7 Lịch sử giá
Ngày tháng tính theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
Need more than 1y of data? Subscribe to our API to unlock full history.
Get Your API Key
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-24 | 8.623,22 $ | 9,30 $ | N/A |
| 2026-10-23 | 8.622,02 $ | 1,17 $ | 0,00001675 $ |
| 2026-10-22 | 8.602,65 $ | 1,17 $ | 0,00001674 $ |
| 2026-10-11 | 8.857,21 $ | 4,91 $ | 0,00001671 $ |
| 2026-10-10 | 8.770,48 $ | 34,88 $ | 0,00001720 $ |
| 2026-10-09 | 8.807,46 $ | 138,13 $ | 0,00001703 $ |
| 2026-10-08 | 9.311,08 $ | 109,17 $ | 0,00001709 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi