CLAWLETT Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 163.496 $ | 31,90 $ | N/A |
| 2026-09-14 | 160.528 $ | 30,46 $ | 0,00780225 $ |
| 2026-09-13 | 160.403 $ | 30,43 $ | 0,00766059 $ |
| 2026-09-12 | 162.661 $ | 14,02 $ | 0,00765465 $ |
| 2026-09-11 | 169.815 $ | 1,46 $ | 0,00776240 $ |
| 2026-09-08 | 164.742 $ | 27,68 $ | 0,00810381 $ |
| 2026-09-04 | 170.559 $ | 3,53 $ | 0,00786172 $ |
| 2026-09-03 | 164.203 $ | 160,49 $ | 0,00813929 $ |
| 2026-09-02 | 167.284 $ | 186,77 $ | 0,00783597 $ |
| 2026-08-29 | 175.785 $ | 14,05 $ | 0,00798303 $ |
| 2026-08-28 | 180.410 $ | 1,78 $ | 0,00838868 $ |
| 2026-08-26 | 174.314 $ | 562,97 $ | 0,00860940 $ |
| 2026-08-25 | 178.918 $ | 568,28 $ | 0,00831848 $ |
| 2026-08-23 | 183.021 $ | 45,23 $ | 0,00853820 $ |
| 2026-08-22 | 184.949 $ | 2.209,89 $ | 0,00873399 $ |
| 2026-08-21 | 224.462 $ | 114,56 $ | 0,00882603 $ |
| 2026-08-20 | 223.554 $ | 1,83 $ | 0,01071164 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi