ber Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 2.283,52 $ | 1,43 $ | 0,00000229 $ |
| 2026-07-15 | 2.332,85 $ | 6,64 $ | 0,00000233 $ |
| 2026-07-14 | 2.316,47 $ | 2,15 $ | 0,00000232 $ |
| 2026-07-13 | 2.246,01 $ | 3,05 $ | 0,00000225 $ |
| 2026-07-11 | 2.325,42 $ | 3,65 $ | 0,00000233 $ |
| 2026-07-10 | 2.363,82 $ | 6,91 $ | 0,00000237 $ |
| 2026-07-08 | 2.364,67 $ | 6,73 $ | 0,00000237 $ |
| 2026-07-07 | 2.447,70 $ | 6,97 $ | 0,00000245 $ |
| 2026-07-06 | 2.637,46 $ | 143,90 $ | 0,00000264 $ |
| 2026-07-05 | 2.831,62 $ | 121,71 $ | 0,00000283 $ |
| 2026-07-04 | 2.957,80 $ | 127,12 $ | 0,00000296 $ |
| 2026-07-02 | 3.097,02 $ | 1,017 $ | 0,00000310 $ |
| 2026-06-30 | 2.851,23 $ | 192,17 $ | 0,00000285 $ |
| 2026-06-29 | 2.916,36 $ | 315,76 $ | 0,00000292 $ |
| 2026-06-28 | 2.728,00 $ | 153,41 $ | 0,00000273 $ |
| 2026-06-27 | 2.485,57 $ | 102,89 $ | 0,00000249 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi