7 Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-03 | 7.630,24 $ | 73,45 $ | N/A |
| 2026-08-02 | 7.280,01 $ | 497,44 $ | 0,00001455 $ |
| 2026-08-01 | 7.137,60 $ | 1.234,53 $ | 0,00001386 $ |
| 2026-07-31 | 6.931,61 $ | 2,89 $ | 0,00001352 $ |
| 2026-07-30 | 6.915,82 $ | 2,59 $ | 0,00001313 $ |
| 2026-07-26 | 6.665,67 $ | 1,12 $ | 0,00001310 $ |
| 2026-07-25 | 6.620,87 $ | 4,38 $ | 0,00001263 $ |
| 2026-07-24 | 6.654,18 $ | 1,94 $ | 0,00001254 $ |
| 2026-07-23 | 6.651,52 $ | 1,93 $ | 0,00001261 $ |
| 2026-07-17 | 6.728,10 $ | 9,38 $ | 0,00001260 $ |
| 2026-07-16 | 6.752,03 $ | 9,41 $ | 0,00001275 $ |
| 2026-07-12 | 6.781,51 $ | 10,67 $ | 0,00001279 $ |
| 2026-07-11 | 6.828,42 $ | 10,11 $ | 0,00001285 $ |
| 2026-07-10 | 6.837,75 $ | 10,12 $ | 0,00001293 $ |
| 2026-07-07 | 6.928,08 $ | 45,00 $ | 0,00001294 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi