CoinCreate Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 105.206 $ | 103,73 $ | 0,00105206 $ |
| 2026-07-14 | 105.888 $ | 104,40 $ | 0,00105888 $ |
| 2026-07-05 | 99.169 $ | 8,82 $ | 0,00099169 $ |
| 2026-07-04 | 100.181 $ | 8,91 $ | 0,00100181 $ |
| 2026-07-03 | 98.927 $ | 506,44 $ | 0,00098927 $ |
| 2026-06-22 | 95.125 $ | 195,01 $ | 0,00095125 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi