Coin Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 14.714,72 $ | 183,79 $ | N/A |
| 2026-09-01 | 15.219,41 $ | 221,85 $ | 0,00001480 $ |
| 2026-08-31 | 15.462,07 $ | 16,25 $ | 0,00001530 $ |
| 2026-08-29 | 15.535,32 $ | 32,97 $ | 0,00001555 $ |
| 2026-08-28 | 16.293,97 $ | 606,59 $ | 0,00001562 $ |
| 2026-08-27 | 15.072,49 $ | 2,32 $ | 0,00001638 $ |
| 2026-08-26 | 14.317,07 $ | 9,54 $ | 0,00001516 $ |
| 2026-08-25 | 14.552,41 $ | 9,70 $ | 0,00001440 $ |
| 2026-08-24 | 14.258,73 $ | 20,43 $ | 0,00001463 $ |
| 2026-08-23 | 14.027,00 $ | 96,23 $ | 0,00001434 $ |
| 2026-08-22 | 14.150,94 $ | 371,26 $ | 0,00001410 $ |
| 2026-08-21 | 13.818,04 $ | 39,22 $ | 0,00001423 $ |
| 2026-08-09 | 11.616,73 $ | 239,07 $ | 0,00001389 $ |
| 2026-08-08 | 11.665,63 $ | 99,39 $ | 0,00001168 $ |
| 2026-08-07 | 11.492,99 $ | 97,92 $ | 0,00001173 $ |
| 2026-08-06 | 11.322,29 $ | 137,94 $ | 0,00001156 $ |
| 2026-08-05 | 11.419,78 $ | 1.250,35 $ | 0,00001138 $ |
| 2026-08-04 | 11.213,68 $ | 738,47 $ | 0,00001148 $ |
| 2026-08-03 | 11.302,57 $ | 545,06 $ | 0,00001128 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi