coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1182
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / ARS

$0,291989 -3.0%
0,00000007 BTC -3.4%
0,00000508 BNB -2.0%
Trên danh sách theo dõi 10.586
$0,283255
Phạm vi 24H
$0,306054
Giá trị vốn hóa thị trường $964.673.019
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ $15.902.116
Định giá pha loãng hoàn toàn $2.851.898.978
Cung lưu thông 3.382.563.781
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Argentine Peso (IBAT sang ARS)

IBAT
ARS

1 IBAT = $0,291989

Cập nhật lần cuối 10:26AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành ARS

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang ARS hôm nay là 0,291989 $ và đã đã giảm -2.7% từ $0,300245 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 9.0% từ $0,268002 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-3.0%
-1.7%
-11.0%
3.0%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $15.902.116. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến ARS

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong ARS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang ARS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,291989 $ -0,00825590 $ -2.7%
January 31, 2023 Thứ ba 0,287563 $ -0,01444752 $ -4.8%
January 30, 2023 Thứ hai 0,302010 $ 0,01491518 $ 5.2%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,287095 $ -0,00350704 $ -1.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,290602 $ 0,00421738 $ 1.5%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,286385 $ -0,00688867 $ -2.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,293273 $ 0,00005640 $ 0.0%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang ARS

IBAT ARS
0.01 IBAT 0.00291989 ARS
0.1 IBAT 0.02919892 ARS
1 IBAT 0.291989 ARS
2 IBAT 0.583978 ARS
5 IBAT 1.46 ARS
10 IBAT 2.92 ARS
20 IBAT 5.84 ARS
50 IBAT 14.60 ARS
100 IBAT 29.20 ARS
1000 IBAT 291.99 ARS

Chuyển đổi Argentine Peso (ARS) sang IBAT

ARS IBAT
0.01 ARS 0.03424784 IBAT
0.1 ARS 0.342478 IBAT
1 ARS 3.42 IBAT
2 ARS 6.85 IBAT
5 ARS 17.12 IBAT
10 ARS 34.25 IBAT
20 ARS 68.50 IBAT
50 ARS 171.24 IBAT
100 ARS 342.48 IBAT
1000 ARS 3424.78 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu