BANX Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 4.008.870 $ | 270,26 $ | N/A |
| 2026-08-25 | 4.009.761 $ | 962,37 $ | 0,00026735 $ |
| 2026-08-24 | 4.009.967 $ | 1.349,81 $ | 0,00026735 $ |
| 2026-08-23 | 4.091.215 $ | 463,23 $ | 0,00026737 $ |
| 2026-08-22 | 4.094.756 $ | 1.587,18 $ | 0,00027278 $ |
| 2026-08-21 | 4.009.218 $ | 813,53 $ | 0,00027302 $ |
| 2026-08-20 | 4.128.888 $ | 591,56 $ | 0,00026732 $ |
| 2026-08-19 | 4.116.367 $ | 402,10 $ | 0,00027530 $ |
| 2026-08-18 | 4.127.186 $ | 904,30 $ | 0,00027446 $ |
| 2026-08-17 | 4.128.457 $ | 89,07 $ | 0,00027518 $ |
| 2026-08-16 | 4.278.568 $ | 1.628,99 $ | 0,00027527 $ |
| 2026-08-15 | 4.487.898 $ | 2.063,46 $ | 0,00028528 $ |
| 2026-08-14 | 4.029.188 $ | 487,53 $ | 0,00029923 $ |
| 2026-07-29 | 6.312,18 $ | 27,07 $ | 0,00026865 $ |
| 2026-07-28 | 6.130,92 $ | 934,19 $ | 0,000000420860 $ |
| 2026-07-27 | 7.779,80 $ | 397,72 $ | 0,000000408774 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi