01 Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 47.426 $ | 1,27 $ | N/A |
| 2026-08-16 | 48.114 $ | 3,00 $ | 0,00010539 $ |
| 2026-08-12 | 48.681 $ | 25,27 $ | 0,00010692 $ |
| 2026-08-11 | 48.219 $ | 24,96 $ | 0,00010818 $ |
| 2026-08-10 | 47.856 $ | 1,25 $ | 0,00010715 $ |
| 2026-08-08 | 46.937 $ | 86,63 $ | 0,00010635 $ |
| 2026-08-07 | 47.257 $ | 4,15 $ | 0,00010430 $ |
| 2026-08-06 | 47.599 $ | 12,47 $ | 0,00010502 $ |
| 2026-08-05 | 47.511 $ | 11,75 $ | 0,00010578 $ |
| 2026-08-04 | 47.548 $ | 11,76 $ | 0,00010558 $ |
| 2026-08-02 | 46.497 $ | 2,06 $ | 0,00010566 $ |
| 2026-07-30 | 45.589 $ | 28,01 $ | 0,00010333 $ |
| 2026-07-29 | 45.659 $ | 50,17 $ | 0,00010131 $ |
| 2026-07-28 | 44.991 $ | 31,87 $ | 0,00010146 $ |
| 2026-07-25 | 45.277 $ | 5,60 $ | 0,00009998 $ |
| 2026-07-24 | 45.236 $ | 5,59 $ | 0,00010061 $ |
| 2026-07-22 | 45.943 $ | 68,42 $ | 0,00010053 $ |
| 2026-07-21 | 46.350 $ | 3,17 $ | 0,00010210 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi