CAT Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 84.021 $ | 1,15 $ | N/A |
| 2026-08-16 | 82.828 $ | 9,10 $ | 0,00008402 $ |
| 2026-08-15 | 82.492 $ | 1,63 $ | 0,00008283 $ |
| 2026-08-14 | 82.470 $ | 1,63 $ | 0,00008249 $ |
| 2026-08-13 | 82.747 $ | 6,21 $ | 0,00008247 $ |
| 2026-08-12 | 83.465 $ | 3,75 $ | 0,00008275 $ |
| 2026-08-11 | 83.013 $ | 3,02 $ | 0,00008346 $ |
| 2026-08-09 | 83.564 $ | 1,65 $ | 0,00008301 $ |
| 2026-08-08 | 80.571 $ | 7,64 $ | 0,00008356 $ |
| 2026-08-07 | 80.623 $ | 3,84 $ | 0,00008057 $ |
| 2026-08-03 | 80.501 $ | 3,32 $ | 0,00008062 $ |
| 2026-08-02 | 80.058 $ | 8,27 $ | 0,00008050 $ |
| 2026-08-01 | 80.031 $ | 4,96 $ | 0,00008006 $ |
| 2026-07-29 | 80.918 $ | 1,51 $ | 0,00008003 $ |
| 2026-07-28 | 81.221 $ | 2,05 $ | 0,00008092 $ |
| 2026-07-27 | 84.311 $ | 210,39 $ | 0,00008122 $ |
| 2026-07-26 | 82.704 $ | 183,47 $ | 0,00008431 $ |
| 2026-07-24 | 82.548 $ | 44,24 $ | 0,00008270 $ |
| 2026-07-23 | 82.877 $ | 22,21 $ | 0,00008255 $ |
| 2026-07-21 | 84.850 $ | 16,95 $ | 0,00008288 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi