BUDDY Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 8.606,84 $ | 34,80 $ | N/A |
| 2026-06-18 | 8.611,71 $ | 126,32 $ | 0,00000861 $ |
| 2026-06-17 | 9.105,67 $ | 130,39 $ | 0,00000859 $ |
| 2026-06-16 | 9.105,67 $ | 130,39 $ | 0,00000911 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi