Coin6900 Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | 15.536,76 $ | 12,01 $ | N/A |
| 2026-08-16 | 11.463,00 $ | 6,64 $ | 0,00001603 $ |
| 2026-08-13 | 11.616,65 $ | 5,97 $ | 0,00001183 $ |
| 2026-08-12 | 11.588,81 $ | 1,24 $ | 0,00001198 $ |
| 2026-08-11 | 11.585,65 $ | 1,24 $ | 0,00001196 $ |
| 2026-08-10 | 11.753,14 $ | 1,68 $ | 0,00001195 $ |
| 2026-08-09 | 11.821,54 $ | 1,68 $ | 0,00001213 $ |
| 2026-08-04 | 11.414,32 $ | 9,87 $ | 0,00001220 $ |
| 2026-07-30 | 11.815,92 $ | 9,88 $ | 0,00001178 $ |
| 2026-07-29 | 11.889,17 $ | 9,94 $ | 0,00001219 $ |
| 2026-07-28 | 11.621,76 $ | 1,31 $ | 0,00001227 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi