Aura Network Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 254.334 $ | 13.615,34 $ | N/A |
| 2026-08-25 | 249.629 $ | 15.365,51 $ | 0,00059390 $ |
| 2026-08-24 | 250.242 $ | 21.509 $ | 0,00058292 $ |
| 2026-08-23 | 255.155 $ | 20.166 $ | 0,00058435 $ |
| 2026-08-22 | 253.911 $ | 52.956 $ | 0,00059582 $ |
| 2026-08-21 | 350.592 $ | 57.769 $ | 0,00059292 $ |
| 2026-08-20 | 340.249 $ | 4.343,46 $ | 0,00081868 $ |
| 2026-08-19 | 341.406 $ | 11.281,72 $ | 0,00079452 $ |
| 2026-08-18 | 344.467 $ | 7.769,20 $ | 0,00079723 $ |
| 2026-08-17 | 368.629 $ | 11.160,65 $ | 0,00080437 $ |
| 2026-08-16 | 368.626 $ | 11.297,61 $ | 0,00086080 $ |
| 2026-08-15 | 368.608 $ | 11.142,59 $ | 0,00086079 $ |
| 2026-08-14 | 368.614 $ | 11.081,85 $ | 0,00086075 $ |
| 2026-08-13 | 368.600 $ | 11.485,60 $ | 0,00086076 $ |
| 2026-08-12 | 368.592 $ | 11.581,79 $ | 0,00086073 $ |
| 2026-08-11 | 368.623 $ | 10.063,96 $ | 0,00086071 $ |
| 2026-08-10 | 368.690 $ | 8.620,08 $ | 0,00086078 $ |
| 2026-08-09 | 368.707 $ | 8.456,92 $ | 0,00086094 $ |
| 2026-08-08 | 368.726 $ | 9.162,63 $ | 0,00086098 $ |
| 2026-08-07 | 357.094 $ | 9.438,36 $ | 0,00086102 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi