01 Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-16 | 16.734,90 $ | 7,35 $ | N/A |
| 2026-10-15 | 16.837,02 $ | 7,39 $ | 0,00003719 $ |
| 2026-10-07 | 17.645,45 $ | 56,24 $ | 0,00003742 $ |
| 2026-10-06 | 17.890,39 $ | 11,86 $ | 0,00003921 $ |
| 2026-09-30 | 17.355,11 $ | 4,12 $ | 0,00003976 $ |
| 2026-09-28 | 17.483,33 $ | 57,81 $ | 0,00003857 $ |
| 2026-09-27 | 17.965,13 $ | 31,97 $ | 0,00003885 $ |
| 2026-09-25 | 17.882,79 $ | 2,54 $ | 0,00003992 $ |
| 2026-09-24 | 17.779,31 $ | 2,43 $ | 0,00003974 $ |
| 2026-09-23 | 18.178,38 $ | 14,17 $ | 0,00003951 $ |
| 2026-09-22 | 18.124,07 $ | 14,13 $ | 0,00004040 $ |
| 2026-09-21 | 17.942,46 $ | 32,76 $ | 0,00004028 $ |
| 2026-09-20 | 17.678,70 $ | 16,37 $ | 0,00003987 $ |
| 2026-09-19 | 17.521,46 $ | 1,44 $ | 0,00003929 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi