Bucket Token Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 324.231 $ | 600,30 $ | N/A |
| 2026-08-18 | 370.010 $ | 2,00 $ | 0,00076757 $ |
| 2026-08-16 | 371.361 $ | 112,57 $ | 0,00087595 $ |
| 2026-08-15 | 377.004 $ | 126,12 $ | 0,00087914 $ |
| 2026-08-14 | 383.760 $ | 5,19 $ | 0,00089250 $ |
| 2026-08-13 | 378.960 $ | 17,02 $ | 0,00090850 $ |
| 2026-08-12 | 387.693 $ | 23,82 $ | 0,00089713 $ |
| 2026-08-11 | 381.141 $ | 7,62 $ | 0,00091781 $ |
| 2026-08-10 | 382.070 $ | 112,33 $ | 0,00090230 $ |
| 2026-08-09 | 379.830 $ | 2,07 $ | 0,00090450 $ |
| 2026-08-08 | 375.506 $ | 6,47 $ | 0,00089919 $ |
| 2026-08-07 | 369.883 $ | 6,06 $ | 0,00088896 $ |
| 2026-08-06 | 375.858 $ | 46,79 $ | 0,00087564 $ |
| 2026-08-05 | 376.593 $ | 25,73 $ | 0,00088979 $ |
| 2026-08-04 | 377.363 $ | 21,82 $ | 0,00089153 $ |
| 2026-08-02 | 376.317 $ | 5,00 $ | 0,00089335 $ |
| 2026-08-01 | 372.069 $ | 19,18 $ | 0,00089088 $ |
| 2026-07-31 | 377.641 $ | 97,67 $ | 0,00088082 $ |
| 2026-07-30 | 379.250 $ | 19,97 $ | 0,00089401 $ |
| 2026-07-29 | 379.325 $ | 609,91 $ | 0,00089782 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi