clBTC Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | 1.021.146.033 $ | 13,88 $ | N/A |
| 2026-08-20 | 975.588.647 $ | 62,11 $ | 73.168 $ |
| 2026-08-19 | 906.781.032 $ | 3,25 $ | 69.904 $ |
| 2026-08-18 | 901.670.432 $ | 5,74 $ | 64.974 $ |
| 2026-08-17 | 880.157.405 $ | 17,10 $ | 64.608 $ |
| 2026-08-16 | 888.163.076 $ | 8,63 $ | 63.066 $ |
| 2026-08-15 | 881.852.825 $ | 153,68 $ | 63.640 $ |
| 2026-08-14 | 832.591.108 $ | 213,71 $ | 63.188 $ |
| 2026-08-13 | 793.750.312 $ | 135,20 $ | 59.658 $ |
| 2026-08-12 | 899.068.717 $ | 79,79 $ | 56.875 $ |
| 2026-08-06 | 917.553.466 $ | 1,18 $ | 64.421 $ |
| 2026-08-05 | 896.639.059 $ | 1,019 $ | 65.746 $ |
| 2026-08-04 | 884.788.788 $ | 1,009 $ | 64.247 $ |
| 2026-08-03 | 891.132.993 $ | 1,66 $ | 63.398 $ |
| 2026-07-28 | 892.639.250 $ | 32,35 $ | 63.852 $ |
| 2026-07-27 | 921.308.312 $ | 9,39 $ | 63.960 $ |
| 2026-07-26 | 913.467.808 $ | 2,09 $ | 66.015 $ |
| 2026-07-22 | 930.807.849 $ | 1,067 $ | 65.453 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi