7 Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 8.892,33 $ | 12,88 $ | N/A |
| 2026-09-13 | 9.033,60 $ | 8,93 $ | 0,00001725 $ |
| 2026-09-11 | 9.149,90 $ | 16,10 $ | 0,00001753 $ |
| 2026-09-10 | 9.093,60 $ | 27,50 $ | 0,00001775 $ |
| 2026-09-09 | 9.503,54 $ | 29,72 $ | 0,00001764 $ |
| 2026-09-08 | 9.235,92 $ | 1,64 $ | 0,00001844 $ |
| 2026-09-07 | 9.409,40 $ | 5,22 $ | 0,00001792 $ |
| 2026-09-06 | 9.619,22 $ | 28,36 $ | 0,00001825 $ |
| 2026-09-05 | 9.005,78 $ | 4,03 $ | 0,00001866 $ |
| 2026-09-04 | 8.988,99 $ | 3,34 $ | 0,00001747 $ |
| 2026-08-29 | 8.548,68 $ | 4,26 $ | 0,00001744 $ |
| 2026-08-27 | 8.834,18 $ | 19,67 $ | 0,00001658 $ |
| 2026-08-26 | 8.711,72 $ | 1,79 $ | 0,00001712 $ |
| 2026-08-24 | 8.835,99 $ | 48,92 $ | 0,00001688 $ |
| 2026-08-23 | 9.445,21 $ | 698,74 $ | 0,00001712 $ |
| 2026-08-22 | 9.051,46 $ | 343,77 $ | 0,00001830 $ |
| 2026-08-19 | 7.450,26 $ | 43,72 $ | 0,00001751 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi