 $
$0
20491545200,540 STRB
0,00% Gần đây
50 BullBankers / Tether
BANKERS/USDT
0 $
0,000242422 USDT
0.66% 8 $ 1 $
$2.801
11552650,000 BANKERS
- **1 ngày trước Updated 1 ngày trước

Tokpie là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại Hong Kong. Có 112 đồng tiền ảo và 208 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của Tokpie trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 1.547 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch Tokpie là TRX/USDT. Tokpie được thành lập năm 2018. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch Tokpie tại https://tokpie.io/.

Địa chỉ
1109 11/F Dominion Centre, 43-59 Queen’s Road East, Wan Chai, Hong Kong.
Phí
0.02% - 0.10%
Rút tiền
Ethereum (ETH) 0.005 - 0.009 OmiseGO (OMG) 1 OMG TOKPIE (TKP) 15 TKP
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
2018
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
Hong Kong
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
77.576,0
Xếp hạng Alexa
#239904
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 2804
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Tokpie
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
2.5 1.0 0.0 1.0 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 2.5
Quy mô 1.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.945%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 81th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 88th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-04-05
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2021-02-11
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]
Sự cố công khai
Tuân thủ quy định
Risk Rating Not Available

Trust Score của Tokpie

Trust Score của Tokpie
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
2.5 1.0 0.0 1.0 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 2.5
Quy mô 1.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.