coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1745
Giá Bibox (BIX)
Bibox (BIX)
¥0,072394026870 -5.3%
0,00000061 BTC -5.1%
0,00000811 ETH -4.7%
Trên danh sách theo dõi 1.685
¥0,071055905365
Phạm vi 24H
¥0,077648839713
Vốn hóa thị trường ¥8.600.304
KL giao dịch trong 24 giờ ¥10.567.492
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 117.399.166
Tổng cung 267.941.449
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Bibox bằng CNY: Chuyển đổi BIX sang CNY

BIX
CNY

1 BIX = ¥0,072394026870

Cập nhật lần cuối 09:16AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi BIX thành CNY

Tỷ giá hối đoái từ BIX sang CNY hôm nay là 0,072394 ¥ và đã đã giảm -5.3% từ ¥0,076422975173 kể từ hôm nay.
Bibox (BIX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -42.7% từ ¥0,126243 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.1%
-5.3%
-15.0%
-22.7%
-40.5%
-80.7%

Tôi có thể mua và bán Bibox ở đâu?

Bibox có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥10.567.492. Bibox có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bibox.

Lịch sử giá 7 ngày của Bibox (BIX) đến CNY

So sánh giá & các thay đổi của Bibox trong CNY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BIX sang CNY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 0,072394 ¥ -0,00402895 ¥ -5.3%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,077301 ¥ -0,00074385 ¥ -1.0%
December 01, 2022 Thứ năm 0,078045 ¥ -0,00055318 ¥ -0.7%
November 30, 2022 Thứ tư 0,078598 ¥ -0,00578660 ¥ -6.9%
November 29, 2022 Thứ ba 0,084385 ¥ 0,00137449 ¥ 1.7%
November 28, 2022 Thứ hai 0,083010 ¥ -0,00451896 ¥ -5.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,087529 ¥ 0,00057703 ¥ 0.7%

Chuyển đổi Bibox (BIX) sang CNY

BIX CNY
0.01 BIX 0.00072394 CNY
0.1 BIX 0.00723940 CNY
1 BIX 0.072394 CNY
2 BIX 0.144788 CNY
5 BIX 0.361970 CNY
10 BIX 0.723940 CNY
20 BIX 1.45 CNY
50 BIX 3.62 CNY
100 BIX 7.24 CNY
1000 BIX 72.39 CNY

Chuyển đổi Chinese Yuan (CNY) sang BIX

CNY BIX
0.01 CNY 0.138133 BIX
0.1 CNY 1.38 BIX
1 CNY 13.81 BIX
2 CNY 27.63 BIX
5 CNY 69.07 BIX
10 CNY 138.13 BIX
20 CNY 276.27 BIX
50 CNY 690.66 BIX
100 CNY 1381.33 BIX
1000 CNY 13813.29 BIX