Aura Network Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | 255.155 $ | 20.166 $ | N/A |
| 2026-08-22 | 253.913 $ | 52.929 $ | 0,00059582 $ |
| 2026-08-21 | 350.456 $ | 57.759 $ | 0,00059292 $ |
| 2026-08-20 | 338.759 $ | 4.316,19 $ | 0,00081836 $ |
| 2026-08-19 | 341.415 $ | 11.282,09 $ | 0,00079105 $ |
| 2026-08-18 | 344.466 $ | 7.802,33 $ | 0,00079725 $ |
| 2026-08-17 | 368.624 $ | 11.153,59 $ | 0,00080437 $ |
| 2026-08-16 | 368.607 $ | 11.308,63 $ | 0,00086079 $ |
| 2026-08-15 | 368.617 $ | 11.122,73 $ | 0,00086074 $ |
| 2026-08-14 | 368.631 $ | 11.097,22 $ | 0,00086077 $ |
| 2026-08-13 | 368.600 $ | 11.485,60 $ | 0,00086080 $ |
| 2026-08-12 | 368.592 $ | 11.581,79 $ | 0,00086073 $ |
| 2026-08-11 | 368.623 $ | 10.063,96 $ | 0,00086071 $ |
| 2026-08-10 | 368.713 $ | 8.614,98 $ | 0,00086078 $ |
| 2026-08-09 | 368.705 $ | 8.471,39 $ | 0,00086099 $ |
| 2026-08-08 | 368.738 $ | 9.162,71 $ | 0,00086097 $ |
| 2026-08-07 | 357.102 $ | 9.440,07 $ | 0,00086105 $ |
| 2026-08-06 | 342.945 $ | 8.523,48 $ | 0,00083388 $ |
| 2026-08-05 | 343.008 $ | 8.432,53 $ | 0,00080082 $ |
| 2026-08-04 | 342.941 $ | 8.258,88 $ | 0,00080097 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi