8 Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 7.025,95 $ | 2,99 $ | N/A |
| 2026-08-17 | 6.989,23 $ | 103,50 $ | 0,00000703 $ |
| 2026-08-16 | 6.846,58 $ | 79,42 $ | 0,00000700 $ |
| 2026-08-14 | 6.726,78 $ | 7,37 $ | 0,00000686 $ |
| 2026-08-13 | 6.680,82 $ | 282,97 $ | 0,00000674 $ |
| 2026-08-12 | 7.877,57 $ | 352,46 $ | 0,00000669 $ |
| 2026-08-11 | 7.256,42 $ | 304,59 $ | 0,00000789 $ |
| 2026-08-10 | 6.686,68 $ | 1,047 $ | 0,00000727 $ |
| 2026-08-09 | 6.660,14 $ | 1,98 $ | 0,00000670 $ |
| 2026-08-08 | 6.533,44 $ | 1,93 $ | 0,00000667 $ |
| 2026-08-07 | 6.532,84 $ | 1,93 $ | 0,00000654 $ |
| 2026-08-05 | 6.537,86 $ | 2,85 $ | 0,00000654 $ |
| 2026-08-04 | 6.573,21 $ | 2,87 $ | 0,00000655 $ |
| 2026-08-01 | 6.430,98 $ | 14,64 $ | 0,00000658 $ |
| 2026-07-30 | 6.438,56 $ | 28,80 $ | 0,00000644 $ |
| 2026-07-29 | 6.433,99 $ | 28,78 $ | 0,00000645 $ |
| 2026-07-25 | 6.543,97 $ | 29,27 $ | 0,00000644 $ |
| 2026-07-24 | 6.544,14 $ | 29,27 $ | 0,00000655 $ |
| 2026-07-23 | 6.805,97 $ | 47,90 $ | 0,00000655 $ |
| 2026-07-22 | 6.913,69 $ | 48,38 $ | 0,00000681 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi